STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H62.55.32-240403-0007 04/04/2024 05/04/2024 12/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ VĂN ÂN
2 H62.55.32-240403-0006 04/04/2024 05/04/2024 12/04/2024
Trễ hạn 5 ngày.
HÀ VĂN ÂN
3 H62.55.19-231109-0007 09/11/2023 21/12/2023 04/01/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ THÂN
4 H62.55.31-240312-0002 12/03/2024 13/03/2024 10/04/2024
Trễ hạn 20 ngày.
HÀ THỊ HIỀN
5 H62.55.31-240312-0001 12/03/2024 13/03/2024 10/04/2024
Trễ hạn 20 ngày.
HÀ THỊ HIỀN
6 H62.55.31-240318-0001 18/03/2024 19/03/2024 10/04/2024
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN MAI SINH
7 H62.55.31-240318-0002 18/03/2024 19/03/2024 10/04/2024
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN MAI SINH
8 H62.55.31-240320-0001 20/03/2024 21/03/2024 10/04/2024
Trễ hạn 14 ngày.
HÀ THỊ HIỀN
9 000.29.55.H62-231020-0005 20/10/2023 29/12/2023 08/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN TỀ
10 H62.55.27-240221-0006 21/02/2024 18/03/2024 19/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ CỰ
11 H62.55.29-231225-0001 25/12/2023 03/01/2024 10/01/2024
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ THỊ DUNG
12 H62.55.31-240327-0001 27/03/2024 28/03/2024 10/04/2024
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG THỊ HẰNG
13 H62.55.31-240328-0001 28/03/2024 29/03/2024 10/04/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM
14 H62.55.16-231228-0001 28/12/2023 26/01/2024 30/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HOÀNG PHI