STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.22.57.H62-230712-0003 12/07/2023 21/11/2023 23/02/2024
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG
2 H62.57.21-240117-0012 17/01/2024 18/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VIÊN THỊ THẢO
3 H62.57.26-240311-0009 11/03/2024 04/04/2024 05/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TÁM
4 H62.57.25-240108-0004 08/01/2024 11/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ THUỶ
5 H62.57.24-240109-0001 09/01/2024 19/01/2024 23/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ VÂN
6 H62.57.21-240112-0007 15/01/2024 22/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
HỒ VĂN MAN
7 H62.57.21-240220-0009 21/02/2024 28/02/2024 29/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN THỦY
8 H62.57.21-240220-0008 21/02/2024 28/02/2024 29/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN THỦY
9 H62.57.21-240220-0007 21/02/2024 28/02/2024 29/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN THỦY
10 000.00.57.H62-231025-0005 26/10/2023 07/12/2023 26/02/2024
Trễ hạn 56 ngày.
TRẦN THỊ VÂN ANH