STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 G01.833.306.000-230701-0008 01/07/2023 11/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
ĐẶNG LƯƠNG THẾ KHANG
2 G01.833.306.000-230602-0005 02/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
DƯƠNG LỆ THI
3 G01.833.306.000-230602-0008 02/06/2023 13/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 31 ngày.
PHẠM MINH THƯ
4 G01.833.306.000-231002-0010 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
ĐINH VĂN THÀNH
5 G01.833.306.000-230703-0007 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN
6 G01.833.306.000-230703-0014 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN TRUNG THÔNG
7 G01.833.306.000-230704-0013 04/07/2023 13/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THÀNH AN
8 G01.833.306.000-230704-0022 04/07/2023 13/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI THỊ BÍCH PHƯƠNG
9 G01.833.306.000-230605-0014 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
ÔN VĂN SINH
10 G01.833.306.000-230605-0017 05/06/2023 14/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
DƯƠNG MINH TUẤN
11 G01.833.306.000-230705-0014 05/07/2023 14/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA LINH
12 G01.833.306.000-231205-0012 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN DUY
13 G01.833.306.000-230606-0017 06/06/2023 15/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
ĐÀO THỊ HỒNG
14 G01.833.306.000-230706-0016 06/07/2023 17/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
HÀ MẠNH THẮNG
15 G01.833.306.000-231107-0014 07/11/2023 16/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ PHƯƠNG DUNG
16 G01.833.306.000-231207-0009 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO
17 G01.833.306.000-230808-0020 08/08/2023 17/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN ĐỨC THẮNG
18 G01.833.306.000-231208-0013 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
KIM VĂN HÙNG
19 G01.833.306.000-231208-0018 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NAM KHÁNH
20 G01.833.306.000-230609-0021 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
VŨ HỮU LỢI
21 G01.833.306.000-230609-0027 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
HÀ ANH
22 G01.833.306.000-230809-0016 09/08/2023 18/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TIẾN
23 G01.833.306.000-230510-0008 10/05/2023 19/05/2023 21/07/2023
Trễ hạn 45 ngày.
BÙI THỊ VÂN
24 G01.833.306.000-230710-0021 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM ANH THU
25 G01.833.306.000-230511-0004 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN
26 G01.833.306.000-230511-0026 11/05/2023 22/05/2023 28/07/2023
Trễ hạn 49 ngày.
PHẠM THỊ THU HUYỀN
27 G01.833.306.000-230412-0016 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
ĐỖ HỒNG QUÂN
28 G01.833.306.000-230512-0004 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN THỊ MAI HƯƠNG
29 G01.833.306.000-230612-0011 12/06/2023 21/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 29 ngày.
ĐÀO XUÂN TRƯỜNG
30 G01.833.306.000-230612-0012 12/06/2023 21/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 29 ngày.
LÊ THU HƯỜNG
31 G01.833.306.000-230912-0006 12/09/2023 21/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ MINH TUYÊN
32 G01.833.306.000-230513-0007 13/05/2023 23/05/2023 18/07/2023
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ ĐỨC THỊNH
33 G01.833.306.000-230713-0005 13/07/2023 24/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN TUẤN PHƯƠNG
34 G01.833.306.000-230713-0013 13/07/2023 24/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN THAO
35 G01.833.306.000-230713-0014 13/07/2023 24/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI THỊ HƯỜNG
36 G01.833.306.000-231013-0003 13/10/2023 24/10/2023 31/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ NHI
37 G01.833.306.000-231213-0001 13/12/2023 22/12/2023 28/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN
38 G01.833.306.000-230614-0024 14/06/2023 23/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 25 ngày.
LÊ KHẮC KHOÁI
39 G01.833.306.000-230614-0027 14/06/2023 23/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG
40 G01.833.306.000-230714-0005 14/07/2023 25/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU TIẾN LÂM
41 G01.833.306.000-230714-0010 14/07/2023 25/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG MINH HIẾU
42 G01.833.306.000-230914-0003 14/09/2023 25/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN ĐỨC ANH
43 G01.833.306.000-231214-0019 14/12/2023 25/12/2023 28/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC
44 G01.833.306.000-230415-0007 15/04/2023 25/04/2023 24/06/2023
Trễ hạn 42 ngày.
ĐỖ THỊ HẰNG
45 G01.833.306.000-230515-0006 15/05/2023 24/05/2023 18/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN CHÍ CƯỜNG
46 G01.833.306.000-230615-0008 15/06/2023 26/06/2023 04/08/2023
Trễ hạn 29 ngày.
VŨ VĂN THỦY
47 G01.833.306.000-230915-0004 15/09/2023 26/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TẠ THỊ LAN DUNG
48 G01.833.306.000-231215-0006 15/12/2023 26/12/2023 28/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG QUANG HIẾU
49 G01.833.306.000-230616-0004 16/06/2023 27/06/2023 03/08/2023
Trễ hạn 27 ngày.
CHU THỊ LAN ANH
50 G01.833.306.000-230616-0035 16/06/2023 27/06/2023 04/08/2023
Trễ hạn 28 ngày.
LƯU ĐĂNG DƯƠNG
51 G01.833.306.000-230816-0020 16/08/2023 25/08/2023 25/09/2023
Trễ hạn 21 ngày.
NGÔ THẢO HẠNH
52 G01.833.306.000-230717-0020 17/07/2023 26/07/2023 24/08/2023
Trễ hạn 21 ngày.
VÀNG THỊ DINH
53 G01.833.306.000-231117-0008 17/11/2023 28/11/2023 29/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ DIỆU LINH
54 G01.833.306.000-230619-0014 19/06/2023 28/06/2023 07/08/2023
Trễ hạn 28 ngày.
ĐỖ THỊ TRANG
55 G01.833.306.000-230919-0002 19/09/2023 28/09/2023 04/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGỌC HƯƠNG LY
56 G01.833.306.000-230620-0029 20/06/2023 29/06/2023 07/08/2023
Trễ hạn 27 ngày.
PHẠM THỊ HUYỀN TRANG
57 G01.833.306.000-230620-0031 20/06/2023 29/06/2023 07/08/2023
Trễ hạn 27 ngày.
DƯƠNG ANH VĨ
58 G01.833.306.000-230620-0033 20/06/2023 29/06/2023 07/08/2023
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY
59 G01.833.306.000-230720-0001 20/07/2023 31/07/2023 18/08/2023
Trễ hạn 14 ngày.
HẠ THANH TÙNG
60 G01.833.306.000-230720-0012 20/07/2023 31/07/2023 18/08/2023
Trễ hạn 14 ngày.
TẠ HỒNG MINH
61 G01.833.306.000-230920-0002 20/09/2023 29/09/2023 06/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÁP
62 G01.833.306.000-230721-0004 21/07/2023 01/08/2023 18/08/2023
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG ĐỨC THỊNH
63 G01.833.306.000-230721-0016 21/07/2023 01/08/2023 18/08/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TẤN
64 G01.833.306.000-230721-0018 21/07/2023 01/08/2023 18/08/2023
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN QUỐC HIỀN
65 G01.833.306.000-230522-0026 22/05/2023 31/05/2023 21/07/2023
Trễ hạn 37 ngày.
BÙI DUY THẠCH
66 G01.833.306.000-230522-0040 22/05/2023 31/05/2023 21/07/2023
Trễ hạn 37 ngày.
TRIỆU HỒNG ĐỨC
67 G01.833.306.000-230622-0032 22/06/2023 03/07/2023 01/08/2023
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG
68 G01.833.306.000-230622-0040 22/06/2023 03/07/2023 01/08/2023
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN TUYẾT LÊ
69 G01.833.306.000-230623-0007 23/06/2023 04/07/2023 04/08/2023
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG NGA
70 G01.833.306.000-230623-0011 23/06/2023 04/07/2023 04/08/2023
Trễ hạn 23 ngày.
TÔ THỊ MÀU
71 G01.833.306.000-230623-0012 23/06/2023 04/07/2023 04/08/2023
Trễ hạn 23 ngày.
HỒ THỊ HOA SEN
72 G01.833.306.000-230724-0015 24/07/2023 02/08/2023 19/08/2023
Trễ hạn 12 ngày.
ĐỖ BÙI TÙNG
73 G01.833.306.000-230525-0020 25/05/2023 05/06/2023 24/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
PHẠM THỊ THU GIANG
74 G01.833.306.000-230526-0001 26/05/2023 06/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
VŨ THỊ NGỌC LAN
75 G01.833.306.000-230526-0015 26/05/2023 06/06/2023 02/10/2023
Trễ hạn 84 ngày.
ĐÀO SĨ HƯỞNG
76 G01.833.306.000-230526-0020 26/05/2023 06/06/2023 24/07/2023
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH
77 G01.833.306.000-230626-0002 26/06/2023 05/07/2023 04/08/2023
Trễ hạn 22 ngày.
TRỊNH THANH MINH
78 G01.833.306.000-230626-0010 26/06/2023 05/07/2023 04/08/2023
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG THỊ ĐẠI
79 G01.833.306.000-230626-0014 26/06/2023 05/07/2023 04/08/2023
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN THỊ YÊN
80 G01.833.306.000-230626-0017 26/06/2023 05/07/2023 04/08/2023
Trễ hạn 22 ngày.
LÊ THỊ NGỌC ÁNH
81 G01.833.306.000-230726-0014 26/07/2023 04/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 14 ngày.
KIM THỊ THƯƠNG
82 G01.833.306.000-230727-0001 27/07/2023 07/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG HIỆP
83 G01.833.306.000-230629-0003 29/06/2023 10/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN QUANG HUY
84 G01.833.306.000-230629-0037 29/06/2023 10/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG NHUNG
85 G01.833.306.000-230929-0002 29/09/2023 10/10/2023 11/10/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA
86 G01.833.306.000-230630-0018 30/06/2023 11/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
HÀ MẠNH CÔNG
87 G01.833.306.000-230731-0009 31/07/2023 09/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGÔ VĂN HIỆP
88 G01.833.306.000-230201-0001 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HẬU 15/09/1987
89 G01.833.306.000-230201-0002 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG 28/01/1991
90 G01.833.306.000-230201-0003 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CAO THẮNG 20/10/1991
91 G01.833.306.000-230201-0005 01/02/2023 10/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG ANH TUẤN 16/06/1998
92 G01.833.306.000-230201-0006 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG 26/07/1992
93 G01.833.306.000-230201-0008 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN HƯỜNG 21/01/1998
94 G01.833.306.000-230201-0009 01/02/2023 10/02/2023 16/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THIÊN VIÊN 26/09/1984
95 G01.833.306.000-230201-0010 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
KIỀU VĂN QUANG 04/03/2000
96 G01.833.306.000-230201-0011 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ TUẤN THÌN 01/12/1998
97 G01.833.306.000-230201-0012 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN THẮNG 23/05/2001
98 G01.833.306.000-230201-0013 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ VĂN THÀNH 19/02/1997
99 G01.833.306.000-230201-0014 01/02/2023 10/02/2023 16/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
QUÁCH THỊ NGỌC 01/09/1994
100 G01.833.306.000-230201-0015 01/02/2023 10/02/2023 16/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN HUY 25/10/1990
101 G01.833.306.000-230201-0016 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC DŨNG 21/08/1992
102 G01.833.306.000-230201-0017 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN XUÂN MAI 22/02/1995
103 G01.833.306.000-230201-0018 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ HỒNG KIÊN 30/04/2001
104 G01.833.306.000-230201-0019 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ DƯƠNG DŨNG 08/11/1990
105 G01.833.306.000-230201-0021 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN BÁ TƯ 09/05/1992
106 G01.833.306.000-230201-0022 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CÔNG VIỆT 26/11/1994
107 G01.833.306.000-230201-0023 01/02/2023 10/02/2023 16/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN HUY HÙNG 31/08/1997
108 G01.833.306.000-230201-0026 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LƯƠNG 21/03/1985
109 G01.833.306.000-230201-0027 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH THẢO 30/12/2007
110 G01.833.306.000-230201-0028 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ LIÊN 14/01/1997
111 G01.833.306.000-230201-0029 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH ĐĂNG 17/04/2002
112 G01.833.306.000-230201-0030 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HẰNG 24/11/1990
113 G01.833.306.000-230201-0031 01/02/2023 10/02/2023 16/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRƯƠNG THỊ HẰNG 09/08/1989
114 G01.833.306.000-230201-0032 01/02/2023 10/02/2023 13/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
KIM NGỌC ANH 09/10/2006
115 G01.833.306.000-230201-0033 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THÚY 16/12/1978
116 G01.833.306.000-230201-0034 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THỊ SAO 15/08/1995
117 G01.833.306.000-230201-0035 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HẰNG 04/02/1983
118 G01.833.306.000-230201-0036 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUANG HÀ 11/11/1984
119 G01.833.306.000-230201-0037 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TÔ THỊ HƯỜNG 11/08/1987
120 G01.833.306.000-230201-0038 01/02/2023 10/02/2023 14/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG THANH 06/10/2007
121 G01.833.306.000-230301-0002 01/03/2023 10/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VĂN HIỆP 31/05/2001
122 G01.833.306.000-230301-0003 01/03/2023 10/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN PHƯƠNG 03/01/1989
123 G01.833.306.000-230301-0004 01/03/2023 10/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN KHẮC DUY
124 G01.833.306.000-230301-0005 01/03/2023 10/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HOÀI THU
125 G01.833.306.000-230301-0006 01/03/2023 10/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
MÃ THỊ THÊU 15/04/1993
126 G01.833.306.000-230301-0010 01/03/2023 10/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ HOÀNG HẢI 15/02/2009
127 G01.833.306.000-230301-0011 01/03/2023 10/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THẾ TÙNG 31/10/2008
128 G01.833.306.000-230301-0012 01/03/2023 10/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN NGUYỆT NINH 24/11/1983
129 G01.833.306.000-230301-0013 01/03/2023 10/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN VIỆT 19/12/2001
130 G01.833.306.000-230401-0001 01/04/2023 11/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM TUẤN ANH
131 G01.833.306.000-230401-0002 01/04/2023 11/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
132 G01.833.306.000-230401-0003 01/04/2023 11/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC ANH
133 G01.833.306.000-230401-0004 01/04/2023 11/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 50 ngày.
HOÀNG ĐỨC THỊNH
134 G01.833.306.000-230401-0006 01/04/2023 11/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT
135 G01.833.306.000-230401-0007 01/04/2023 11/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 50 ngày.
PHÙNG THỊ THU LÊ
136 G01.833.306.000-230601-0001 01/06/2023 12/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
VŨ KIỀU HƯNG
137 G01.833.306.000-230601-0002 01/06/2023 12/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN
138 G01.833.306.000-230601-0003 01/06/2023 12/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN
139 G01.833.306.000-230601-0004 01/06/2023 12/06/2023 07/08/2023
Trễ hạn 40 ngày.
