Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
DVCTT một phần
(thủ tục)
DVCTT toàn trình
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Đang xử lý
(hồ sơ)
Trả kết quả
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Văn phòng UBND tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Công Thương 0 24 93 8350 14 8336 0 0 96.1 % 3.9 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 20 30 38 203 24 179 15 0 47.5 % 52.5 % 0 %
Sở Giao thông vận tải 17 28 55 6624 1555 5069 0 21 99.6 % 0.4 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 7 0 109 1057 11 1046 5 4 99.4 % 0.5 % 0.1 %
Sở Khoa học và Công nghệ 9 27 22 164 2 162 0 1 88.9 % 11.1 % 0 %
Sở Lao động - Thương Binh và Xã hội 16 32 91 22353 237 22116 0 2 100 % 0 % 0 %
Sở Ngoại vụ 0 0 6 1 1 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Nội vụ 0 51 38 136 11 125 2 0 92.8 % 5.6 % 1.6 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 11 46 42 3265 28 3237 0 1 90.4 % 9.6 % 0 %
Sở Tài chính 6 21 4 7 3 4 6 2 100 % 0 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 47 64 18 34330 5697 28633 390 4 51.6 % 47.4 % 1 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 0 38 76 5 71 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tư pháp 14 50 62 3235 573 2662 504 0 65.9 % 17.7 % 16.4 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 6 13 110 73 8 65 0 0 90.8 % 9.2 % 0 %
Sở Xây dựng 10 5 42 323 49 274 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Y tế 0 64 77 380 92 288 0 0 79.2 % 20.8 % 0 %
Thanh tra tỉnh 4 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban Dân tộc 0 0 2 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban Quản lý các Khu công nghiệp 5 38 2 185 30 155 1 0 87.1 % 12.3 % 0.6 %
UBND thành phố Vĩnh Yên 171 167 116 6634 82 6552 1 3 96.7 % 3.3 % 0 %
UBND thành phố Phúc Yên 1 0 0 4095 143 3952 118 1 92.8 % 6.3 % 0.9 %
UBND huyện Bình Xuyên 0 0 0 6848 125 6723 107 1 91.2 % 7.5 % 1.3 %
UBND huyện Lập Thạch 0 0 0 9155 295 8860 35 0 95.4 % 4.4 % 0.2 %
UBND huyện Sông Lô 0 0 0 4594 134 4460 14 6 95.2 % 4.6 % 0.2 %
UBND huyện Tam Dương 0 0 0 4689 120 4569 49 1 95.1 % 4.4 % 0.5 %
UBND huyện Tam Đảo 0 0 0 2363 49 2314 10 0 96.6 % 3 % 0.4 %
UBND huyện Vĩnh Tường 0 0 0 14197 697 13500 560 0 88.1 % 9.2 % 2.7 %
UBND huyện Yên Lạc 1 0 1 10062 372 9690 110 5 95.1 % 4.1 % 0.8 %
Ngân hàng Chính sách xã hội chi nhánh tỉnh Vĩnh Phúc 3 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bảo hiểm Xã hội tỉnh 15 0 0 278 7 271 0 0 62.4 % 37.6 % 0 %
Công an tỉnh 12 0 0 1611 175 1436 1445 0 9.1 % 2.2 % 88.7 %
Công ty Điện lực Vĩnh Phúc 0 0 9 406 19 387 0 0 99.2 % 0.8 % 0 %
Cục Thuế tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
TEST 1 1 4 66 64 2 0 0 100 % 0 % 0 %
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 0
Đang xử lý: 0
Trả kết quả: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 24
DVCTT toàn trình: 93
Tiếp nhận: 8350
Đang xử lý: 14
Trả kết quả: 8336
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.1%
Đúng hạn: 3.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 20
DVCTT một phần: 30
DVCTT toàn trình: 38
Tiếp nhận: 203
Đang xử lý: 24
Trả kết quả: 179
Trễ hạn: 15
Trước hạn: 47.5%
Đúng hạn: 52.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 17
DVCTT một phần: 28
DVCTT toàn trình: 55
Tiếp nhận: 6624
Đang xử lý: 1555
Trả kết quả: 5069
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.6%
Đúng hạn: 0.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 7
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 109
Tiếp nhận: 1057
Đang xử lý: 11
Trả kết quả: 1046
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 99.4%
Đúng hạn: 0.5%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 9
DVCTT một phần: 27
DVCTT toàn trình: 22
Tiếp nhận: 164
Đang xử lý: 2
Trả kết quả: 162
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 88.9%
Đúng hạn: 11.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 16
DVCTT một phần: 32
DVCTT toàn trình: 91
Tiếp nhận: 22353
Đang xử lý: 237
Trả kết quả: 22116
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 6
Tiếp nhận: 1
Đang xử lý: 1
Trả kết quả: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 51
DVCTT toàn trình: 38
Tiếp nhận: 136
Đang xử lý: 11
Trả kết quả: 125
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 92.8%
