Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
DVCTT một phần
(thủ tục)
DVCTT toàn trình
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Đang xử lý
(hồ sơ)
Trả kết quả
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Văn phòng UBND tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Công Thương 0 24 93 4153 7 4146 0 0 98.6 % 1.4 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 20 30 38 109 11 98 15 0 48 % 52 % 0 %
Sở Giao thông vận tải 18 30 59 3379 1074 2305 0 8 99.4 % 0.6 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 7 0 109 534 17 517 4 2 99.4 % 0.6 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 9 26 22 85 1 84 0 0 95.2 % 4.8 % 0 %
Sở Lao động - Thương Binh và Xã hội 16 32 91 13561 182 13379 0 2 100 % 0 % 0 %
Sở Ngoại vụ 0 0 6 1 1 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Sở Nội vụ 0 51 38 88 30 58 0 0 94.8 % 5.2 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 10 46 42 2014 4 2010 0 0 92.5 % 7.5 % 0 %
Sở Tài chính 6 21 4 6 5 1 0 2 100 % 0 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 53 64 18 16840 3726 13114 234 2 53.4 % 45.7 % 0.9 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 0 38 41 4 37 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tư pháp 15 49 62 1435 479 956 223 0 70 % 13 % 17 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 6 8 110 27 5 22 0 0 95.5 % 4.5 % 0 %
Sở Xây dựng 10 5 42 213 43 170 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Y tế 0 64 77 187 59 128 0 0 82 % 18 % 0 %
Thanh tra tỉnh 4 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban Dân tộc 0 0 2 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Ban Quản lý các Khu công nghiệp 5 38 2 100 22 78 0 0 91 % 9 % 0 %
UBND thành phố Vĩnh Yên 169 161 117 3207 39 3168 0 0 97 % 3 % 0 %
UBND thành phố Phúc Yên 1 0 0 2081 293 1788 49 0 91.6 % 7.7 % 0.7 %
UBND huyện Bình Xuyên 0 0 0 2899 124 2775 71 1 89.4 % 8.6 % 2 %
UBND huyện Lập Thạch 0 0 0 4547 271 4276 26 0 95.6 % 4.2 % 0.2 %
UBND huyện Sông Lô 0 0 0 2361 92 2269 6 1 96.1 % 3.8 % 0.1 %
UBND huyện Tam Dương 0 0 0 2236 74 2162 35 1 95.6 % 3.9 % 0.5 %
UBND huyện Tam Đảo 0 0 0 1017 104 913 9 0 96.8 % 2.4 % 0.8 %
UBND huyện Vĩnh Tường 0 0 0 7128 617 6511 344 0 89.7 % 7.8 % 2.5 %
UBND huyện Yên Lạc 1 0 1 5064 227 4837 96 3 93.8 % 4.8 % 1.4 %
Ngân hàng Chính sách xã hội chi nhánh tỉnh Vĩnh Phúc 3 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bảo hiểm Xã hội tỉnh 15 0 0 153 6 147 0 0 64.6 % 35.4 % 0 %
Công an tỉnh 12 0 0 803 342 461 548 0 10 % 2.6 % 87.4 %
Công ty Điện lực Vĩnh Phúc 0 0 9 175 24 151 0 0 98 % 2 % 0 %
Cục Thuế tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
TEST 1 1 4 27 25 2 0 0 100 % 0 % 0 %
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 0
Đang xử lý: 0
Trả kết quả: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 24
DVCTT toàn trình: 93
Tiếp nhận: 4153
Đang xử lý: 7
Trả kết quả: 4146
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.6%
Đúng hạn: 1.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 20
DVCTT một phần: 30
DVCTT toàn trình: 38
Tiếp nhận: 109
Đang xử lý: 11
Trả kết quả: 98
Trễ hạn: 15
Trước hạn: 48%
Đúng hạn: 52%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 18
DVCTT một phần: 30
DVCTT toàn trình: 59
Tiếp nhận: 3379
Đang xử lý: 1074
Trả kết quả: 2305
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.4%
Đúng hạn: 0.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 7
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 109
Tiếp nhận: 534
Đang xử lý: 17
Trả kết quả: 517
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 99.4%
Đúng hạn: 0.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 9
DVCTT một phần: 26
DVCTT toàn trình: 22
Tiếp nhận: 85
Đang xử lý: 1
Trả kết quả: 84
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.2%
Đúng hạn: 4.8%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 16
DVCTT một phần: 32
DVCTT toàn trình: 91
Tiếp nhận: 13561
Đang xử lý: 182
Trả kết quả: 13379
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 6
Tiếp nhận: 1
Đang xử lý: 1
Trả kết quả: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 51
DVCTT toàn trình: 38
Tiếp nhận: 88
Đang xử lý: 30
Trả kết quả: 58
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94.8%