LƯƠNG THỊ SINH
140 G01.833.306.000-230601-0006 01/06/2023 12/06/2023 04/08/2023
Trễ hạn 39 ngày.
ĐỖ VĂN TOÀN
141 G01.833.306.000-230601-0007 01/06/2023 12/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
142 G01.833.306.000-230601-0008 01/06/2023 12/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
PHÙNG VĂN THỊNH
143 G01.833.306.000-230601-0009 01/06/2023 12/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG TRỌNG LONG
144 G01.833.306.000-230601-0010 01/06/2023 12/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
TRẦN THỊ THU HIỀN
145 G01.833.306.000-230601-0011 01/06/2023 12/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
TRẦN LƯƠNG BẰNG
146 G01.833.306.000-230601-0012 01/06/2023 12/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
PHÙNG THỊ QUYÊN
147 G01.833.306.000-230601-0013 01/06/2023 12/06/2023 07/08/2023
Trễ hạn 40 ngày.
MA DOÃN KHIÊN
148 G01.833.306.000-230601-0014 01/06/2023 12/06/2023 25/09/2023
Trễ hạn 75 ngày.
ĐẶNG QUANG HƯNG
149 G01.833.306.000-230601-0015 01/06/2023 12/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG
150 G01.833.306.000-230601-0016 01/06/2023 12/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
TRẦN VĂN MẠNH
151 G01.833.306.000-230601-0018 01/06/2023 12/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG
152 G01.833.306.000-230601-0021 01/06/2023 12/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN KHOA
153 G01.833.306.000-230601-0022 01/06/2023 12/06/2023 21/06/2023
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ TRƯỜNG KHOA
154 G01.833.306.000-230601-0023 01/06/2023 12/06/2023 24/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
PHẠM ĐÀO MAI LINH
155 G01.833.306.000-230601-0024 01/06/2023 12/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY HIỀN
156 G01.833.306.000-230601-0025 01/06/2023 12/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
TRẦN THỊ HÀ
157 G01.833.306.000-230601-0028 01/06/2023 12/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỨC
158 G01.833.306.000-230601-0029 01/06/2023 12/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THÙY DƯƠNG
159 G01.833.306.000-230701-0001 01/07/2023 11/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
PHẠM HỒNG HẠNH
160 G01.833.306.000-230701-0002 01/07/2023 11/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
DƯƠNG THÙY LINH
161 G01.833.306.000-230701-0003 01/07/2023 11/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH
162 G01.833.306.000-230701-0004 01/07/2023 11/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
VŨ THỊ LINH
163 G01.833.306.000-230701-0005 01/07/2023 11/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
KHỔNG MẠNH HÙNG
164 G01.833.306.000-230701-0006 01/07/2023 11/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
BÙI XUÂN QUỲNH
165 G01.833.306.000-230701-0007 01/07/2023 11/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
PHÙNG MẠNH CHIẾN
166 G01.833.306.000-230701-0009 01/07/2023 11/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN KHÁNH VINH
167 G01.833.306.000-230701-0010 01/07/2023 11/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
KIỀU THỊ PHƯƠNG ANH
168 G01.833.306.000-230701-0011 01/07/2023 11/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
ĐÀO THỊ LÂM
169 G01.833.306.000-230701-0012 01/07/2023 11/07/2023 08/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
ĐẶNG ANH DŨNG
170 G01.833.306.000-230701-0013 01/07/2023 11/07/2023 08/11/2023
Trễ hạn 86 ngày.
ĐỖ QUANG BÁCH
171 G01.833.306.000-230801-0001 01/08/2023 10/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 10 ngày.
LÊ ĐỨC TÙNG
172 G01.833.306.000-230801-0002 01/08/2023 10/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN MẠNH TUẤN
173 G01.833.306.000-230801-0003 01/08/2023 10/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 10 ngày.
PHÙNG THỊ KHÁNH LINH
174 G01.833.306.000-230801-0004 01/08/2023 10/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ THÔNG
175 G01.833.306.000-230801-0005 01/08/2023 10/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 10 ngày.
PHAN VĂN MẠNH
176 G01.833.306.000-230801-0006 01/08/2023 10/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 10 ngày.
LƯƠNG KHÁNH NGỌC
177 G01.833.306.000-230801-0007 01/08/2023 10/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ PHƯƠNG THẢO
178 G01.833.306.000-230801-0008 01/08/2023 10/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 10 ngày.
TÔ THỊ THU
179 G01.833.306.000-230801-0010 01/08/2023 10/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN QUỐC KHÁNH
180 G01.833.306.000-230801-0011 01/08/2023 10/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 10 ngày.
HÀ THỊ PHƯỢNG
181 G01.833.306.000-230801-0012 01/08/2023 10/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 10 ngày.
LĂNG ĐÌNH LUÂN
182 G01.833.306.000-230801-0013 01/08/2023 10/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ THỊ NGỌC TÚ
183 G01.833.306.000-230801-0014 01/08/2023 10/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 10 ngày.
CAO THỊ KHÁNH VY
184 G01.833.306.000-230801-0015 01/08/2023 10/08/2023 24/08/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN HỮU QUÝ
185 G01.833.306.000-221101-0043 01/11/2022 10/11/2022 09/01/2023
Trễ hạn 42 ngày.
ĐỖ VĂN LÝ 10.08.1996
186 G01.833.306.000-231101-0001 01/11/2023 10/11/2023 18/11/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÍN
187 G01.833.306.000-231101-0002 01/11/2023 10/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG THANH HÀ
188 G01.833.306.000-231101-0006 01/11/2023 10/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HUY
189 G01.833.306.000-231101-0007 01/11/2023 10/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG
190 G01.833.306.000-231101-0008 01/11/2023 10/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG ANH
191 G01.833.306.000-231101-0009 01/11/2023 10/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THÙY LINH
192 G01.833.306.000-231101-0010 01/11/2023 10/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG THỊ BỐN
193 G01.833.306.000-231101-0011 01/11/2023 10/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG ĐỨC MẠNH
194 G01.833.306.000-231101-0013 01/11/2023 10/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH CHANG
195 G01.833.306.000-221201-0006 01/12/2022 12/12/2022 09/01/2023
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG THỊ SỆU 02.09.1957
196 G01.833.306.000-231201-0001 01/12/2023 12/12/2023 14/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN PHÚ
197 G01.833.306.000-231201-0002 01/12/2023 12/12/2023 14/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MẠNH HUY
198 G01.833.306.000-231201-0003 01/12/2023 12/12/2023 14/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TUẤN
199 G01.833.306.000-231201-0004 01/12/2023 12/12/2023 14/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỒNG ĐIỆP
200 G01.833.306.000-231201-0005 01/12/2023 12/12/2023 14/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ HOÀNG QUANG ĐẠI
201 G01.833.306.000-231201-0006 01/12/2023 12/12/2023 14/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG VIỆT DŨNG
202 G01.833.306.000-231201-0007 01/12/2023 12/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 6 ngày.
CAO THỊ MIẾN
203 G01.833.306.000-231201-0009 01/12/2023 12/12/2023 14/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
CAO PHƯƠNG NAM
204 G01.833.306.000-231201-0008 01/12/2023 12/12/2023 14/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HỒNG THỦY
205 G01.833.306.000-231201-0010 01/12/2023 12/12/2023 14/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ PHƯƠNG ANH
206 G01.833.306.000-231201-0011 01/12/2023 12/12/2023 14/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THU HIỀN
207 G01.833.306.000-230202-0001 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUỐC HUY 04/10/1981
208 G01.833.306.000-230202-0002 02/02/2023 13/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG 20/05/1985
209 G01.833.306.000-230202-0003 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÌ 25/10/1950
210 G01.833.306.000-230202-0004 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG THỊ PHƯƠNG 07/06/1970
211 G01.833.306.000-230202-0005 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỲNH 09/06/2004
212 G01.833.306.000-230202-0006 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN TÂN
213 G01.833.306.000-230202-0007 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
214 G01.833.306.000-230202-0008 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN VINH
215 G01.833.306.000-230202-0009 02/02/2023 13/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 7 ngày.
PHÙNG THỊ MAI
216 G01.833.306.000-230202-0010 02/02/2023 13/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐIỆP 16/12/1989
217 G01.833.306.000-230202-0011 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG 07/01/1999
218 G01.833.306.000-230202-0012 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐẶNG BẢO TRÂN 19/11/2008
219 G01.833.306.000-230202-0013 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THẾ LỘC 10/11/1973
220 G01.833.306.000-230202-0014 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HOA
221 G01.833.306.000-230202-0015 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN GIANG NAM 12/12/2000
222 G01.833.306.000-230202-0016 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM ĐINH CÔNG THÀNH 27/09/2008
223 G01.833.306.000-230202-0017 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ ĐỨC SƠN 01/08/2008
224 G01.833.306.000-230202-0018 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THANH LÂM 07/07/2003
225 G01.833.306.000-230202-0019 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH ANH TÚ
226 G01.833.306.000-230202-0020 02/02/2023 13/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THỊ THU THÙY
227 G01.833.306.000-230202-0021 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH AN HIẾU 05/12/2008
228 G01.833.306.000-230202-0022 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ TUẤN VŨ 28/05/2000
229 G01.833.306.000-230202-0023 02/02/2023 13/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN 17/09/1995
230 G01.833.306.000-230302-0001 02/03/2023 13/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG ANH KIỆT 31/08/2008
231 G01.833.306.000-230302-0003 02/03/2023 13/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐỨC CƯỜNG 25/08/1973
232 G01.833.306.000-230302-0006 02/03/2023 13/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
KHỔNG THỊ PHẨM 10/07/1982
233 G01.833.306.000-230302-0007 02/03/2023 13/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG BẢO HÂN 23/10/2008
234 G01.833.306.000-230302-0008 02/03/2023 13/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ HƯƠNG GIANG 24/10/2008
235 G01.833.306.000-230302-0010 02/03/2023 13/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ THÙY VÂN 24/01/1981
236 G01.833.306.000-230302-0011 02/03/2023 13/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH THỊ TÂM 10/07/1990
237 G01.833.306.000-230302-0012 02/03/2023 13/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC DUNG 21/02/2009
238 G01.833.306.000-230302-0013 02/03/2023 13/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ QUANG MINH 12/11/2008
239 G01.833.306.000-230302-0014 02/03/2023 13/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
KHƯƠNG MINH SƠN 25/07/2008
240 G01.833.306.000-230302-0015 02/03/2023 13/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN QUANG CHIẾN 28/05/2001
241 G01.833.306.000-230302-0016 02/03/2023 13/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG QUANG ANH 03/09/1998
242 G01.833.306.000-230302-0018 02/03/2023 13/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THU HÀ 13/08/2008
243 G01.833.306.000-230302-0019 02/03/2023 13/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ THU HƯƠNG 12/11/2008
244 1.833.306.000-220602-0006 02/06/2022 13/06/2022 03/03/2023
Trễ hạn 188 ngày.