Đúng hạn: 5.6%
Trễ hạn: 1.6%
Mức độ 2: 11
DVCTT một phần: 46
DVCTT toàn trình: 42
Tiếp nhận: 3265
Đang xử lý: 28
Trả kết quả: 3237
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 90.4%
Đúng hạn: 9.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 6
DVCTT một phần: 21
DVCTT toàn trình: 4
Tiếp nhận: 7
Đang xử lý: 3
Trả kết quả: 4
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 47
DVCTT một phần: 64
DVCTT toàn trình: 18
Tiếp nhận: 34330
Đang xử lý: 5697
Trả kết quả: 28633
Trễ hạn: 390
Trước hạn: 51.6%
Đúng hạn: 47.4%
Trễ hạn: 1%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 38
Tiếp nhận: 76
Đang xử lý: 5
Trả kết quả: 71
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 14
DVCTT một phần: 50
DVCTT toàn trình: 62
Tiếp nhận: 3235
Đang xử lý: 573
Trả kết quả: 2662
Trễ hạn: 504
Trước hạn: 65.9%
Đúng hạn: 17.7%
Trễ hạn: 16.4%
Mức độ 2: 6
DVCTT một phần: 13
DVCTT toàn trình: 110
Tiếp nhận: 73
Đang xử lý: 8
Trả kết quả: 65
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 90.8%
Đúng hạn: 9.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 10
DVCTT một phần: 5
DVCTT toàn trình: 42
Tiếp nhận: 323
Đang xử lý: 49
Trả kết quả: 274
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 64
DVCTT toàn trình: 77
Tiếp nhận: 380
Đang xử lý: 92
Trả kết quả: 288
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 79.2%
Đúng hạn: 20.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 4
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 0
Đang xử lý: 0
Trả kết quả: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 2
Tiếp nhận: 0
Đang xử lý: 0
Trả kết quả: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 5
DVCTT một phần: 38
DVCTT toàn trình: 2
Tiếp nhận: 185
Đang xử lý: 30
Trả kết quả: 155
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 87.1%
Đúng hạn: 12.3%
Trễ hạn: 0.6%
Mức độ 2: 171
DVCTT một phần: 167
DVCTT toàn trình: 116
Tiếp nhận: 6634
Đang xử lý: 82
Trả kết quả: 6552
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 96.7%
Đúng hạn: 3.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 1
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 4095
Đang xử lý: 143
Trả kết quả: 3952
Trễ hạn: 118
Trước hạn: 92.8%
Đúng hạn: 6.3%
Trễ hạn: 0.9%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 6848
Đang xử lý: 125
Trả kết quả: 6723
Trễ hạn: 107
Trước hạn: 91.2%
Đúng hạn: 7.5%
Trễ hạn: 1.3%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 9155
Đang xử lý: 295
Trả kết quả: 8860
Trễ hạn: 35
Trước hạn: 95.4%
Đúng hạn: 4.4%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 4594
Đang xử lý: 134
Trả kết quả: 4460
Trễ hạn: 14
Trước hạn: 95.2%
Đúng hạn: 4.6%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 4689
Đang xử lý: 120
Trả kết quả: 4569
Trễ hạn: 49
Trước hạn: 95.1%
Đúng hạn: 4.4%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 2363
Đang xử lý: 49
Trả kết quả: 2314
Trễ hạn: 10
Trước hạn: 96.6%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 14197
Đang xử lý: 697
Trả kết quả: 13500
Trễ hạn: 560
Trước hạn: 88.1%
Đúng hạn: 9.2%
Trễ hạn: 2.7%
Mức độ 2: 1
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 1
Tiếp nhận: 10062
Đang xử lý: 372
Trả kết quả: 9690
Trễ hạn: 110
Trước hạn: 95.1%
Đúng hạn: 4.1%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 3
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 0
Đang xử lý: 0
Trả kết quả: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 15
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 278
Đang xử lý: 7
Trả kết quả: 271
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 62.4%
Đúng hạn: 37.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 12
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 1611
Đang xử lý: 175
Trả kết quả: 1436
Trễ hạn: 1445
Trước hạn: 9.1%
Đúng hạn: 2.2%
Trễ hạn: 88.7%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 9
Tiếp nhận: 406
Đang xử lý: 19
Trả kết quả: 387
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.2%
Đúng hạn: 0.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 0
Đang xử lý: 0
Trả kết quả: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 1
DVCTT một phần: 1
DVCTT toàn trình: 4
Tiếp nhận: 66
Đang xử lý: 64
Trả kết quả: 2
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%