STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H62.56.23-240308-0004 08/03/2024 11/03/2024 13/03/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ BẢY
2 H62.56.23-231208-0004 08/12/2023 20/12/2023 09/01/2024
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN
3 H62.56.23-240111-0005 11/01/2024 31/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN HIẾU
4 H62.56.23-240111-0007 11/01/2024 31/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN HẢO
5 H62.56.23-231214-0007 14/12/2023 12/01/2024 15/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TUẤN
6 H62.56.23-240116-0011 16/01/2024 20/02/2024 18/03/2024
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM QUỐC HUY
7 000.23.56.H62-230720-0001 20/07/2023 11/01/2024 29/02/2024
Trễ hạn 35 ngày.
TẠ ĐÌNH HÙNG
8 H62.56.23-231222-0003 22/12/2023 10/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN HÙNG
9 H62.56.23-231222-0004 22/12/2023 16/01/2024 19/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MÙI
10 H62.56.23-231222-0005 22/12/2023 26/02/2024 18/03/2024
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ VĂN KHÁNH
11 H62.56.23-231222-0007 22/12/2023 29/12/2023 31/01/2024
Trễ hạn 22 ngày.
PHẠM ĐỨC THẮNG
12 H62.56.23-231222-0008 22/12/2023 10/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ XUÂN QUÝ
13 H62.56.23-231222-0009 22/12/2023 26/02/2024 15/03/2024
Trễ hạn 14 ngày.
PHAN CHÂU TUẤN
14 000.23.56.H62-231024-0010 24/10/2023 03/11/2023 18/03/2024
Trễ hạn 95 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT
15 H62.56.23-240126-0001 26/01/2024 01/03/2024 18/03/2024
Trễ hạn 11 ngày.
ĐỖ TIẾN DŨNG
16 H62.56.23-231226-0002 26/12/2023 08/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN THÂN
17 H62.56.23-231226-0003 26/12/2023 08/01/2024 16/01/2024
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN ĐẠC
18 H62.56.23-231226-0004 26/12/2023 24/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ BÍCH
19 H62.56.23-231226-0006 26/12/2023 08/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG QUỐC HƯNG
20 H62.56.23-231226-0007 26/12/2023 08/01/2024 11/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG VĂN THẮNG
21 H62.56.23-231228-0006 28/12/2023 26/01/2024 07/02/2024
Trễ hạn 8 ngày.
PHÙNG ANH CHÍ
22 H62.56.23-231129-0005 29/11/2023 04/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THỊ THU HÀ
23 H62.56.23-231129-0013 29/11/2023 27/12/2023 16/01/2024
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ VĂN NHUNG
24 H62.56.23-231129-0014 29/11/2023 27/12/2023 18/03/2024
Trễ hạn 57 ngày.
PHAN ĐÌNH GẤM
25 H62.56-240228-0002 01/03/2024 22/03/2024 28/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HA VAN BINH
26 H62.56-240301-0001 01/03/2024 22/03/2024 23/03/2024
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN
27 H62.56-240222-0001 23/02/2024 15/03/2024 24/03/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN THÁI
28 H62.56-240223-0007 26/02/2024 18/03/2024 22/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH HUYỀN
29 H62.56-240223-0006 26/02/2024 18/03/2024 22/03/2024
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ HOÀNG HẠNH VÂN
30 H62.56.22-240118-0005 18/01/2024 06/02/2024 07/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN HẠNH
31 H62.56.22-240118-0006 18/01/2024 06/02/2024 07/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN DŨNG
32 H62.56.22-240122-0016 22/01/2024 15/02/2024 16/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ THANH HUYỀN TC LÊ LAN HƯƠNG
33 H62.56.22-240122-0017 22/01/2024 15/02/2024 16/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ THANH HUYỀN TC LÊ LAN PHƯƠNG
34 H62.56.22-240126-0004 26/01/2024 16/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN HÙNG
35 H62.56.22-240126-0005 26/01/2024 16/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LĂNG VĂN CHUNG
36 H62.56.22-231129-0005 29/11/2023 18/12/2023 07/02/2024
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN XUÂN HỢP TK TRẦN Á NAM
37 000.22.56.H62-231102-0003 02/11/2023 14/12/2023 01/02/2024
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN NGỌC HẢI
38 H62.56.22-240205-0004 05/02/2024 06/02/2024 07/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY KHƯƠNG
39 H62.56.22-231208-0002 08/12/2023 04/01/2024 22/01/2024
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN MINH CHÂU
40 H62.56.22-231123-0007 23/11/2023 12/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM THỊ HỢP- CN PHẠM THỊ THU HƯƠNG
41 000.22.56.H62-230929-0001 29/09/2023 13/10/2023 08/01/2024
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN KIM NAM
42 H62.56.22-231130-0009 30/11/2023 19/12/2023 11/01/2024
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN CHIẾN THẮNG (TK THỬA 621)
43 H62.56.19-231211-0005 11/12/2023 21/12/2023 04/01/2024
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỖ HỮU THỈNH
44 H62.56.18-231218-0006 18/12/2023 30/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ DUY MINH
45 H62.56.26-231213-0007 13/12/2023 04/01/2024 05/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG TÂN VIỆT
46 000.28.56.H62-231017-0004 17/10/2023 28/11/2023 18/03/2024
Trễ hạn 78 ngày.
PHAN THỊ TOÁN
47 H62.56.28-240221-0002 21/02/2024 22/02/2024 28/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU THỊ HUYỀN
48 H62.56.25-240315-0004 15/03/2024 22/03/2024 25/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VƯƠNG QUỐC BÌNH
49 H62.56.25-240122-0005 22/01/2024 29/01/2024 07/02/2024
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM VĂN TUÂN