LÊ NGUYỄN BÌNH AN 29/11/2007
245 G01.833.306.000-230602-0004 02/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN THỊ THU HƯƠNG
246 G01.833.306.000-230602-0006 02/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ TRỌNG KHÔI
247 G01.833.306.000-230602-0007 02/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN THỊ KIM DUNG
248 G01.833.306.000-230602-0009 02/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN CÔNG HẢI ĐĂNG
249 G01.833.306.000-230602-0010 02/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỌC
250 G01.833.306.000-230602-0011 02/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
ĐÀO THỊ THU HẰNG
251 G01.833.306.000-230602-0012 02/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
LÊ XUÂN TIẾN
252 G01.833.306.000-230602-0013 02/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THẾ HÙNG
253 G01.833.306.000-230602-0014 02/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG BÁ TIẾN
254 G01.833.306.000-230602-0016 02/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN VĂN CÔNG
255 G01.833.306.000-230602-0017 02/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA
256 G01.833.306.000-230602-0019 02/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN DUY TUẤN
257 G01.833.306.000-230602-0020 02/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
PHAN THỊ LIÊN
258 G01.833.306.000-230602-0021 02/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN VĂN BÁU
259 G01.833.306.000-230602-0022 02/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH LỆ
260 G01.833.306.000-230802-0001 02/08/2023 11/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN KHOA
261 G01.833.306.000-230802-0002 02/08/2023 11/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 17 ngày.
TẢI THỊ LIÊN
262 G01.833.306.000-230802-0003 02/08/2023 11/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN KHẮC VĂN
263 G01.833.306.000-230802-0004 02/08/2023 11/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
264 G01.833.306.000-230802-0007 02/08/2023 11/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ THỊ BÍCH NGUYỆN
265 G01.833.306.000-230802-0008 02/08/2023 11/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 17 ngày.
ĐỖ THỊ VƯỢNG
266 G01.833.306.000-230802-0009 02/08/2023 11/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGÔ BÍCH NGỌC
267 G01.833.306.000-230802-0010 02/08/2023 11/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HIỀN
268 G01.833.306.000-230802-0011 02/08/2023 11/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 17 ngày.
TRƯƠNG CÔNG BẰNG
269 G01.833.306.000-230802-0012 02/08/2023 11/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 17 ngày.
CHU BÁ TỤ
270 G01.833.306.000-231002-0001 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN NAM TIẾN
271 G01.833.306.000-231002-0002 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LẠI THỊ BA
272 G01.833.306.000-231002-0003 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ QUÝ
273 G01.833.306.000-231002-0004 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN BÁ QUÝ
274 G01.833.306.000-231002-0005 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG DUY HUY
275 G01.833.306.000-231002-0006 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ LỆ HUYỀN
276 G01.833.306.000-231002-0007 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
THIỀU VĂN TÚ
277 G01.833.306.000-231002-0008 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG ANH
278 G01.833.306.000-231002-0009 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ ĐẮC DƯƠNG
279 G01.833.306.000-231002-0011 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
KIM QUANG BÁCH
280 G01.833.306.000-231002-0012 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
ĐƯỜNG VĂN LAI
281 G01.833.306.000-231002-0013 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN KIỀU HƯƠNG GIANG
282 G01.833.306.000-231002-0014 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ HẰNG
283 G01.833.306.000-231002-0015 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ ĐÌNH DŨNG
284 G01.833.306.000-231002-0016 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG
285 G01.833.306.000-231002-0017 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LƯU THẾ NAM
286 G01.833.306.000-231002-0018 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THỊ MINH HÒA
287 G01.833.306.000-231002-0019 02/10/2023 11/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ NGUYỆT
288 G01.833.306.000-231102-0001 02/11/2023 13/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG TRUNG HIẾU
289 G01.833.306.000-231102-0002 02/11/2023 13/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ
290 G01.833.306.000-231102-0003 02/11/2023 13/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TUẤN
291 G01.833.306.000-231102-0004 02/11/2023 13/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ THỊ SẦU
292 G01.833.306.000-231102-0005 02/11/2023 13/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN
293 G01.833.306.000-231102-0006 02/11/2023 13/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐOÀN
294 G01.833.306.000-231102-0007 02/11/2023 13/11/2023 18/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN XUÂN SƠN
295 G01.833.306.000-231102-0009 02/11/2023 13/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN MINH CHÂU
296 G01.833.306.000-231102-0011 02/11/2023 13/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TẠ KIM CƯƠNG
297 G01.833.306.000-231102-0012 02/11/2023 13/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG MẠNH LINH
298 G01.833.306.000-231102-0013 02/11/2023 13/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ NGỌC TÂN
299 G01.833.306.000-231102-0015 02/11/2023 13/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
CÙ THỊ LAN
300 G01.833.306.000-231102-0016 02/11/2023 13/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN TRƯỜNG
301 G01.833.306.000-231102-0017 02/11/2023 13/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
CÙ TIẾN ANH
302 G01.833.306.000-230103-0001 03/01/2023 12/01/2023 30/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ HUY THANH 08/12/1963
303 G01.833.306.000-230103-0002 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
DOÃN TUẤN ĐẠT 02/09/1988
304 G01.833.306.000-230103-0003 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN QUANG KHẢI 21/11/2004
305 G01.833.306.000-230103-0004 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM THỊ NGHỊ 05/11/1940
306 G01.833.306.000-230103-0005 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC ANH 24/03/1995
307 G01.833.306.000-230103-0006 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
HOÀNG VĂN MINH 01/09/1990
308 G01.833.306.000-230103-0007 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
HÙ CỐ HƯƠNG 01/09/1995
309 G01.833.306.000-230103-0008 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC 28/04/2003
310 G01.833.306.000-230103-0009 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ANH PHƯƠNG 19/05/1988
311 G01.833.306.000-230103-0010 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG 01/12/1956
312 G01.833.306.000-230103-0011 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
VÀNG VĂN NGHIỆP 02/12/1995
313 G01.833.306.000-230103-0013 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
PHÙNG VĂN BA 02/06/1989
314 G01.833.306.000-230103-0014 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGHIÊM QUANG HÀO 23/02/1999
315 G01.833.306.000-230103-0015 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN HỮU DƯƠNG 05/07/2000
316 G01.833.306.000-230103-0017 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
LẠI THỊ MAI PHƯƠNG 05/08/1985
317 G01.833.306.000-230103-0018 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN NINH 24/09/1985
318 G01.833.306.000-230103-0019 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ UYÊN MY 09/09/2008
319 G01.833.306.000-230103-0022 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VIẾT NHẬT QUANG 02/09/2004
320 G01.833.306.000-230103-0024 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ TUYẾT NGỌC 11/05/1989
321 G01.833.306.000-230103-0025 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG 26/07/1997
322 G01.833.306.000-230103-0026 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
PHAN THỊ TOÀN 11/01/1983
323 G01.833.306.000-230103-0028 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
ĐINH VĂN THẮNG 07/09/1988
324 G01.833.306.000-230103-0029 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ THU TRANG 21/12/2002
325 G01.833.306.000-230103-0030 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI THỊ THU HƯƠNG 01/12/1995
326 G01.833.306.000-230103-0031 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
ĐỖ VĂN VIẾT 03/07/1956
327 G01.833.306.000-230103-0032 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
BÙI TRUNG KIÊN 26/08/2008
328 G01.833.306.000-230103-0033 03/01/2023 12/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 13 ngày.
PHẠM THỊ THÚY 03/10/1990
329 G01.833.306.000-230203-0001 03/02/2023 14/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH 30/04/1985
330 G01.833.306.000-230203-0004 03/02/2023 14/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NINH ĐẶNG THÙY LINH
331 G01.833.306.000-230203-0005 03/02/2023 14/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
332 G01.833.306.000-230203-0006 03/02/2023 14/02/2023 16/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẦU ĐỨC ANH 29/10/1997
333 G01.833.306.000-230203-0007 03/02/2023 14/02/2023 16/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THỊ THU HẰNG 13/02/1971
334 G01.833.306.000-230203-0008 03/02/2023 14/02/2023 16/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ TRUNG THỦY 14/12/1995
335 G01.833.306.000-230203-0009 03/02/2023 14/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THÙY DƯƠNG 19/09/2003
336 G01.833.306.000-230203-0010 03/02/2023 14/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THI 20/10/1995
337 G01.833.306.000-230203-0013 03/02/2023 14/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐẠI MINH 04/12/2008
338 G01.833.306.000-230203-0014 03/02/2023 14/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ QUANG LINH 01/02/2008
339 G01.833.306.000-230203-0015 03/02/2023 14/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ TUYẾN 14/04/1992
340 G01.833.306.000-230203-0016 03/02/2023 14/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN DIỆN 10/01/1990
341 G01.833.306.000-230203-0017 03/02/2023 14/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG MINH THẮNG 12/12/2005
342 G01.833.306.000-230203-0018 03/02/2023 14/02/2023 15/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THANH VÂN 11/04/1981
343 G01.833.306.000-230203-0019 03/02/2023 14/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ THU PHƯƠNG 17/10/1995
344 G01.833.306.000-230203-0020 03/02/2023 14/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN LỆ THÙY 26/08/1988
345 G01.833.306.000-230203-0021 03/02/2023 14/02/2023 16/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN CAO KIÊN 08/09/1973
346 G01.833.306.000-230303-0002 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HỘI 13/12/1986
347 G01.833.306.000-230303-0003 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TÂM 11/07/1983
348 G01.833.306.000-230303-0004 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN SĨ 07/01/1990
349 G01.833.306.000-230303-0005 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LỤ 27/01/1983
350 G01.833.306.000-230303-0006 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU VĂN HÙNG 14/10/1989
351 G01.833.306.000-230303-0007 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HUY 15/09/1983
352 G01.833.306.000-230303-0009 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THƯỜNG 21/06/1959
353 G01.833.306.000-230303-0010 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH 26/02/1993
354 G01.833.306.000-230303-0011 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ BẢY 24/10/1976
355 G01.833.306.000-230303-0012 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THỦY 06/03/1980
356 G01.833.306.000-230303-0013 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ DUNG 01/06/1992
357 G01.833.306.000-230303-0014 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUANG MINH 17/05/1989
358 G01.833.306.000-230303-0015 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH GIÁP 22/08/1994
359 G01.833.306.000-230303-0020 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ KIM HOAN 19/11/1998
360 G01.833.306.000-230303-0022 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THU GIANG 01/07/2006
361 G01.833.306.000-230303-0023 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG CÔNG HẬU 01/07/1987
362 G01.833.306.000-230303-0026 03/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ XUÂN ANH 12/11/1996
363 G01.833.306.000-230403-0002 03/04/2023 12/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
364 G01.833.306.000-230403-0003 03/04/2023 12/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
TRỊNH ĐỨC TUẤN
365 G01.833.306.000-230403-0004 03/04/2023 12/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN VĂN THÀNH
366 G01.833.306.000-230403-0005 03/04/2023 12/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN HỮU MINH
367 G01.833.306.000-230403-0006 03/04/2023 12/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN HỮU THỌ
368 G01.833.306.000-230403-0007 03/04/2023 12/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
TRẦN VĂN TÚ
369 G01.833.306.000-230403-0008 03/04/2023 12/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
MA CÔNG DƯƠNG
370 G01.833.306.000-230403-0009 03/04/2023 12/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 51 ngày.
HOÀNG THỊ HƯƠNG
371 G01.833.306.000-230403-0010 03/04/2023 12/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN
372 G01.833.306.000-230403-0011 03/04/2023 12/04/2023 16/05/2023
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM THỊ HẰNG
373 G01.833.306.000-230403-0017 03/04/2023 12/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
DOÃN ANH CƯỜNG
374 G01.833.306.000-230403-0019 03/04/2023 12/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN HỒNG SƠN
375 G01.833.306.000-230403-0020 03/04/2023 12/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN HỮU HẢI
376 G01.833.306.000-230403-0022 03/04/2023 12/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH THẢO
377 G01.833.306.000-230403-0025 03/04/2023 12/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
ĐÀO THỊ THẢO
378 G01.833.306.000-230603-0001 03/06/2023 13/06/2023 09/08/2023
Trễ hạn 41 ngày.
PHẠM TUẤN QUỲNH
379 G01.833.306.000-230603-0002 03/06/2023 13/06/2023 09/09/2023
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THÀNH LUÂN
380 G01.833.306.000-230603-0003 03/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
DƯƠNG HOÀI THU
381 G01.833.306.000-230603-0004 03/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN HUY CHÍNH
382 G01.833.306.000-230603-0005 03/06/2023 13/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 35 ngày.
ĐỖ MINH DƯỠNG
383 G01.833.306.000-230603-0006 03/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
HÀ THỊ THÁI
384 G01.833.306.000-230603-0007 03/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THANH TRANG
385 G01.833.306.000-230603-0008 03/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ KHÁNH HÒA
386 G01.833.306.000-230603-0009 03/06/2023 13/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 31 ngày.
LÃ ĐỨC DŨNG
387 G01.833.306.000-230603-0010 03/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
BÙI THỊ YẾN
388 G01.833.306.000-230603-0011 03/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
LƯƠNG MINH LONG
389 G01.833.306.000-230603-0012 03/06/2023 13/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN VĂN NAM
390 G01.833.306.000-230603-0013 03/06/2023 13/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 35 ngày.
LƯU GIA HẢO
391 G01.833.306.000-230703-0001 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ NHUNG
392 G01.833.306.000-230703-0002 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN XUÂN ĐỊNH
393 G01.833.306.000-230703-0003 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ SEN
394 G01.833.306.000-230703-0004 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN VĂN THUYẾT
395 G01.833.306.000-230703-0005 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN THỊ PHƯƠNG THÚY
396 G01.833.306.000-230703-0006 03/07/2023 12/07/2023 24/08/2023
Trễ hạn 31 ngày.
TÔ VIẾT KHOAN
397 G01.833.306.000-230703-0008 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THẾ QUÝ
398 G01.833.306.000-230703-0009 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHỊ
399 G01.833.306.000-230703-0010 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM THÚC KHANG
400 G01.833.306.000-230703-0011 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH
401 G01.833.306.000-230703-0012 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
TẠ THỊ KIM OANH
402 G01.833.306.000-230703-0013 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
HÀ THỊ PHƯƠNG THANH
403 G01.833.306.000-230703-0015 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
TẠ THỊ DUNG
404 G01.833.306.000-230703-0016 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM THỊ THU TRANG
405 G01.833.306.000-230703-0017 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGÔ VĂN THÌN
406 G01.833.306.000-230703-0018 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN THỊ HƯƠNG
407 G01.833.306.000-230703-0019 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGÔ LAN ANH
408 G01.833.306.000-230703-0020 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN THỊ LÊ CHUYÊN
409 G01.833.306.000-230703-0022 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN
410 G01.833.306.000-230703-0023 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
PHÍ QUANG HÒA
411 G01.833.306.000-230703-0024 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
KIM THỊ XÂY
412 G01.833.306.000-230703-0025 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NÔNG VĂN MẠNH
413 G01.833.306.000-230703-0026 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
LÂM THỊ THÁI HÀ
414 G01.833.306.000-230703-0027 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN MẠNH PHÚC
415 G01.833.306.000-230703-0029 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
LẠI MINH TÂM
416 G01.833.306.000-230703-0030 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
KIỀU ĐỨC THƯỞNG
417 G01.833.306.000-230703-0031 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ HẰNG
418 G01.833.306.000-230703-0032 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN
419 G01.833.306.000-230703-0033 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN NHÂN HIẾU
420 G01.833.306.000-230703-0034 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN THIÊM
421 G01.833.306.000-230703-0035 03/07/2023 12/07/2023 07/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN QUANG HIẾN
422 G01.833.306.000-230703-0036 03/07/2023 12/07/2023 18/09/2023
Trễ hạn 48 ngày.
ĐINH TRỌNG BẮC
423 1.833.306.000-220803-0012 03/08/2022 12/08/2022 03/03/2023
Trễ hạn 144 ngày.
HOÀNG THỊ THÚY 20/02/1996
424 G01.833.306.000-230803-0001 03/08/2023 14/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 16 ngày.
PHÙNG VĂN HOA
425 G01.833.306.000-230803-0002 03/08/2023 14/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 16 ngày.
LÝ GIA LINH
426 G01.833.306.000-230803-0004 03/08/2023 14/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 16 ngày.
VŨ THỊ NGÂN
427 G01.833.306.000-230803-0005 03/08/2023 14/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THỊ GIANG
428 G01.833.306.000-230803-0006 03/08/2023 14/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THỊ NGỌC QUỲNH
429 G01.833.306.000-230803-0007 03/08/2023 14/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN HỒNG TUẤN
430 G01.833.306.000-230803-0008 03/08/2023 14/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN LONG
431 G01.833.306.000-230803-0009 03/08/2023 14/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ QUANG HUY
432 G01.833.306.000-230803-0010 03/08/2023 14/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 16 ngày.
ĐỖ THỊ THANH HƯƠNG
433 G01.833.306.000-230803-0011 03/08/2023 14/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN NGỌC THOAN
434 G01.833.306.000-221003-0007 03/10/2022 12/10/2022 31/01/2023
Trễ hạn 79 ngày.