Đúng hạn: 5.2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 10
DVCTT một phần: 46
DVCTT toàn trình: 42
Tiếp nhận: 2014
Đang xử lý: 4
Trả kết quả: 2010
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 92.5%
Đúng hạn: 7.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 6
DVCTT một phần: 21
DVCTT toàn trình: 4
Tiếp nhận: 6
Đang xử lý: 5
Trả kết quả: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 53
DVCTT một phần: 64
DVCTT toàn trình: 18
Tiếp nhận: 16840
Đang xử lý: 3726
Trả kết quả: 13114
Trễ hạn: 234
Trước hạn: 53.4%
Đúng hạn: 45.7%
Trễ hạn: 0.9%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 38
Tiếp nhận: 41
Đang xử lý: 4
Trả kết quả: 37
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 15
DVCTT một phần: 49
DVCTT toàn trình: 62
Tiếp nhận: 1435
Đang xử lý: 479
Trả kết quả: 956
Trễ hạn: 223
Trước hạn: 70%
Đúng hạn: 13%
Trễ hạn: 17%
Mức độ 2: 6
DVCTT một phần: 8
DVCTT toàn trình: 110
Tiếp nhận: 27
Đang xử lý: 5
Trả kết quả: 22
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.5%
Đúng hạn: 4.5%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 10
DVCTT một phần: 5
DVCTT toàn trình: 42
Tiếp nhận: 213
Đang xử lý: 43
Trả kết quả: 170
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 64
DVCTT toàn trình: 77
Tiếp nhận: 187
Đang xử lý: 59
Trả kết quả: 128
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 82%
Đúng hạn: 18%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 4
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 0
Đang xử lý: 0
Trả kết quả: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 2
Tiếp nhận: 0
Đang xử lý: 0
Trả kết quả: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 5
DVCTT một phần: 38
DVCTT toàn trình: 2
Tiếp nhận: 100
Đang xử lý: 22
Trả kết quả: 78
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 91%
Đúng hạn: 9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 169
DVCTT một phần: 161
DVCTT toàn trình: 117
Tiếp nhận: 3207
Đang xử lý: 39
Trả kết quả: 3168
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 1
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 2081
Đang xử lý: 293
Trả kết quả: 1788
Trễ hạn: 49
Trước hạn: 91.6%
Đúng hạn: 7.7%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 2899
Đang xử lý: 124
Trả kết quả: 2775
Trễ hạn: 71
Trước hạn: 89.4%
Đúng hạn: 8.6%
Trễ hạn: 2%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 4547
Đang xử lý: 271
Trả kết quả: 4276
Trễ hạn: 26
Trước hạn: 95.6%
Đúng hạn: 4.2%
Trễ hạn: 0.2%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 2361
Đang xử lý: 92
Trả kết quả: 2269
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 96.1%
Đúng hạn: 3.8%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 2236
Đang xử lý: 74
Trả kết quả: 2162
Trễ hạn: 35
Trước hạn: 95.6%
Đúng hạn: 3.9%
Trễ hạn: 0.5%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 1017
Đang xử lý: 104
Trả kết quả: 913
Trễ hạn: 9
Trước hạn: 96.8%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 7128
Đang xử lý: 617
Trả kết quả: 6511
Trễ hạn: 344
Trước hạn: 89.7%
Đúng hạn: 7.8%
Trễ hạn: 2.5%
Mức độ 2: 1
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 1
Tiếp nhận: 5064
Đang xử lý: 227
Trả kết quả: 4837
Trễ hạn: 96
Trước hạn: 93.8%
Đúng hạn: 4.8%
Trễ hạn: 1.4%
Mức độ 2: 3
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 0
Đang xử lý: 0
Trả kết quả: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 15
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 153
Đang xử lý: 6
Trả kết quả: 147
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 64.6%
Đúng hạn: 35.4%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 12
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 803
Đang xử lý: 342
Trả kết quả: 461
Trễ hạn: 548
Trước hạn: 10%
Đúng hạn: 2.6%
Trễ hạn: 87.4%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 9
Tiếp nhận: 175
Đang xử lý: 24
Trả kết quả: 151
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98%
Đúng hạn: 2%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
DVCTT một phần: 0
DVCTT toàn trình: 0
Tiếp nhận: 0
Đang xử lý: 0
Trả kết quả: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 1
DVCTT một phần: 1
DVCTT toàn trình: 4
Tiếp nhận: 27
Đang xử lý: 25
Trả kết quả: 2
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%