STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 001.00.99.H88-220608-0002 08/06/2022 15/07/2022 20/03/2023
Trễ hạn 175 ngày.
KT NGÔ QUANG HƯNG
2 001.00.99.H88-221015-0001 15/10/2022 19/10/2022 07/01/2023
Trễ hạn 57 ngày.
H'MÔNG
3 001.00.99.H88-230317-0002 17/03/2023 20/03/2023 25/03/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA ( VNPT ) &
4 001.00.99.H88-230317-0003 17/03/2023 20/03/2023 13/04/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA ( VNPT ) &
5 001.00.99.H88-220422-0020 22/04/2022 30/05/2022 20/03/2023
Trễ hạn 209 ngày.
VB KẾT QUẢ
6 001.00.99.H88-220825-0008 25/08/2022 30/09/2022 02/03/2023
Trễ hạn 109 ngày.
NGA-TEST
7 001.00.99.H88-221201-0005 26/12/2022 06/02/2023 24/04/2023
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG VĂN TUẤN
8 001.00.99.H88-230701-0003 01/07/2023 14/07/2023 05/09/2023
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA ( VNPT ) &
9 001.00.99.H88-220402-0017 02/04/2022 24/08/2022 06/03/2023
Trễ hạn 137 ngày.
TEST
10 001.00.99.H88-220402-0022 02/04/2022 23/05/2022 06/03/2023
Trễ hạn 204 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA
11 001.00.99.H88-220402-0040 02/04/2022 26/08/2022 07/03/2023
Trễ hạn 136 ngày.
TEST - TUẤN
12 001.00.99.H88-230606-0001 06/06/2023 10/07/2023 14/12/2023
Trễ hạn 113 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA
13 001.00.99.H88-230606-0002 06/06/2023 10/07/2023 14/12/2023
Trễ hạn 113 ngày.
HOÀNG VĂN TUẤN
14 001.00.99.H88-231107-0001 07/11/2023 11/12/2023 14/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA
15 001.00.99.H88-220408-0001 08/04/2022 14/04/2022 14/04/2023
Trễ hạn 260 ngày.
TEST
16 001.00.99.H88-220408-0002 08/04/2022 14/04/2022 14/04/2023
Trễ hạn 260 ngày.
THẢO TEST 5
17 001.00.99.H88-220408-0003 08/04/2022 14/04/2022 11/05/2023
Trễ hạn 278 ngày.
THẢO TEST 5
18 001.00.99.H88-220209-0001 09/02/2022 26/04/2022 08/07/2023
Trễ hạn 311 ngày.
LINH TEST
19 001.00.99.H88-220409-0029 09/04/2022 20/05/2022 07/01/2023
Trễ hạn 164 ngày.
TEST TÂN DÂN
20 001.00.99.H88-220411-0006 11/04/2022 17/05/2022 14/12/2023
Trễ hạn 410 ngày.
KT NGÔ QUANG HƯNG
21 001.00.99.H88-230511-0008 11/05/2023 14/06/2023 08/07/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA ( VNPT ) &
22 001.00.99.H88-230512-0005 12/05/2023 15/05/2023 08/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA ( VNPT ) &
23 001.00.99.H88-220812-0003 12/08/2022 19/09/2022 02/03/2023
Trễ hạn 118 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA
24 001.00.99.H88-230615-0001 15/06/2023 16/06/2023 08/07/2023
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ VĂN THÀNH
25 001.00.99.H88-230216-0002 16/02/2023 21/02/2023 08/07/2023
Trễ hạn 97 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NGA
26 001.00.99.H88-230316-0002 16/03/2023 17/03/2023 30/03/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGÔ QUANG HƯNG
27 001.00.99.H88-220422-0021 22/04/2022 30/05/2022 07/01/2023
Trễ hạn 158 ngày.
VB TỪ CHỐI
28 001.00.99.H88-220323-0001 23/03/2022 26/04/2022 07/01/2023
Trễ hạn 182 ngày.
KT NGÔ QUANG HƯNG
29 001.00.99.H88-220924-0005 24/09/2022 27/10/2022 18/03/2023
Trễ hạn 101 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN5
30 001.00.99.H88-220428-0008 28/04/2022 03/06/2022 08/07/2023
Trễ hạn 283 ngày.
KT ĐẠI THÙY LINH
31 001.00.99.H88-220330-0003 30/03/2022 31/10/2022 03/03/2023
Trễ hạn 89 ngày.
KT ĐẠI THÙY LINH