LÒ THỊ PẢN 12/05/1998
435 G01.833.306.000-231003-0001 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN VĂN ĐÁP
436 G01.833.306.000-231003-0002 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ KIM TRUNG
437 G01.833.306.000-231003-0003 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN CÔNG
438 G01.833.306.000-231003-0004 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ NGỌC
439 G01.833.306.000-231003-0005 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THỊ THÚY HẰNG
440 G01.833.306.000-231003-0006 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
CHANG THỊ MÁY
441 G01.833.306.000-231003-0007 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HẰNG
442 G01.833.306.000-231003-0008 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN KHÁNH TÙNG
443 G01.833.306.000-231003-0009 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI ANH
444 G01.833.306.000-231003-0010 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
ĐINH VĂN THẢO
445 G01.833.306.000-231003-0011 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ HUYỀN
446 G01.833.306.000-231003-0012 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HOÀNG GIANG
447 G01.833.306.000-231003-0013 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN LAN ANH
448 G01.833.306.000-231003-0014 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ HẬU
449 G01.833.306.000-231003-0015 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN KHẮC THỨC
450 G01.833.306.000-231003-0016 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
CAO THANH HẢO
451 G01.833.306.000-231003-0017 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG THỊ LUẬN
452 G01.833.306.000-231003-0018 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HUY HOÀNG
453 G01.833.306.000-231003-0019 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
PHÙNG ĐẮC DUY
454 G01.833.306.000-231003-0020 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN DIỆU LINH
455 G01.833.306.000-231003-0021 03/10/2023 12/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN PHI TRƯỜNG
456 G01.833.306.000-231103-0001 03/11/2023 14/11/2023 18/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
MAI VĂN CHUNG
457 G01.833.306.000-231103-0002 03/11/2023 14/11/2023 18/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ DƯƠNG
458 G01.833.306.000-231103-0003 03/11/2023 14/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH THƯƠNG
459 G01.833.306.000-231103-0004 03/11/2023 14/11/2023 11/12/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ NHẬN
460 G01.833.306.000-231103-0005 03/11/2023 14/11/2023 18/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN MẠNH HÙNG
461 G01.833.306.000-231103-0006 03/11/2023 14/11/2023 18/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN KHẮC GIA HUY
462 G01.833.306.000-231103-0008 03/11/2023 14/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NINH BẢO NGỌC
463 G01.833.306.000-231103-0009 03/11/2023 14/11/2023 29/11/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN CHỤC
464 G01.833.306.000-231103-0010 03/11/2023 14/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ BÍCH HẰNG
465 G01.833.306.000-231103-0011 03/11/2023 14/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ THU HƯƠNG
466 G01.833.306.000-231103-0012 03/11/2023 14/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THU NGÂN
467 G01.833.306.000-231103-0013 03/11/2023 14/11/2023 18/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ THI
468 G01.833.306.000-230104-0001 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH DUNG 04/10/1995
469 G01.833.306.000-230104-0002 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
VŨ THỊ HẰNG 13/07/1983
470 G01.833.306.000-230104-0003 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG 17/07/1981
471 G01.833.306.000-230104-0004 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
ĐỖ THỊ QUẾ 06/02/1999
472 G01.833.306.000-230104-0005 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TIẾN 14/01/1998
473 G01.833.306.000-230104-0006 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG 21/10/2002
474 G01.833.306.000-230104-0007 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
ĐINH THỊ HỒNG NGÂN 10/08/1999
475 G01.833.306.000-230104-0008 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN HỮU BẰNG 08/08/1988
476 G01.833.306.000-230104-0010 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ HỒNG PHI 01/09/1994
477 G01.833.306.000-230104-0011 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ ĐÌNH TRỖI 18/04/1975
478 G01.833.306.000-230104-0012 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI NGỌC HÂN 26/09/2000
479 G01.833.306.000-230104-0014 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
KIM NHẬT MINH 17/12/1995
480 G01.833.306.000-230104-0015 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
ĐỖ THỊ THÚY OANH 06/11/1994
481 G01.833.306.000-230104-0016 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN VĂN NAM 06/01/1995
482 G01.833.306.000-230104-0017 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN VĂN ANH 21/03/1984
483 G01.833.306.000-230104-0018 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
ĐÀO THỊ THÚY 18/10/1988
484 G01.833.306.000-230104-0019 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
PHẠM KIM SƠN 03/08/1984
485 G01.833.306.000-230104-0020 04/01/2023 13/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 12 ngày.
DƯƠNG NAM VIỆT 05/05/2006
486 G01.833.306.000-230404-0001 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH
487 G01.833.306.000-230404-0002 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
TRIỆU NGỌC SẢN
488 G01.833.306.000-230404-0004 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
BÙI THÀNH TÂM 06/07/2002
489 G01.833.306.000-230404-0005 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
BÙI THỊ THÙY DUNG 14/09/1990
490 G01.833.306.000-230404-0006 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG 07/02/1985
491 G01.833.306.000-230404-0007 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
ĐỖ VƯƠNG HỒNG SƠN 17/12/2003
492 G01.833.306.000-230404-0008 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
TẠ THỊ THU HIỀN 12/05/1990
493 G01.833.306.000-230404-0009 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG 08/02/1983
494 G01.833.306.000-230404-0011 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN QUỐC TUẤN
495 G01.833.306.000-230404-0012 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH
496 G01.833.306.000-230404-0013 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN VĂN NGỌ
497 G01.833.306.000-230404-0022 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
LÊ THỊ XUÂN
498 G01.833.306.000-230404-0023 04/04/2023 13/04/2023 11/05/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY
499 G01.833.306.000-230404-0024 04/04/2023 13/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA
500 G01.833.306.000-230404-0025 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ THU
501 G01.833.306.000-230404-0028 04/04/2023 13/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 8 ngày.
DƯƠNG ĐỨC HỢP
502 G01.833.306.000-230404-0029 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
KIỀU THỊ ÁNH NGUYỆT
503 G01.833.306.000-230404-0030 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN 01/06/1971
504 G01.833.306.000-230404-0031 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGÔ THỊ THU TRANG
505 G01.833.306.000-230404-0032 04/04/2023 13/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
TRẦN CÔNG MIÊN
506 G01.833.306.000-230404-0033 04/04/2023 13/04/2023 05/07/2023
Trễ hạn 58 ngày.
LÊ THỊ BA
507 G01.833.306.000-230504-0001 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN TRUNG TUYẾN
508 G01.833.306.000-230504-0002 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
PHẠM THỊ TÍNH
509 G01.833.306.000-230504-0003 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN
510 G01.833.306.000-230504-0004 04/05/2023 15/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN VĂN HỒNG
511 G01.833.306.000-230504-0005 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH
512 G01.833.306.000-230504-0006 04/05/2023 15/05/2023 19/06/2023
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN
513 G01.833.306.000-230504-0007 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
TRẦN VĂN NINH
514 G01.833.306.000-230504-0008 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
VŨ THỊ THU HƯƠNG
515 G01.833.306.000-230504-0009 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ TUẤN NGỌC
516 G01.833.306.000-230504-0010 04/05/2023 15/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 37 ngày.
LƯƠNG THỊ HỒNG SÁNG
517 G01.833.306.000-230504-0011 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
TRẦN TUẤN ĐẠI
518 G01.833.306.000-230504-0012 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
VŨ VĂN DỰ
519 G01.833.306.000-230504-0013 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
ĐỖ HOÀNG LAN
520 G01.833.306.000-230504-0014 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ THỊ NGỌC ÁNH
521 G01.833.306.000-230504-0015 04/05/2023 15/05/2023 10/07/2023
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG
522 G01.833.306.000-230504-0016 04/05/2023 15/05/2023 10/07/2023
Trễ hạn 40 ngày.
LÊ VĂN TIẾN
523 G01.833.306.000-230504-0017 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN KHU
524 G01.833.306.000-230504-0018 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
HOÀNG THỊ HOÀI ANH
525 G01.833.306.000-230504-0019 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
TRẦN VĂN QUÂN
526 G01.833.306.000-230504-0020 04/05/2023 15/05/2023 18/07/2023
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG VĂN CƯỜNG
527 G01.833.306.000-230504-0021 04/05/2023 15/05/2023 22/05/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐÀM CHÂU ANH
528 G01.833.306.000-230504-0023 04/05/2023 15/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 37 ngày.
ĐỖ GIA TRÂN
529 G01.833.306.000-230504-0024 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ THANH TÚC
530 G01.833.306.000-230504-0025 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG
531 G01.833.306.000-230504-0027 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN HUỲNH
532 G01.833.306.000-230504-0028 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
TỐNG THỊ THU
533 G01.833.306.000-230504-0029 04/05/2023 15/05/2023 22/05/2023
Trễ hạn 5 ngày.
LƯU BẢO MINH
534 G01.833.306.000-230504-0030 04/05/2023 15/05/2023 08/11/2023
Trễ hạn 127 ngày.
NGUYỄN KHẮC HÙNG
535 G01.833.306.000-230504-0031 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỚNG
536 G01.833.306.000-230504-0032 04/05/2023 15/05/2023 03/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
DƯƠNG THỊ SAO
537 G01.833.306.000-230704-0001 04/07/2023 13/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN TRUNG TUYÊN
538 G01.833.306.000-230704-0002 04/07/2023 13/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
PHÙNG NGỌC QUANG
539 G01.833.306.000-230704-0003 04/07/2023 13/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN ĐỨC BẢO THẮNG
540 G01.833.306.000-230704-0004 04/07/2023 13/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
QUÁCH VŨ NINH
541 G01.833.306.000-230704-0005 04/07/2023 13/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ KHÁNH LY
542 G01.833.306.000-230704-0006 04/07/2023 13/07/2023 19/08/2023
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG HẠNH
543 G01.833.306.000-230704-0009 04/07/2023 13/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN
544 G01.833.306.000-230704-0010 04/07/2023 13/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ TUỆ
545 G01.833.306.000-230704-0011 04/07/2023 13/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN VĂN CHINH
546 G01.833.306.000-230704-0012 04/07/2023 13/07/2023 05/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
CAO TRÍ
547 G01.833.306.000-230704-0014 04/07/2023 13/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
QUÁCH THỊ BÍCH DUNG
548 G01.833.306.000-230704-0015 04/07/2023 13/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH
549 G01.833.306.000-230704-0017 04/07/2023 13/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ MẠNH ĐÔNG
550 G01.833.306.000-230704-0018 04/07/2023 13/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TIẾN
551 G01.833.306.000-230704-0021 04/07/2023 13/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN VƯƠNG THÔNG
552 G01.833.306.000-230704-0023 04/07/2023 13/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN XUÂN VIỆT
553 G01.833.306.000-230804-0003 04/08/2023 15/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ NGỌC ANH
554 G01.833.306.000-230804-0004 04/08/2023 15/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
VŨ CÔNG PHƯỚC VĨNH
555 G01.833.306.000-230804-0007 04/08/2023 15/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
ĐÀO VĂN ĐỨC
556 G01.833.306.000-230804-0009 04/08/2023 15/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
VŨ THỊ HÀ
557 G01.833.306.000-230804-0011 04/08/2023 15/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN ĐÌNH SỸ
558 G01.833.306.000-230804-0013 04/08/2023 15/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN HOÀNG HẢI
559 G01.833.306.000-230804-0014 04/08/2023 15/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
DƯƠNG THỊ HIỀN
560 G01.833.306.000-230804-0015 04/08/2023 15/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 23 ngày.
PHÙNG VĂN TÚ
561 G01.833.306.000-231004-0001 04/10/2023 13/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ THU HIÊN
562 G01.833.306.000-231004-0002 04/10/2023 13/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯƠI
563 G01.833.306.000-231004-0003 04/10/2023 13/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
564 G01.833.306.000-231004-0004 04/10/2023 13/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HỒNG QUÂN
565 G01.833.306.000-231004-0006 04/10/2023 13/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 6 ngày.
ĐÀO THỊ HẢO
566 G01.833.306.000-231004-0007 04/10/2023 13/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ THỊ KIM NGÂN
567 G01.833.306.000-231004-0008 04/10/2023 13/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VIỆT HÙNG
568 G01.833.306.000-231004-0009 04/10/2023 13/10/2023 27/10/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN QUANG VŨ
569 G01.833.306.000-231004-0011 04/10/2023 13/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 6 ngày.
BÙI THỊ PHƯỢNG
570 G01.833.306.000-231004-0012 04/10/2023 13/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG THANH HUYỀN
571 G01.833.306.000-231104-0001 04/11/2023 14/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ HUYỀN DIỆU
572 G01.833.306.000-231104-0003 04/11/2023 14/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ YẾN
573 G01.833.306.000-231104-0004 04/11/2023 14/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ MINH DUYÊN
574 G01.833.306.000-231104-0005 04/11/2023 14/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN KHÁNH DUY
575 G01.833.306.000-231104-0006 04/11/2023 14/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TIẾN HUÂN
576 G01.833.306.000-231104-0007 04/11/2023 14/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HOÀNG NHẬT ÁNH
577 G01.833.306.000-231104-0008 04/11/2023 14/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỒNG PHÚ
578 G01.833.306.000-231104-0009 04/11/2023 14/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ THANH
579 G01.833.306.000-231104-0010 04/11/2023 14/11/2023 17/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
CAO XUÂN CẢNH
580 G01.833.306.000-231204-0001 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN XUÂN NGHĨA
581 G01.833.306.000-231204-0002 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ MAI ANH
582 G01.833.306.000-231204-0003 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ THANH HẰNG
583 G01.833.306.000-231204-0004 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN ĐẮC ĐẠC
584 G01.833.306.000-231204-0005 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VIỆT HÀ
585 G01.833.306.000-231204-0006 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ
586 G01.833.306.000-231204-0007 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
LẠI QUỐC ANH
587 G01.833.306.000-231204-0008 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM ĐỨC DŨNG
588 G01.833.306.000-231204-0009 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG DƯƠNG HẢI ANH
589 G01.833.306.000-231204-0010 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HẰNG
590 G01.833.306.000-231204-0011 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THU TRANG
591 G01.833.306.000-231204-0012 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TỐNG THỊ THU HÀ
592 G01.833.306.000-231204-0013 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA
593 G01.833.306.000-231204-0014 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ THỊ BAN
594 G01.833.306.000-231204-0015 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
PHÙNG THỊ THU HẰNG
595 G01.833.306.000-231204-0016 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THÀNH LONG
596 G01.833.306.000-231204-0017 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ TRUNG HIẾU
597 G01.833.306.000-231204-0019 04/12/2023 13/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG HÀ
598 G01.833.306.000-230105-0001 05/01/2023 16/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ THỊ QUÝ 01/07/1993
599 G01.833.306.000-230105-0002 05/01/2023 16/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN HẢI ĐĂNG 15/11/1975
600 G01.833.306.000-230105-0003 05/01/2023 16/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 13 ngày.
LƯU ĐÌNH MINH 18/09/2002
601 G01.833.306.000-230105-0005 05/01/2023 16/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 19/08/1995
602 G01.833.306.000-230105-0006 05/01/2023 16/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG 05/04/1983
603 G01.833.306.000-230105-0007 05/01/2023 16/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
VŨ THỊ HỒNG NHUNG 24/01/1994
604 G01.833.306.000-230105-0008 05/01/2023 16/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN MINH LỘC 14/11/2008
605 G01.833.306.000-230105-0009 05/01/2023 16/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM HỒNG QUÂN 28/01/1986
