STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.18.59.H62-231024-0005 24/10/2023 15/12/2023 23/02/2024
Trễ hạn 49 ngày.
KIM VĂN AN GCN U 462651
2 H62.59.30-231127-0018 27/11/2023 14/12/2023 01/03/2024
Trễ hạn 55 ngày.
PHAN ĐÌNH CƯƠNG
3 H62.59.30-231127-0019 27/11/2023 14/12/2023 01/03/2024
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG
4 H62.59.29-231129-0009 29/11/2023 18/12/2023 26/02/2024
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN VĂN THẬN (M016372)
5 H62.59-231129-0001 30/11/2023 21/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN TUẤN
6 H62.59.26-231130-0015 30/11/2023 03/01/2024 05/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐẢNG (NGUYỄN VĂN XUYÊN)
7 H62.59.33-231204-0001 04/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH KHẢI ( ĐỖ THỊ AN) THỬ ĐẤT 231- TBĐ26
8 H62.59.33-231204-0002 04/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ VÂN ( THỬA ĐẤT 232-TBĐ 26
9 H62.59.33-231204-0003 04/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ DUY GỌT ( NGUYỄN THỊ KHỈA ) TĐ234-TBĐ 26
10 H62.59.33-231204-0004 04/12/2023 02/01/2024 03/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN HOÀN - TRẦN THỊ THẢO ( THỬA ĐẤT 230, TBĐ 26)
11 H62.59.19-231206-0002 06/12/2023 04/01/2024 06/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VĂN KHẮC TUẤN GCN SỐ AB876363
12 H62.59.33-231207-0013 07/12/2023 26/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
VĂN NGỌC SÁNG ( K 321710 VĂN KHẮC SAN)
13 H62.59.33-231207-0017 08/12/2023 27/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THÀNH HÙNG ( DM 037885) HÀ VĂN ƯỚT
14 H62.59.29-231211-0002 11/12/2023 28/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ GÁI R622736 TRỊNH VĂN BẢY
15 H62.59.20-231211-0016 11/12/2023 28/12/2023 24/01/2024
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG - DM 607791
16 H62.59.30-231212-0009 12/12/2023 29/12/2023 22/02/2024
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN(TÚ) GCN DM607223, DM 607220 NGUYỄN VĂN VINH (CAM)
17 H62.59.30-231212-0010 12/12/2023 29/12/2023 22/02/2024
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN (TÚ) GCN DM607223, DM607220 NGUYỄN TIẾN BẢO
18 H62.59.22-231213-0001 13/12/2023 02/01/2024 22/02/2024
Trễ hạn 37 ngày.
BÙI VĂN ĐÔNG (DM 800065 THỬA 521 TBD 09)
19 H62.59.22-231213-0002 13/12/2023 02/01/2024 22/02/2024
Trễ hạn 37 ngày.
BÙI VĂN LẬP (DM 800065 THỬA 520 TBD 09)
20 H62.59.22-231213-0003 13/12/2023 02/01/2024 01/03/2024
Trễ hạn 43 ngày.
TẠ THỊ VIỆC (THỬA 16 TBD 09)
21 H62.59.22-231213-0004 13/12/2023 02/01/2024 22/02/2024
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN XUÂN HỌC (DM 800070)
22 H62.59.20-231213-0006 13/12/2023 02/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN THIẾT - CV 804696
23 H62.59.30-231214-0012 14/12/2023 28/12/2023 07/02/2024
Trễ hạn 28 ngày.
ÔNG NGUYỄN VĂN TÂN GCN BG093638
24 H62.59.17-231218-0006 18/12/2023 05/01/2024 06/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
DƯƠNG VĂN CÔNG CR 088689 PHẠM THỊ ĐỊNH
25 H62.59.20-231218-0001 18/12/2023 05/01/2024 06/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG -DM 607791
26 H62.59.33-231219-0014 19/12/2023 08/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ LAN , ĐỖ VĂN MINH ( DM 685199)
27 H62.59.20-231228-0003 28/12/2023 29/12/2023 02/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TOÁN
28 H62.59.30-231229-0009 29/12/2023 18/01/2024 22/02/2024
Trễ hạn 25 ngày.
ÔNG NGUYỄN VĂN NGỌC GCN B928821
29 H62.59.18-231229-0001 29/12/2023 18/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯỚC GCN R 429426 (N.V.TUẤN)
30 H62.59.29-231222-0002 16/01/2024 05/03/2024 19/03/2024
Trễ hạn 10 ngày.