606 G01.833.306.000-230105-0010 05/01/2023 16/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
PHÙNG QUỐC HOÀNG 23/03/2008
607 G01.833.306.000-230105-0011 05/01/2023 16/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG LINH 18/11/2008
608 G01.833.306.000-230105-0012 05/01/2023 16/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
ĐỒNG THỊ TÂN 22/09/1963
609 G01.833.306.000-230105-0013 05/01/2023 16/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀM VĂN MINH
610 G01.833.306.000-230105-0014 05/01/2023 16/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ HOÀI
611 G01.833.306.000-230105-0015 05/01/2023 16/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG
612 G01.833.306.000-230105-0016 05/01/2023 16/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
PHÙNG VĂN BÌNH
613 G01.833.306.000-230105-0017 05/01/2023 16/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VIỆT PHƯƠNG
614 G01.833.306.000-230105-0020 05/01/2023 16/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 11 ngày.
VŨ NHẬT MINH
615 G01.833.306.000-230405-0001 05/04/2023 14/04/2023 19/05/2023
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN CÔNG SƠN
616 G01.833.306.000-230405-0002 05/04/2023 14/04/2023 20/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
617 G01.833.306.000-230405-0003 05/04/2023 14/04/2023 20/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
LÊ VĂN THẠCH
618 G01.833.306.000-230405-0004 05/04/2023 14/04/2023 20/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THỊ HIÊN
619 G01.833.306.000-230405-0005 05/04/2023 14/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ THỊ MỸ HẰNG
620 G01.833.306.000-230405-0006 05/04/2023 14/04/2023 20/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN TIẾN CÔNG
621 G01.833.306.000-230405-0007 05/04/2023 14/04/2023 20/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN MẠNH TRƯỜNG
622 G01.833.306.000-230405-0009 05/04/2023 14/04/2023 20/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN HỮU VIỆT
623 G01.833.306.000-230405-0010 05/04/2023 14/04/2023 20/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
LÊ NGỌC KHIÊM
624 G01.833.306.000-230405-0011 05/04/2023 14/04/2023 20/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN TOÀN
625 G01.833.306.000-230405-0012 05/04/2023 14/04/2023 20/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
LÊ THỊ HÀ
626 G01.833.306.000-230405-0013 05/04/2023 14/04/2023 20/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUẾ
627 G01.833.306.000-230405-0014 05/04/2023 14/04/2023 20/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM VĂN THẮNG
628 G01.833.306.000-230405-0016 05/04/2023 14/04/2023 09/06/2023
Trễ hạn 39 ngày.
VŨ THỊ THÚY OANH
629 G01.833.306.000-230505-0001 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
HÀ ĐỨC MINH
630 G01.833.306.000-230505-0002 05/05/2023 16/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 37 ngày.
LÊ VIỆT HÙNG
631 G01.833.306.000-230505-0003 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
PHÙNG THỊ THANH HƯƠNG
632 G01.833.306.000-230505-0004 05/05/2023 16/05/2023 26/05/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ DUYÊN
633 G01.833.306.000-230505-0005 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN TIẾN DUY
634 G01.833.306.000-230505-0009 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN LỆ THU
635 G01.833.306.000-230505-0010 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN VĂN TUYẾN
636 G01.833.306.000-230505-0011 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ THU THỦY
637 G01.833.306.000-230505-0012 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
VŨ THỊ MAI
638 G01.833.306.000-230505-0013 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG THỊ THẢO
639 G01.833.306.000-230505-0014 05/05/2023 16/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 37 ngày.
ĐỖ KIM HOÀN
640 G01.833.306.000-230505-0015 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN VĂN TÙNG
641 G01.833.306.000-230505-0016 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN NGỌC ĐẠT
642 G01.833.306.000-230505-0018 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
ĐINH VĂN TIỆP
643 G01.833.306.000-230505-0019 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM TIẾN HUỲNH
644 G01.833.306.000-230505-0020 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
PHAN ĐÌNH ĐÁ
645 G01.833.306.000-230505-0021 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
ĐINH TUẤN ANH
646 G01.833.306.000-230505-0022 05/05/2023 16/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN VIỆT ĐỨC
647 G01.833.306.000-230505-0023 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
PHAN THẢO VY
648 G01.833.306.000-230505-0024 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN VĂN MẠNH
649 G01.833.306.000-230505-0025 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN NGỌC ANH
650 G01.833.306.000-230505-0026 05/05/2023 10/05/2023 11/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HUY DUY
651 G01.833.306.000-230505-0027 05/05/2023 16/05/2023 10/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
BÙI QUANG ĐỒNG
652 G01.833.306.000-230505-0028 05/05/2023 16/05/2023 26/05/2023
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN PHẠM NGỌC ANH
653 G01.833.306.000-230505-0029 05/05/2023 16/05/2023 26/05/2023
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN ÁNH TUYẾT
654 G01.833.306.000-230505-0030 05/05/2023 16/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 37 ngày.
HOÀNG THẢO LINH
655 G01.833.306.000-230505-0031 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG
656 G01.833.306.000-230505-0032 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THU HƯƠNG
657 G01.833.306.000-230505-0033 05/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN
658 G01.833.306.000-230505-0034 05/05/2023 16/05/2023 26/05/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN HƯƠNG GIANG
659 G01.833.306.000-230605-0001 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ NGUYỄN HOÀNG LINH
660 G01.833.306.000-230605-0002 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
PHÍ QUANG DŨNG
661 G01.833.306.000-230605-0003 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ VĂN ĐƠN
662 G01.833.306.000-230605-0004 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN HƯƠNG
663 G01.833.306.000-230605-0005 05/06/2023 14/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
TRƯƠNG KHÁNH HƯNG
664 G01.833.306.000-230605-0006 05/06/2023 14/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THÁI
665 G01.833.306.000-230605-0007 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
PHAN HƯNG THỊNH
666 G01.833.306.000-230605-0008 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ GIANG
667 G01.833.306.000-230605-0012 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
PHÙNG THỊ CHÂU
668 G01.833.306.000-230605-0013 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
PHÙNG THẾ HÙNG
669 G01.833.306.000-230605-0016 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
VŨ THỊ TRANG
670 G01.833.306.000-230605-0018 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ THU VÂN
671 G01.833.306.000-230605-0019 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
HOÀNG THỊ ĐIÊM
672 G01.833.306.000-230605-0021 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN TRỌNG ĐIỆP
673 G01.833.306.000-230605-0022 05/06/2023 14/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ THỊ HẰNG
674 G01.833.306.000-230605-0023 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
ĐẶNG THỊ LÊN
675 G01.833.306.000-230605-0024 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ OANH
676 G01.833.306.000-230605-0025 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
ĐẶNG HỒNG HÀ
677 G01.833.306.000-230605-0028 05/06/2023 14/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THÁI DŨNG
678 G01.833.306.000-230705-0001 05/07/2023 14/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM THỊ TỶ
679 G01.833.306.000-230705-0002 05/07/2023 14/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
DOÃN THỊ HẢI
680 G01.833.306.000-230705-0003 05/07/2023 14/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ THỊ THANH
681 G01.833.306.000-230705-0004 05/07/2023 14/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN NGỌC THANH
682 G01.833.306.000-230705-0005 05/07/2023 14/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN THỊ MINH
683 G01.833.306.000-230705-0006 05/07/2023 14/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
ĐINH XUÂN KHÔI
684 G01.833.306.000-230705-0009 05/07/2023 14/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN NGỌC HẢI MINH
685 G01.833.306.000-230705-0011 05/07/2023 14/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
HOÀNG THỊ HẬU
686 G01.833.306.000-230705-0012 05/07/2023 14/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ TÌNH
687 G01.833.306.000-230705-0013 05/07/2023 14/07/2023 19/08/2023
Trễ hạn 25 ngày.
ĐỖ MINH TUẤN
688 G01.833.306.000-230705-0016 05/07/2023 14/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN THỊ BÍCH LIÊN
689 G01.833.306.000-230705-0017 05/07/2023 14/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
VŨ VĂN MINH
690 G01.833.306.000-230705-0018 05/07/2023 14/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
ĐỖ CẨM TÚ
691 G01.833.306.000-230705-0019 05/07/2023 14/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
DƯƠNG THỊ DUNG
692 G01.833.306.000-230805-0001 05/08/2023 15/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ HOÀNG HÀ
693 G01.833.306.000-230805-0002 05/08/2023 15/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ KIỀU NHUNG
694 G01.833.306.000-230805-0003 05/08/2023 15/08/2023 05/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN QUỲNH HOA
695 G01.833.306.000-230905-0001 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
DƯƠNG THỊ LÝ
696 G01.833.306.000-230905-0002 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
PHÙNG VĂN THỨC
697 G01.833.306.000-230905-0003 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI VĂN LƯỢNG
698 G01.833.306.000-230905-0004 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ DUY HƯNG
699 G01.833.306.000-230905-0005 05/09/2023 14/09/2023 30/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
ĐỖ VĂN THÀNH
700 G01.833.306.000-230905-0006 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
ĐỖ THỊ HẢO
701 G01.833.306.000-230905-0007 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ THỊ LAN
702 G01.833.306.000-230905-0008 05/09/2023 14/09/2023 27/10/2023
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN DUYÊN NGỌC
703 G01.833.306.000-230905-0009 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN THỊ TÚ OANH
704 G01.833.306.000-230905-0010 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
MAI TUẤN ANH
705 G01.833.306.000-230905-0011 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN VĂN HAI
706 G01.833.306.000-230905-0012 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN PHƯỚC
707 G01.833.306.000-230905-0013 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
PHÙNG ĐẮC THU
708 G01.833.306.000-230905-0017 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
KIỀU THỊ HIỀN
709 G01.833.306.000-230905-0018 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ THÁI NĂNG
710 G01.833.306.000-230905-0019 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM MINH QUÂN
711 G01.833.306.000-230905-0021 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC QUỲNH
712 G01.833.306.000-230905-0022 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
713 G01.833.306.000-230905-0023 05/09/2023 14/09/2023 29/09/2023
Trễ hạn 11 ngày.
PHÙNG NGUYỄN DŨNG
714 G01.833.306.000-231005-0001 05/10/2023 16/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRỊNH MẠNH HÙNG
715 G01.833.306.000-231005-0002 05/10/2023 16/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HUÂN
716 G01.833.306.000-231005-0003 05/10/2023 16/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THỊ THANH MINH
717 G01.833.306.000-231005-0004 05/10/2023 16/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀO QUỐC VIỆT
718 G01.833.306.000-231005-0006 05/10/2023 16/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
719 G01.833.306.000-231005-0007 05/10/2023 16/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ NGUYỄN UYỂN NHI
720 G01.833.306.000-231005-0008 05/10/2023 16/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TẠ QUANG ĐẮC
721 G01.833.306.000-231005-0009 05/10/2023 16/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ HIỀN
722 G01.833.306.000-231005-0010 05/10/2023 16/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH THỊ NHUNG
723 G01.833.306.000-231005-0011 05/10/2023 16/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THANH TÙNG
724 G01.833.306.000-231005-0013 05/10/2023 16/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
ĐOÀN THỊ THU HẰNG
725 G01.833.306.000-221205-0001 05/12/2022 14/12/2022 09/01/2023
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN THỊ HẢO 14.12.2002
726 G01.833.306.000-221205-0008 05/12/2022 14/12/2022 09/01/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ THU-05/09/1960
727 G01.833.306.000-231205-0001 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HUYỀN
728 G01.833.306.000-231205-0002 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ NGỌC QUÝ
729 G01.833.306.000-231205-0003 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH
730 G01.833.306.000-231205-0004 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ HÙNG THAO
731 G01.833.306.000-231205-0005 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN TIẾN
732 G01.833.306.000-231205-0006 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG THỊ VÂN
733 G01.833.306.000-231205-0007 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÀNH BẮC
734 G01.833.306.000-231205-0008 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN BÍCH NGỌC
735 G01.833.306.000-231205-0009 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN DUY DOANH
736 G01.833.306.000-231205-0010 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN NGỌC TUYÊN
737 G01.833.306.000-231205-0013 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG
738 G01.833.306.000-231205-0014 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TIẾN ĐẠT
739 G01.833.306.000-231205-0015 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ DUY HƯNG
740 G01.833.306.000-231205-0016 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
CHU VĂN NHÃ
741 G01.833.306.000-231205-0018 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
CAO VĂN ĐỨC
742 G01.833.306.000-231205-0021 05/12/2023 14/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VIỆT THẮNG
743 G01.833.306.000-230106-0003 06/01/2023 17/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG VĂN NGHĨA 05/06/1991
744 G01.833.306.000-230106-0004 06/01/2023 17/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HIỀN 04/07/1983
745 G01.833.306.000-230106-0005 06/01/2023 17/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN DUY 13/06/1993
746 G01.833.306.000-230106-0006 06/01/2023 17/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN BA 12/02/1992
747 G01.833.306.000-230106-0008 06/01/2023 17/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG QUANG TÙNG 23/07/1988
748 G01.833.306.000-230106-0009 06/01/2023 17/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH 08/04/2004
749 G01.833.306.000-230206-0001 06/02/2023 15/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
PHÙNG VĂN THUẬN 16/08/1984
750 G01.833.306.000-230206-0002 06/02/2023 15/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
CHU QUANG VINH
751 G01.833.306.000-230206-0003 06/02/2023 15/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN ANH 23/09/1998
752 G01.833.306.000-230206-0004 06/02/2023 15/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH 04/03/1996
753 G01.833.306.000-230206-0005 06/02/2023 15/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
PHÙNG VĂN THANH 13/01/1995
754 G01.833.306.000-230206-0006 06/02/2023 15/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 7 ngày.
ĐỖ HOÀNG LINH 22/06/1995
755 G01.833.306.000-230206-0007 06/02/2023 15/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN HƯƠNG LÝ 13/02/1998
756 G01.833.306.000-230206-0008 06/02/2023 15/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN DŨNG 07/10/1999
757 G01.833.306.000-230206-0009 06/02/2023 15/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ ĐỨC LONG 04/11/2008
758 G01.833.306.000-230206-0012 06/02/2023 15/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
DƯƠNG ANH KHÔI 04/01/2009
759 G01.833.306.000-230206-0013 06/02/2023 15/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TẠ THÁI AN 29/08/2008
760 G01.833.306.000-230206-0014 06/02/2023 15/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ QUỲNH CHI 19/12/2008
761 G01.833.306.000-230206-0015 06/02/2023 15/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ THỊ HỒNG THẮM 24/12/2008
762 G01.833.306.000-230306-0029 06/03/2023 09/03/2023 10/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUANG HUY
763 G01.833.306.000-230406-0001 06/04/2023 17/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ HỮU
764 G01.833.306.000-230406-0002 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM NGỌC ĐẠT
765 G01.833.306.000-230406-0003 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM THẾ ANH
766 G01.833.306.000-230406-0004 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
LÊ THỊ LỆ THU
767 G01.833.306.000-230406-0007 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
TỐNG THỊ VÂN
768 G01.833.306.000-230406-0009 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
ĐỖ QUANG VĂN
769 G01.833.306.000-230406-0010 06/04/2023 17/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
CAO THỊ PHƯỢNG
770 G01.833.306.000-230406-0012 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG ĐỨC VÂN
771 G01.833.306.000-230406-0015 06/04/2023 17/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
ĐỖ VĂN THIẾT
772 G01.833.306.000-230406-0017 06/04/2023 17/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
ĐẶNG THỊ BÍCH
773 G01.833.306.000-230406-0018 06/04/2023 17/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT CHINH
774 G01.833.306.000-230406-0020 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM THỊ LOAN
775 G01.833.306.000-230406-0021 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN
776 G01.833.306.000-230406-0022 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN VĂN HÒA
777 G01.833.306.000-230406-0023 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
VŨ VĂN SƠN
778 G01.833.306.000-230406-0024 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
KIM TRỌNG KHƯƠNG
779 G01.833.306.000-230406-0025 06/04/2023 17/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
DƯƠNG MINH PHƯƠNG
780 G01.833.306.000-230406-0027 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ
781 G01.833.306.000-230406-0028 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN XUÂN KHÁNH
782 G01.833.306.000-230406-0029 06/04/2023 17/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ HẰNG
783 G01.833.306.000-230406-0032 06/04/2023 17/04/2023 12/07/2023
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN
784 G01.833.306.000-230406-0033 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
LÊ TRƯỜNG KHOA
785 G01.833.306.000-230406-0034 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
HOÀNG THỊ LINH
786 G01.833.306.000-230406-0036 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
ĐỖ THU HƯỜNG
787 G01.833.306.000-230406-0037 06/04/2023 17/04/2023 21/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
VŨ THỊ THÚY
788 G01.833.306.000-230506-0001 06/05/2023 16/05/2023 08/11/2023
Trễ hạn 126 ngày.
NGUYỄN TUẤN SƠN
789 G01.833.306.000-230506-0002 06/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
790 G01.833.306.000-230506-0003 06/05/2023 16/05/2023 26/05/2023
Trễ hạn 8 ngày.
DƯƠNG KỲ ANH
791 G01.833.306.000-230506-0004 06/05/2023 16/05/2023 26/05/2023
Trễ hạn 8 ngày.
CHU QUANG DƯƠNG
792 G01.833.306.000-230506-0005 06/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN
793 G01.833.306.000-230506-0006 06/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY
794 G01.833.306.000-230506-0007 06/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ VĂN MỞ
795 G01.833.306.000-230506-0008 06/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN XUÂN THÙY
796 G01.833.306.000-230506-0009 06/05/2023 16/05/2023 26/05/2023
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG KHÁNH VY
797 G01.833.306.000-230506-0010 06/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM THỊ HÀ
798 G01.833.306.000-230506-0011 06/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
CHU VĂN SÁ
799 G01.833.306.000-230506-0012 06/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
KHỔNG THỊ HỒNG LOAN
800 G01.833.306.000-230506-0013 06/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
LƯỜNG VĂN PHINH
801 G01.833.306.000-230506-0014 06/05/2023 16/05/2023 09/11/2023
Trễ hạn 127 ngày.
GIÀNG A VÀNG
802 G01.833.306.000-230506-0015 06/05/2023 16/05/2023 10/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THANH NGÀ
803 G01.833.306.000-230506-0016 06/05/2023 16/05/2023 18/07/2023
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ SĂN
804 G01.833.306.000-230506-0017 06/05/2023 16/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 36 ngày.
HOÀNG THỊ THANH THÚY
805 G01.833.306.000-230606-0001 06/06/2023 15/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN HUỲNH
806 G01.833.306.000-230606-0002 06/06/2023 15/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA
807 G01.833.306.000-230606-0003 06/06/2023 15/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG MINH TRUNG
808 G01.833.306.000-230606-0004 06/06/2023 15/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG
809 G01.833.306.000-230606-0005 06/06/2023 15/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
ĐỖ MẠNH HÙNG
810 G01.833.306.000-230606-0006 06/06/2023 15/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN THỊ THANH
811 G01.833.306.000-230606-0008 06/06/2023 15/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐỀ
812 G01.833.306.000-230606-0010 06/06/2023 15/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG
813 G01.833.306.000-230606-0011 06/06/2023 15/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ XUYẾN
814 G01.833.306.000-230606-0012 06/06/2023 15/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VIẾT TRIỂN
815 G01.833.306.000-230606-0013 06/06/2023 15/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THU THỦY
816 G01.833.306.000-230606-0014 06/06/2023 15/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN NGỌC VINH
817 G01.833.306.000-230606-0015 06/06/2023 15/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 31 ngày.
BÙI THỊ YẾN NHI
818 G01.833.306.000-230606-0016 06/06/2023 15/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 33 ngày.
ĐÀO CÔNG KHANH
819 G01.833.306.000-230606-0019 06/06/2023 15/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
LÊ THỊ MAI
820 G01.833.306.000-230606-0020 06/06/2023 15/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN THỊ NHUNG
821 G01.833.306.000-230706-0001 06/07/2023 17/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
HÀ TRỌNG HUẤN
822 G01.833.306.000-230706-0002 06/07/2023 17/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
ĐỖ THỊ GIỚI
823 G01.833.306.000-230706-0003 06/07/2023 17/07/2023 17/08/2023
Trễ hạn 23 ngày.
PHÙNG HOÀI NAM
824 G01.833.306.000-230706-0004 06/07/2023 17/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
ĐỖ THỊ QUÝ
825 G01.833.306.000-230706-0005 06/07/2023 17/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH DƯƠNG
826 G01.833.306.000-230706-0006 06/07/2023 17/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ CHIẾN
827 G01.833.306.000-230706-0007 06/07/2023 17/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
KHỔNG THỊ BÍCH
828 G01.833.306.000-230706-0008 06/07/2023 17/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI VĂN HẬU
829 G01.833.306.000-230706-0009 06/07/2023 17/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ PHƯƠNG HUY
830 G01.833.306.000-230706-0010 06/07/2023 17/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGÔ THỊ VÂN ANH
831 G01.833.306.000-230706-0011 06/07/2023 17/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
HÀ THỊ THƯƠNG HUYỀN
832 G01.833.306.000-230706-0012 06/07/2023 17/07/2023 17/08/2023
Trễ hạn 23 ngày.
ĐÀO THỊ TUYỀN
833 G01.833.306.000-230706-0013 06/07/2023 17/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỂN
834 G01.833.306.000-230706-0014 06/07/2023 17/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN
835 G01.833.306.000-230706-0015 06/07/2023 17/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
CAO THỊ BÌNH
836 G01.833.306.000-230706-0017 06/07/2023 17/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN
837 G01.833.306.000-230706-0018 06/07/2023 17/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN
838 G01.833.306.000-230706-0019 06/07/2023 17/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ THUẦN
839 G01.833.306.000-230906-0001 06/09/2023 15/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ TÂN
840 G01.833.306.000-230906-0002 06/09/2023 15/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN
841 G01.833.306.000-230906-0003 06/09/2023 15/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 11 ngày.
CHU VĂN CHÍNH
842 G01.833.306.000-230906-0004 06/09/2023 15/09/2023 26/09/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRƯƠNG THỊ NHÀN
843 G01.833.306.000-230906-0005 06/09/2023 15/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 11 ngày.
PHÙNG VĂN HƯỞNG
844 G01.833.306.000-230906-0006 06/09/2023 15/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 11 ngày.
ĐÀO VIỆT HOÀNG
845 G01.833.306.000-230906-0007 06/09/2023 15/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ TRUNG CƯỜNG
846 G01.833.306.000-230906-0008 06/09/2023 15/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN HOÀNG HÀM
847 G01.833.306.000-230906-0009 06/09/2023 15/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐIỀN
848 G01.833.306.000-230906-0010 06/09/2023 15/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 11 ngày.
PHÙNG THỊ LỆ HẰNG
849 G01.833.306.000-230906-0011 06/09/2023 15/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN VĂN TIẾN
850 G01.833.306.000-231006-0002 06/10/2023 17/10/2023 26/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
HỒ TÙNG ANH
851 G01.833.306.000-231006-0003 06/10/2023 17/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG
852 G01.833.306.000-231006-0004 06/10/2023 17/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ HƯƠNG
853 G01.833.306.000-231006-0005 06/10/2023 17/10/2023 26/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN TÙNG DƯƠNG
854 G01.833.306.000-231006-0006 06/10/2023 17/10/2023 26/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
LƯƠNG THỊ HƯƠNG LY
855 G01.833.306.000-231006-0007 06/10/2023 17/10/2023 26/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HOÀNG MINH
856 G01.833.306.000-231006-0008 06/10/2023 17/10/2023 26/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ MAI
857 G01.833.306.000-231006-0009 06/10/2023 17/10/2023 26/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN HỮU BỘ
858 G01.833.306.000-231006-0010 06/10/2023 17/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG HOA
859 G01.833.306.000-231106-0001 06/11/2023 15/11/2023 18/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NHẬT NHƯƠNG
860 G01.833.306.000-231106-0003 06/11/2023 15/11/2023 18/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG THÚY HƯỜNG
861 G01.833.306.000-231106-0005 06/11/2023 15/11/2023 18/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN DUY HOÀNG
862 G01.833.306.000-231106-0006 06/11/2023 15/11/2023 18/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ TÂM
863 G01.833.306.000-231106-0008 06/11/2023 15/11/2023 18/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ QUỲNH TRANG
864 G01.833.306.000-231106-0009 06/11/2023 15/11/2023 18/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TẠ VIỆT HÙNG
865 G01.833.306.000-231106-0010 06/11/2023 15/11/2023 18/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN BÌNH MINH
866 G01.833.306.000-231106-0011 06/11/2023 15/11/2023 18/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐẠI MINH
867 G01.833.306.000-221206-0011 06/12/2022 15/12/2022 16/01/2023
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG 22.11.1982
868 G01.833.306.000-221206-0014 06/12/2022 15/12/2022 12/01/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN ĐỨC BẨY 06.12.1967
869 G01.833.306.000-231206-0002 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÔNG
870 G01.833.306.000-231206-0003 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG THỊ LAN HƯƠNG
871 G01.833.306.000-231206-0004 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH
872 G01.833.306.000-231206-0007 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG THỊ THÚY
873 G01.833.306.000-231206-0009 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ HUYỀN TRANG
874 G01.833.306.000-231206-0010 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ HUYỀN TRANG
875 G01.833.306.000-231206-0011 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HÀ
876 G01.833.306.000-231206-0012 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN TUẤN ANH
877 G01.833.306.000-231206-0013 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ QUẾ PHƯƠNG
878 G01.833.306.000-231206-0014 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN THÁI
879 G01.833.306.000-231206-0015 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG TRẦN ANH THƯ
880 G01.833.306.000-231206-0016 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN KHÁNH NGỌC
881 G01.833.306.000-231206-0017 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG HUYỀN TRANG
882 G01.833.306.000-231206-0018 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ HẢI
883 G01.833.306.000-231206-0019 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH HẰNG
884 G01.833.306.000-231206-0020 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ THÀNH
885 G01.833.306.000-231206-0001 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT
886 G01.833.306.000-231206-0021 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
KIỀU THỊ LƯỢNG
887 G01.833.306.000-231206-0022 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN CHIẾN
888 G01.833.306.000-231206-0023 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NHƯ QUỲNH
889 G01.833.306.000-231206-0024 06/12/2023 15/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG VŨ DIỆU PHƯƠNG
890 G01.833.306.000-230207-0001 07/02/2023 16/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ XANG 16/10/1981
891 G01.833.306.000-230207-0002 07/02/2023 16/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ NAM LUYẾN 14/03/1992
892 G01.833.306.000-230207-0003 07/02/2023 16/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ NHUNG 24/12/1999
893 G01.833.306.000-230207-0004 07/02/2023 16/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGỌC MINH 30/10/1973
894 G01.833.306.000-230207-0005 07/02/2023 16/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ XUÂN THỦY 04/08/1983
895 G01.833.306.000-230207-0007 07/02/2023 16/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ MÙI 12/02/1979
896 G01.833.306.000-230207-0009 07/02/2023 16/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN QUỐC ĐẠT 19/09/2008
897 G01.833.306.000-230207-0010 07/02/2023 16/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
DIỆP KHÁNH AN 07/12/2008
898 G01.833.306.000-230207-0011 07/02/2023 16/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ANH 12/03/1994
899 G01.833.306.000-230207-0012 07/02/2023 16/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÀNH ĐẠT 13/01/2009
900 G01.833.306.000-230207-0013 07/02/2023 16/02/2023 20/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ LINH GIANG 08/02/1997
901 G01.833.306.000-230207-0014 07/02/2023 16/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ LÂN PHÚ 12/10/2008
902 G01.833.306.000-230207-0015 07/02/2023 16/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG 12/08/1983
903 G01.833.306.000-230207-0016 07/02/2023 16/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN KHI 22/04/1962
904 G01.833.306.000-230207-0017 07/02/2023 16/02/2023 20/02/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG TIẾN MẠNH 15/09/2000
905 G01.833.306.000-230207-0018 07/02/2023 16/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TẠ VĂN TÚ 10/02/2000
906 G01.833.306.000-230207-0019 07/02/2023 16/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
CAO ĐẮC TÙNG 24/07/1977
907 G01.833.306.000-230207-0020 07/02/2023 16/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TÔ THỊ TUYẾN 30/07/1998
908 G01.833.306.000-230207-0021 07/02/2023 16/02/2023 22/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN ĐẠI 24/01/1966
909 1.833.306.000-220307-0030 07/03/2022 16/03/2022 02/03/2023
Trễ hạn 250 ngày.