PHAN VĂN MỴ (THỬA 181 TBD 12)
31 H62.59.32-231228-0002 14/01/2024 24/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN KIÊN ( DI 802820 )
32 H62.59.22-240102-0003 02/01/2024 16/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ XUÂN MÃO (BC 851662)
33 H62.59.20-240102-0001 04/01/2024 23/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN - DL 349029
34 H62.59.20-240104-0011 04/01/2024 05/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG THỊ HẰNG
35 H62.59.20-240104-0012 04/01/2024 05/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG THỊ HẰNG
36 H62.59.20-240105-0001 05/01/2024 08/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NỤ
37 H62.59.20-240104-0015 05/01/2024 08/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG THỊ HẰNG
38 H62.59.20-240105-0002 05/01/2024 08/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NỤ
39 H62.59.20-240104-0014 05/01/2024 08/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG THỊ HẰNG
40 H62.59.20-240105-0003 05/01/2024 08/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NỤ
41 H62.59.20-240105-0004 05/01/2024 08/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NỤ
42 H62.59.20-240105-0005 05/01/2024 08/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NỤ
43 H62.59.22-240105-0009 05/01/2024 24/01/2024 22/02/2024
Trễ hạn 21 ngày.
ĐẶNG VĂN SỸ (BC 851845)
44 H62.59.22-240105-0024 05/01/2024 24/01/2024 23/02/2024
Trễ hạn 22 ngày.
ĐẶNG VĂN TOÀN (DE 673573 THỬA 662 TBD 13)
45 H62.59.22-240105-0025 05/01/2024 24/01/2024 22/02/2024
Trễ hạn 21 ngày.
ĐẶNG VĂN TOÀN (DE673572 THỬA 665 TBD 13)
46 H62.59.22-240105-0026 05/01/2024 24/01/2024 22/02/2024
Trễ hạn 21 ngày.
ĐẶNG VĂN HẢO (DE 673572 THỬA 661 TBD 13)
47 H62.59.22-240105-0023 05/01/2024 24/01/2024 22/02/2024
Trễ hạn 21 ngày.
ĐẶNG VĂN THẮNG (DE 673573 THỬA 663 TBD 13)
48 H62.59.22-240105-0027 05/01/2024 24/01/2024 22/02/2024
Trễ hạn 21 ngày.
ĐẶNG VĂN HỎA (DE 673573 THỬA 664 TBD 13)
49 H62.59.20-240108-0003 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN
50 H62.59.20-240108-0004 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN
51 H62.59.20-240108-0014 08/01/2024 05/02/2024 23/02/2024
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ HIỂN - I383981
52 H62.59.20-240108-0016 08/01/2024 09/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN
53 H62.59.20-240109-0002 09/01/2024 10/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO TUẤN ANH
54 H62.59.19-240109-0005 09/01/2024 26/01/2024 29/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH NGỌ GCN SỐ DE673195(NGUYỄN QUANG NGỌC)
55 H62.59.30-240110-0002 10/01/2024 29/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ÔNG NGUYỄN HỮU HIỀN GCN G772024 NGUYỄN THỊ NGÂN THỬA 476
56 H62.59.30-240110-0005 10/01/2024 29/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU HIỀN GCN G772024 NGUYỄN THỊ NGÂN THỬA 830
57 H62.59.30-240110-0004 10/01/2024 29/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
ÔNG NGUYỄN HỮU HIỀN GCN G772024 NGUYỄN THỊ NGÂN THỬA 831
58 H62.59.30-240111-0002 11/01/2024 30/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÀ NGUYỄN THỊ BÁCH GCN G772014
59 H62.59.20-240115-0003 15/01/2024 16/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC
60 H62.59.20-240115-0006 15/01/2024 19/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU VĂN TÀI - I 297676
61 H62.59.20-240115-0007 15/01/2024 19/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DÂN - I 383336
62 H62.59.20-240115-0004 15/01/2024 16/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC
63 H62.59.20-240115-0008 15/01/2024 19/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHOI - I 297700
64 H62.59.20-240115-0005 15/01/2024 16/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CÚC
65 H62.59.20-240115-0015 15/01/2024 01/02/2024 23/02/2024
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ ĐÍNH
66 H62.59.20-240115-0016 15/01/2024 01/02/2024 23/02/2024
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ THIẾC
67 H62.59.30-240116-0001 16/01/2024 23/02/2024 01/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN ĐẠI GCN CR082533
68 H62.59.30-240116-0002 16/01/2024 02/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN THỊ CỘNG GCN G764046
69 H62.59.30-240116-0003 16/01/2024 02/02/2024 22/02/2024
Trễ hạn 14 ngày.