TÒNG VĂN PHÓC-17/05/1998
910 G01.833.306.000-230407-0001 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG
911 G01.833.306.000-230407-0002 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG HỮU HUYÊN
912 G01.833.306.000-230407-0003 07/04/2023 18/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH
913 G01.833.306.000-230407-0004 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN VĂN TRUNG
914 G01.833.306.000-230407-0005 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
LÊ THÀNH NAM
915 G01.833.306.000-230407-0006 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
CHU THỊ THANH DUNG
916 G01.833.306.000-230407-0007 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN THỊ HUỆ
917 G01.833.306.000-230407-0008 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN THỊ MAI
918 G01.833.306.000-230407-0009 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN VĂN MỸ
919 G01.833.306.000-230407-0010 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
LÊ HẢI TUẤN
920 G01.833.306.000-230407-0011 07/04/2023 18/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THU HẰNG
921 G01.833.306.000-230407-0012 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TRỌNG
922 G01.833.306.000-230407-0013 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN MẠNH ĐỨC
923 G01.833.306.000-230407-0014 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
HÀ THỊ KIM OANH
924 G01.833.306.000-230407-0015 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN VĂN BA
925 G01.833.306.000-230407-0016 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
PHAN THỊ KIM THÚY
926 G01.833.306.000-230407-0017 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN CAO BÌNH
927 G01.833.306.000-230407-0018 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN HOÀNG ANH
928 G01.833.306.000-230407-0019 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
LÊ HUY ĐỨC
929 G01.833.306.000-230407-0020 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN VĂN THIẾT
930 G01.833.306.000-230407-0022 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
VŨ THỊ HUYỀN
931 G01.833.306.000-230407-0023 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
LƯƠNG VĂN PHONG
932 G01.833.306.000-230407-0024 07/04/2023 18/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
HÀ THU HƯỜNG
933 G01.833.306.000-230407-0025 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN HỒNG HOA
934 G01.833.306.000-230407-0026 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
TRIỆU HỒNG SƠN
935 G01.833.306.000-230407-0027 07/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
PHẠM MINH ĐỨC
936 1.833.306.000-220607-0016 07/06/2022 16/06/2022 03/03/2023
Trễ hạn 185 ngày.
NGUYỄN VIỆT HƯNG 14/01/1989
937 G01.833.306.000-230607-0001 07/06/2023 16/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THANH TÚ
938 G01.833.306.000-230607-0002 07/06/2023 16/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYÊN
939 G01.833.306.000-230607-0003 07/06/2023 16/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN MINH VŨ
940 G01.833.306.000-230607-0005 07/06/2023 16/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
PHẠM THỊ PHƯƠNG THÚY
941 G01.833.306.000-230607-0006 07/06/2023 16/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
TẠ THỊ HIỆP
942 G01.833.306.000-230607-0007 07/06/2023 16/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG
943 G01.833.306.000-230607-0008 07/06/2023 16/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
DƯƠNG THỊ HỒNG NHUNG
944 G01.833.306.000-230607-0009 07/06/2023 16/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG
945 G01.833.306.000-230607-0010 07/06/2023 16/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
BÙI THỊ LUYẾN
946 G01.833.306.000-230607-0011 07/06/2023 16/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ QUANG
947 G01.833.306.000-230607-0012 07/06/2023 16/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN GIA HÂN
948 G01.833.306.000-230607-0013 07/06/2023 16/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỮ
949 G01.833.306.000-230607-0014 07/06/2023 16/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN
950 G01.833.306.000-230607-0015 07/06/2023 16/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN QUANG PHƯƠNG
951 G01.833.306.000-230607-0016 07/06/2023 16/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
KIM THỊ HÒA
952 G01.833.306.000-230607-0017 07/06/2023 16/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ KHÁNH LY
953 G01.833.306.000-230607-0018 07/06/2023 16/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
LÊ VĂN HÙNG
954 G01.833.306.000-230607-0019 07/06/2023 16/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
LƯƠNG MAI PHƯƠNG
955 G01.833.306.000-230607-0020 07/06/2023 16/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ THỊ THÌN
956 G01.833.306.000-230607-0022 07/06/2023 16/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THỊ BÌNH
957 G01.833.306.000-230607-0023 07/06/2023 16/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
LƯƠNG THỊ KIM DUNG
958 G01.833.306.000-230607-0024 07/06/2023 16/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 30 ngày.
BÙI VĂN HUY
959 G01.833.306.000-230707-0001 07/07/2023 18/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
HÀ THỊ HỒNG NGỌC
960 G01.833.306.000-230707-0002 07/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
ĐẶNG BẢO TRUNG
961 G01.833.306.000-230707-0003 07/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
TẠ QUANG THUẬN
962 G01.833.306.000-230707-0004 07/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THẾ THU
963 G01.833.306.000-230707-0005 07/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH
964 G01.833.306.000-230707-0006 07/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG
965 G01.833.306.000-230707-0007 07/07/2023 18/07/2023 05/08/2023
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ KIM QUÝ
966 G01.833.306.000-230707-0008 07/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
BÙI VĂN TÂM
967 G01.833.306.000-230707-0009 07/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG
968 G01.833.306.000-230707-0010 07/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
CAO XUÂN HẢI
969 G01.833.306.000-230707-0011 07/07/2023 18/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI
970 G01.833.306.000-230707-0012 07/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
HÀ THỊ MINH TÂM
971 G01.833.306.000-230707-0013 07/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG
972 G01.833.306.000-230707-0014 07/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ KHIẾT
973 G01.833.306.000-230707-0015 07/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG NGỌC THÙY DƯƠNG
974 G01.833.306.000-230707-0016 07/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN VĂN MẠNH
975 G01.833.306.000-230707-0017 07/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ THANH LONG
976 G01.833.306.000-230707-0018 07/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN TIẾN ĐOÀN
977 G01.833.306.000-230707-0019 07/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
VŨ DUY HIẾU
978 G01.833.306.000-230807-0001 07/08/2023 16/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THANH HƯƠNG
979 G01.833.306.000-230807-0002 07/08/2023 16/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
LƯƠNG THỊ QUỲNH ANH
980 G01.833.306.000-230807-0003 07/08/2023 16/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
ĐỖ ĐỨC TÌNH
981 G01.833.306.000-230807-0004 07/08/2023 16/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN MINH ĐỨC
982 G01.833.306.000-230807-0005 07/08/2023 16/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN KHỞI
983 G01.833.306.000-230807-0006 07/08/2023 16/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG
984 G01.833.306.000-230807-0007 07/08/2023 16/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
BÙI XUÂN HUY
985 G01.833.306.000-230807-0008 07/08/2023 16/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN HUY ANH
986 G01.833.306.000-230807-0009 07/08/2023 16/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ GIA LONG
987 G01.833.306.000-230807-0010 07/08/2023 16/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN CHIẾN
988 G01.833.306.000-230807-0012 07/08/2023 16/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
ĐINH VĂN HUẤN
989 G01.833.306.000-230807-0013 07/08/2023 16/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN SINH
990 G01.833.306.000-230807-0014 07/08/2023 16/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
PHÙNG THỊ THỦY
991 G01.833.306.000-230807-0015 07/08/2023 16/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM ĐẠI BẢO LONG
992 G01.833.306.000-230807-0016 07/08/2023 16/08/2023 06/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG LINH NGA
993 G01.833.306.000-230907-0001 07/09/2023 18/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM VĂN TÚ
994 G01.833.306.000-230907-0002 07/09/2023 18/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN THANH OAI
995 G01.833.306.000-230907-0004 07/09/2023 18/09/2023 30/09/2023
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VĂN THẮNG
996 G01.833.306.000-230907-0005 07/09/2023 18/09/2023 11/10/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN MINH TUẤN
997 G01.833.306.000-230907-0006 07/09/2023 18/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỀN
998 G01.833.306.000-230907-0007 07/09/2023 18/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THỊ HẰNG
999 G01.833.306.000-230907-0008 07/09/2023 18/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ TIẾN BAN
1000 G01.833.306.000-230907-0009 07/09/2023 18/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN SÁU
1001 G01.833.306.000-230907-0010 07/09/2023 18/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ KHAI
1002 G01.833.306.000-230907-0012 07/09/2023 18/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN QUANG TUỆ
1003 G01.833.306.000-230907-0016 07/09/2023 18/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆU
1004 G01.833.306.000-230907-0017 07/09/2023 18/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN MẠNH HIỀN
1005 G01.833.306.000-231007-0001 07/10/2023 17/10/2023 26/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN HỮU THỊNH
1006 G01.833.306.000-231007-0002 07/10/2023 17/10/2023 26/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THI DUNG
1007 G01.833.306.000-231007-0003 07/10/2023 17/10/2023 27/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
DƯƠNG CÔNG MINH
1008 G01.833.306.000-221107-0005 07/11/2022 16/11/2022 09/01/2023
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY 20.09.1982
1009 G01.833.306.000-231107-0003 07/11/2023 16/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ LỢI
1010 G01.833.306.000-231107-0005 07/11/2023 16/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ HƯỜNG
1011 G01.833.306.000-231107-0006 07/11/2023 16/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ANH
1012 G01.833.306.000-231107-0007 07/11/2023 16/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG TRUNG KIÊN
1013 G01.833.306.000-231107-0008 07/11/2023 16/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN
1014 G01.833.306.000-231107-0009 07/11/2023 16/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN CÔNG BINH
1015 G01.833.306.000-231107-0010 07/11/2023 16/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN DUY HIỆP
1016 G01.833.306.000-231107-0011 07/11/2023 16/11/2023 18/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO
1017 G01.833.306.000-231107-0012 07/11/2023 16/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM
1018 G01.833.306.000-231107-0013 07/11/2023 16/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH
1019 G01.833.306.000-231107-0015 07/11/2023 16/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN VĂN THẮNG
1020 G01.833.306.000-231107-0016 07/11/2023 16/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI XUÂN HẢI
1021 G01.833.306.000-231107-0017 07/11/2023 16/11/2023 25/12/2023
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM QUYÊN
1022 G01.833.306.000-231107-0018 07/11/2023 16/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI THỊ HỒNG
1023 G01.833.306.000-231107-0019 07/11/2023 16/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH CHUNG
1024 G01.833.306.000-231107-0020 07/11/2023 16/11/2023 21/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HUY HÙNG
1025 G01.833.306.000-221207-0009 07/12/2022 16/12/2022 12/01/2023
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ THANH NHÀN 03.04.1986
1026 G01.833.306.000-231207-0001 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
CAO THỊ THU THỦY
1027 G01.833.306.000-231207-0002 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG QUANG HẢI
1028 G01.833.306.000-231207-0003 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN
1029 G01.833.306.000-231207-0006 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN
1030 G01.833.306.000-231207-0008 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THU HƯỜNG
1031 G01.833.306.000-231207-0010 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
BÀN THỊ SON
1032 G01.833.306.000-231207-0011 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN QUỐC NGỌC
1033 G01.833.306.000-231207-0012 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG THU AN
1034 G01.833.306.000-231207-0013 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN NAM ANH
1035 G01.833.306.000-231207-0014 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG HUY TÀI
1036 G01.833.306.000-231207-0015 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TẠ THỊ PHƯƠNG THÚY
1037 G01.833.306.000-231207-0016 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ANH DŨNG
1038 G01.833.306.000-231207-0017 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI QUANG HUY
1039 G01.833.306.000-231207-0020 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN DƯƠNG PHƯƠNG THẢO
1040 G01.833.306.000-231207-0021 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY
1041 G01.833.306.000-231207-0022 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ HIỀN
1042 G01.833.306.000-231207-0023 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG THỊ NGỌC DIỆP
1043 G01.833.306.000-231207-0024 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ TRUNG HIẾU
1044 G01.833.306.000-231207-0025 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ KIM NGỌC
1045 G01.833.306.000-231207-0026 07/12/2023 18/12/2023 20/12/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
1046 G01.833.306.000-230208-0001 08/02/2023 17/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN NGỌC TIẾP 31/12/1976
1047 G01.833.306.000-230208-0002 08/02/2023 17/02/2023 20/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC 25/09/1977
1048 G01.833.306.000-230208-0003 08/02/2023 17/02/2023 20/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VĂN TIẾN ĐẠT 23/07/1994
1049 G01.833.306.000-230208-0004 08/02/2023 17/02/2023 20/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN CỬ 09/08/1969
1050 G01.833.306.000-230208-0005 08/02/2023 17/02/2023 20/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG 09/02/1987
1051 G01.833.306.000-230208-0006 08/02/2023 17/02/2023 20/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HẢI 02/08/1988
1052 G01.833.306.000-230208-0007 08/02/2023 17/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ THANH HUYỀN 18/05/1995
1053 G01.833.306.000-230208-0008 08/02/2023 17/02/2023 20/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ TÂM 18/05/1995
1054 G01.833.306.000-230208-0009 08/02/2023 17/02/2023 20/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ HUYỀN ANH 28/11/2008
1055 G01.833.306.000-230208-0010 08/02/2023 17/02/2023 20/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG VĂN TRỌNG 30/08/1989
1056 G01.833.306.000-230208-0012 08/02/2023 17/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
LƯU THẢO TRANG
1057 G01.833.306.000-230208-0014 08/02/2023 17/02/2023 20/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO TIẾN ĐẠT
1058 G01.833.306.000-230208-0015 08/02/2023 17/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ CHUNG 12/06/1993
1059 G01.833.306.000-230208-0016 08/02/2023 17/02/2023 20/02/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC HƯNG 01/07/2008
1060 G01.833.306.000-230208-0017 08/02/2023 17/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THỊ MỸ LỆ 19/10/1995
1061 G01.833.306.000-230208-0018 08/02/2023 17/02/2023 07/03/2023
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN THỊ VINH 12/01/1952
1062 1.833.306.000-220308-0008 08/03/2022 17/03/2022 07/02/2023
Trễ hạn 232 ngày.
TẠ VĂN NGHỊ-12/06/1996
1063 G01.833.306.000-230308-0007 08/03/2023 17/03/2023 21/03/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG MINH ĐẠT 15/05/1977
1064 1.833.306.000-220408-0027 08/04/2022 20/04/2022 02/03/2023
Trễ hạn 225 ngày.
TRẦN VĂN MINH-20/08/1959
1065 G01.833.306.000-230408-0001 08/04/2023 18/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ THỊ HUYỀN TRANG
1066 G01.833.306.000-230408-0002 08/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG
1067 G01.833.306.000-230408-0003 08/04/2023 18/04/2023 03/07/2023
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN NGỌC MAI
1068 G01.833.306.000-230408-0004 08/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
BÙI THU NGA
1069 G01.833.306.000-230408-0005 08/04/2023 18/04/2023 18/05/2023
Trễ hạn 21 ngày.