ÔNG PHẠM VĂN CHÍ GCN B961900
70 H62.59.20-240116-0003 16/01/2024 17/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN TUYỂN
71 H62.59.30-240116-0014 16/01/2024 23/02/2024 01/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ THỬA SỐ 64
72 H62.59.20-240116-0006 16/01/2024 17/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN BÁCH TÙNG
73 H62.59.20-240116-0005 16/01/2024 17/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN BÁCH TÙNG
74 H62.59.20-240116-0007 16/01/2024 17/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN BÁCH TÙNG
75 H62.59.20-240116-0004 16/01/2024 17/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN BÁCH TÙNG
76 H62.59.33-240117-0008 17/01/2024 05/02/2024 06/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO VĂN MINH, KIỀU THỊ THẮM ( DN 685558 TRẦN THỊ KỀN)
77 H62.59.32-240104-0002 17/01/2024 18/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT
78 H62.59.32-240108-0002 17/01/2024 18/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO THỊ KIM
79 H62.59.32-240109-0001 17/01/2024 18/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG
80 H62.59.32-240109-0003 17/01/2024 18/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
KIM THỊ HOÀN
81 H62.59.20-240118-0001 18/01/2024 19/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN MẬU
82 H62.59.31-240118-0005 18/01/2024 22/02/2024 26/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN HẢI(THỬA 279, TỜ 19, GCN B273214)
83 H62.59.20-240118-0002 18/01/2024 19/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN MẬU
84 H62.59.20-240118-0004 18/01/2024 19/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN MẬU
85 H62.59.17-240118-0018 18/01/2024 06/02/2024 21/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ HÀ TRUNG R 694361
86 H62.59.20-240118-0007 18/01/2024 19/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN TÚ
87 H62.59.20-240118-0008 19/01/2024 22/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TÚ
88 H62.59-240119-0001 23/01/2024 20/02/2024 21/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG THÁI
89 H62.59.20-240125-0001 25/01/2024 26/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
90 H62.59.20-240125-0002 25/01/2024 26/01/2024 27/01/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
91 H62.59.32-240125-0010 25/01/2024 20/02/2024 21/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN KIÊN ( DI 802820 )
92 H62.59.20-240129-0003 29/01/2024 30/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG
93 H62.59.20-240129-0002 29/01/2024 30/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG
94 H62.59.20-240129-0007 29/01/2024 30/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM
95 H62.59.20-240129-0008 29/01/2024 30/01/2024 31/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM
96 H62.59.19-240205-0006 05/02/2024 29/02/2024 01/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN BÌNH GCN SỐ DM037186(HOÀNG VĂN BÌNH)
97 H62.59.20-240205-0004 05/02/2024 06/02/2024 07/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG GIA THÀNH
98 H62.59.20-240219-0011 19/02/2024 07/03/2024 27/03/2024
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN QUANG ĐÃNG I 383303
99 H62.59.17-240221-0003 21/02/2024 18/03/2024 19/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ VIẾT DN 682509
100 H62.59.17-240221-0004 21/02/2024 18/03/2024 19/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯỞNG DN 682522
101 H62.59.30-240223-0006 23/02/2024 13/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 8 ngày.
HỘ ÔNG NGUYỄN ĐỨC THÁU GCN BR259854
102 H62.59.30-240223-0007 23/02/2024 13/03/2024 15/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
BÀ NGUYỄN THỊ TƯ GCN G772165 UQ NGUYỄN HỮU TĨNH
103 H62.59.26-240228-0004 28/02/2024 18/03/2024 19/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHIÊN GCN SỐ DI 802230 (NGUYỄN HỮU ĐỨC)
104 H62.59.26-240313-0001 13/03/2024 01/04/2024 02/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG GCN SỐ CV 834754
105 H62.59.20-240318-0010 18/03/2024 19/03/2024 20/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG
106 H62.59.20-240318-0011 18/03/2024 19/03/2024 20/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG
107 H62.59.20-240318-0012 18/03/2024 19/03/2024 20/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG
108 H62.59.20-240318-0013 18/03/2024 19/03/2024 20/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ HUY LƯỢNG
109 H62.59.22-240325-0001 25/03/2024 11/04/2024 12/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
CAO QUANG ĐÔNG (DN 682319)
110 H62.59.23-240326-0003 26/03/2024 27/03/2024 01/04/2024
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THỊ HUYỀN