DOÃN BẢO LONG
1070 G01.833.306.000-230408-0006 08/04/2023 18/04/2023 12/07/2023
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN
1071 G01.833.306.000-230408-0007 08/04/2023 18/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 47 ngày.
ĐỖ THU THỦY
1072 G01.833.306.000-230508-0001 08/05/2023 17/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
ĐINH VĂN KHÁNH
1073 G01.833.306.000-230508-0002 08/05/2023 17/05/2023 23/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN
1074 G01.833.306.000-230508-0003 08/05/2023 17/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN KÔNG TRÌNH
1075 G01.833.306.000-230508-0004 08/05/2023 17/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN TRUNG HÀ
1076 G01.833.306.000-230508-0005 08/05/2023 17/05/2023 23/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ QUANG LONG
1077 G01.833.306.000-230508-0006 08/05/2023 17/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
TRẦN HOÀNG THÁI
1078 G01.833.306.000-230508-0007 08/05/2023 17/05/2023 23/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG THỊ VÂN ANH
1079 G01.833.306.000-230508-0008 08/05/2023 17/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
PHƯƠNG THỊ HOÀN
1080 G01.833.306.000-230508-0009 08/05/2023 17/05/2023 10/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN THỊ TUYẾN
1081 G01.833.306.000-230508-0010 08/05/2023 17/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
DƯƠNG THỊ XUÂN HƯƠNG
1082 G01.833.306.000-230508-0011 08/05/2023 17/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯƠNG
1083 G01.833.306.000-230508-0012 08/05/2023 17/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
KIM VĂN DƯƠNG
1084 G01.833.306.000-230508-0013 08/05/2023 17/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN TƯỞNG
1085 G01.833.306.000-230508-0014 08/05/2023 17/05/2023 23/05/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THIÊN PHONG
1086 G01.833.306.000-230508-0015 08/05/2023 17/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
1087 G01.833.306.000-230508-0016 08/05/2023 17/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
VŨ VIỆT HƯNG
1088 G01.833.306.000-230508-0017 08/05/2023 17/05/2023 10/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
LÊ THỊ HẢI DẬU
1089 G01.833.306.000-230508-0018 08/05/2023 17/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN BẢO NGỌC
1090 G01.833.306.000-230508-0019 08/05/2023 17/05/2023 26/07/2023
Trễ hạn 50 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN
1091 G01.833.306.000-230508-0021 08/05/2023 17/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG
1092 G01.833.306.000-230508-0022 08/05/2023 17/05/2023 05/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN TRƯƠNG NGHĨA
1093 G01.833.306.000-230608-0001 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
NGHIÊM THỊ THỨC
1094 G01.833.306.000-230608-0002 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA
1095 G01.833.306.000-230608-0003 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
ĐÀO VIỆT CƯỜNG
1096 G01.833.306.000-230608-0004 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN THỊ YẾN
1097 G01.833.306.000-230608-0005 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG
1098 G01.833.306.000-230608-0006 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN BÍCH VÂN
1099 G01.833.306.000-230608-0007 08/06/2023 19/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG THỊ BÍCH NGỌC
1100 G01.833.306.000-230608-0008 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM THỊ LIỄU
1101 G01.833.306.000-230608-0009 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN VĂN HÀO
1102 G01.833.306.000-230608-0010 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
LÃ VĂN NGHĨA
1103 G01.833.306.000-230608-0011 08/06/2023 19/06/2023 24/08/2023
Trễ hạn 48 ngày.
CHU THỊ TƯ
1104 G01.833.306.000-230608-0012 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN KHẮC SÁU
1105 G01.833.306.000-230608-0013 08/06/2023 19/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 27 ngày.
ĐÀO BẢO VIỆT
1106 G01.833.306.000-230608-0015 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
LÊ THỊ HUỆ
1107 G01.833.306.000-230608-0016 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
ĐÀO DUY TIẾN
1108 G01.833.306.000-230608-0017 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
ĐỖ THỊ THU
1109 G01.833.306.000-230608-0019 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
HOÀNG THỊ THỨC
1110 G01.833.306.000-230608-0020 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM XUÂN SINH
1111 G01.833.306.000-230608-0022 08/06/2023 19/06/2023 27/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG
1112 G01.833.306.000-230608-0023 08/06/2023 19/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 31 ngày.
BẠCH THANH TÂM
1113 G01.833.306.000-230608-0024 08/06/2023 19/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 31 ngày.
HOÀNG THỊ HUẾ
1114 G01.833.306.000-230608-0025 08/06/2023 19/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THÀNH LONG
1115 G01.833.306.000-230608-0026 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN TIẾN HOÀNG
1116 G01.833.306.000-230608-0027 08/06/2023 19/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÔNG
1117 G01.833.306.000-230608-0028 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
VŨ THỊ VUI
1118 G01.833.306.000-230608-0029 08/06/2023 19/06/2023 09/08/2023
Trễ hạn 37 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG
1119 G01.833.306.000-230608-0030 08/06/2023 19/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 31 ngày.
PHÙNG VĂN AN
1120 G01.833.306.000-230608-0031 08/06/2023 19/06/2023 26/07/2023
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG
1121 G01.833.306.000-230608-0034 08/06/2023 19/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 31 ngày.
PHAN VĂN QUANG
1122 G01.833.306.000-230608-0035 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ NỤ
1123 G01.833.306.000-230608-0036 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
LƯỜNG SƠN BÁ
1124 G01.833.306.000-230608-0037 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ LỤA
1125 G01.833.306.000-230608-0038 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM THỊ DIỆU HUYỀN
1126 G01.833.306.000-230608-0039 08/06/2023 19/06/2023 03/07/2023
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ THỊ THÚY OANH
1127 G01.833.306.000-230608-0040 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG
1128 G01.833.306.000-230608-0041 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
LÊ VĂN BẢO
1129 G01.833.306.000-230608-0042 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN HỒNG LIÊN
1130 G01.833.306.000-230608-0043 08/06/2023 19/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
1131 G01.833.306.000-230608-0044 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN HẢI LƯU
1132 G01.833.306.000-230608-0045 08/06/2023 19/06/2023 28/07/2023
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN HƯƠNG LÝ
1133 G01.833.306.000-230608-0046 08/06/2023 19/06/2023 17/11/2023
Trễ hạn 109 ngày.
TRẦN KHÁNH LINH
1134 G01.833.306.000-230608-0047 08/06/2023 19/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN VĂN THỤ
1135 1.833.306.000-220708-0012 08/07/2022 19/07/2022 28/03/2023
Trễ hạn 179 ngày.
ĐỖ THỊ HOA 20/08/1956
1136 G01.833.306.000-230708-0001 08/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
VŨ THỊ LAN
1137 G01.833.306.000-230708-0002 08/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
TRƯƠNG THỊ HÀ
1138 G01.833.306.000-230708-0003 08/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN CÔNG TRƯỜNG
1139 G01.833.306.000-230708-0004 08/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN QUANG TOÀN
1140 G01.833.306.000-230708-0005 08/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VŨ THÀNH LONG
1141 G01.833.306.000-230708-0006 08/07/2023 18/07/2023 05/08/2023
Trễ hạn 13 ngày.
ĐẶNG VĂN HÙNG
1142 G01.833.306.000-230708-0007 08/07/2023 18/07/2023 09/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
LÊ ANH DUY
1143 1.833.306.000-220808-0046 08/08/2022 17/08/2022 03/03/2023
Trễ hạn 141 ngày.
TRẦN HOÀI THANH 02/07/1993
1144 G01.833.306.000-230808-0001 08/08/2023 17/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 21 ngày.
VŨ THỊ YẾN
1145 G01.833.306.000-230808-0002 08/08/2023 17/08/2023 07/09/2023
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ ĐỨC ANH
1146 G01.833.306.000-230808-0004 08/08/2023 17/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM THỊ THU HƯƠNG
1147 G01.833.306.000-230808-0005 08/08/2023 17/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 21 ngày.
DƯƠNG VĂN CHUNG
1148 G01.833.306.000-230808-0008 08/08/2023 17/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 21 ngày.
VI CẢNH ĐỊNH
1149 G01.833.306.000-230808-0009 08/08/2023 17/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN HOÀNG LAN
1150 G01.833.306.000-230808-0011 08/08/2023 17/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH
1151 G01.833.306.000-230808-0013 08/08/2023 17/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 21 ngày.
ĐỖ VĂN HIỀN
1152 G01.833.306.000-230808-0014 08/08/2023 17/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN SANG
1153 G01.833.306.000-230808-0015 08/08/2023 17/08/2023 26/09/2023
Trễ hạn 28 ngày.
PHẠM QUỐC ĐẠT
1154 G01.833.306.000-230808-0016 08/08/2023 17/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 21 ngày.
VŨ MẠNH THẮNG
1155 G01.833.306.000-230808-0017 08/08/2023 17/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 21 ngày.
ĐỖ THỊ GIANG
1156 G01.833.306.000-230808-0018 08/08/2023 17/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN MẠNH HƯNG
1157 G01.833.306.000-230808-0019 08/08/2023 17/08/2023 29/09/2023
Trễ hạn 31 ngày.
BÙI ĐĂNG THÌN
1158 G01.833.306.000-230808-0021 08/08/2023 17/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THỐNG
1159 G01.833.306.000-220908-0037 08/09/2022 19/09/2022 07/03/2023
Trễ hạn 121 ngày.
NGUYỄN MẠNH CHUNG 06/12/1974
1160 G01.833.306.000-230908-0001 08/09/2023 19/09/2023 30/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG THỊ HẢI HÀ
1161 G01.833.306.000-230908-0002 08/09/2023 19/09/2023 02/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
KIM VĂN THẮNG
1162 G01.833.306.000-230908-0003 08/09/2023 19/09/2023 30/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI ANH TUẤN
1163 G01.833.306.000-230908-0006 08/09/2023 19/09/2023 30/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN
1164 G01.833.306.000-230908-0008 08/09/2023 19/09/2023 30/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN ĐỨC KHÁNH
1165 G01.833.306.000-230908-0011 08/09/2023 19/09/2023 30/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LƯƠNG THỊ THU PHƯƠNG
1166 G01.833.306.000-230908-0012 08/09/2023 19/09/2023 30/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN
1167 G01.833.306.000-230908-0013 08/09/2023 19/09/2023 30/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN CÔNG
1168 G01.833.306.000-230908-0014 08/09/2023 19/09/2023 30/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ
1169 G01.833.306.000-230908-0015 08/09/2023 19/09/2023 30/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LƯU THỊ ÚT
1170 G01.833.306.000-230908-0018 08/09/2023 19/09/2023 30/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ HOÀI THANH
1171 G01.833.306.000-231108-0001 08/11/2023 17/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM ĐỨC HOÀN
1172 G01.833.306.000-231108-0002 08/11/2023 17/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀO MINH QUỲNH
1173 G01.833.306.000-231108-0003 08/11/2023 17/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỌC
1174 G01.833.306.000-231108-0004 08/11/2023 17/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VIẾT HÙNG
1175 G01.833.306.000-231108-0005 08/11/2023 17/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ THỊ NGA
1176 G01.833.306.000-231108-0006 08/11/2023 17/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG NGỌC SƠN
1177 G01.833.306.000-231108-0007 08/11/2023 17/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THU NGÀ
1178 G01.833.306.000-231108-0008 08/11/2023 17/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MAI HẠNH
1179 G01.833.306.000-231108-0009 08/11/2023 17/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ TƠ
1180 G01.833.306.000-231108-0015 08/11/2023 17/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN XUÂN NAM
1181 G01.833.306.000-231208-0001 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRỊNH THỊ KIỀU HẠNH
1182 G01.833.306.000-231208-0005 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG
1183 G01.833.306.000-231208-0006 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ TÂM
1184 G01.833.306.000-231208-0008 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ ĐĂNG KHOA
1185 G01.833.306.000-231208-0009 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN TỐ HẢI
1186 G01.833.306.000-231208-0011 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH SANG
1187 G01.833.306.000-231208-0012 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG THỊ QUỲNH ANH
1188 G01.833.306.000-231208-0014 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LĂNG QUANG MƯỜI
1189 G01.833.306.000-231208-0015 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THU TRANG
1190 G01.833.306.000-231208-0016 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THUÝ HẰNG
1191 G01.833.306.000-231208-0020 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
CHU VĨNH PHÚC
1192 G01.833.306.000-231208-0021 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN PHẠM BẢO NGỌC
1193 G01.833.306.000-231208-0023 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG TĂNG ĐỨC
1194 G01.833.306.000-231208-0024 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHÓ TƯỜNG VY
1195 G01.833.306.000-231208-0025 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
CAO THỊ HÀ
1196 G01.833.306.000-231208-0026 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN
1197 G01.833.306.000-231208-0027 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG
1198 G01.833.306.000-231208-0028 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ LAN PHƯƠNG
1199 G01.833.306.000-231208-0029 08/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THU GIANG
1200 G01.833.306.000-230109-0002 09/01/2023 18/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN HẢI YẾN 07/03/1986
1201 G01.833.306.000-230109-0003 09/01/2023 18/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 11 ngày.
TRIỆU LÊ VÂN 12/04/1991
1202 G01.833.306.000-230109-0004 09/01/2023 18/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH NHÀN 08/04/1989
1203 G01.833.306.000-230109-0005 09/01/2023 18/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ VĂN TÌNH 12/09/1982
1204 G01.833.306.000-230109-0007 09/01/2023 18/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG THỊ HẠNH 20/11/1995
1205 G01.833.306.000-230109-0008 09/01/2023 18/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN 26/03/1983
1206 G01.833.306.000-230109-0009 09/01/2023 18/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG VĂN TUẤN 14/06/2000
1207 G01.833.306.000-230109-0010 09/01/2023 18/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN ĐỨC DƯƠNG 04/12/2001
1208 G01.833.306.000-230109-0012 09/01/2023 18/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO 17/06/1975
1209 G01.833.306.000-230109-0013 09/01/2023 18/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN 29/10/1996
1210 G01.833.306.000-230109-0014 09/01/2023 18/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 11 ngày.
TẠ THỊ THU HƯƠNG 08/07/2006
1211 G01.833.306.000-230109-0015 09/01/2023 18/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ ÁNH NGỌC 24/04/1995
1212 G01.833.306.000-230109-0016 09/01/2023 18/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 9 ngày.
LƯU THỊ NĂM 10/02/1988
1213 G01.833.306.000-230109-0017 09/01/2023 18/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG THỊ PHẠN 08/02/1962
1214 G01.833.306.000-230109-0020 09/01/2023 18/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỖ THỊ TRÀ MY 28/08/2008
1215 G01.833.306.000-230109-0021 09/01/2023 18/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN KHẮC TUẤN 11/12/2005
1216 G01.833.306.000-230209-0001 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THANH MAI 19/01/1961
1217 G01.833.306.000-230209-0002 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NHƯ Ý 24/10/2008
1218 G01.833.306.000-230209-0003 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG THỊ LỆ 04/07/1984
1219 G01.833.306.000-230209-0004 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN QUỐC TRUNG 04/05/1974
1220 G01.833.306.000-230209-0005 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ DUYÊN 14/09/1995
1221 G01.833.306.000-230209-0006 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG HỮU HIỆU 21/04/1991
1222 G01.833.306.000-230209-0007 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN ĐỨC THẮNG 06/02/2001
1223 G01.833.306.000-230209-0008 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ ĐỨC MINH 21/01/2002
1224 G01.833.306.000-230209-0009 09/02/2023 20/02/2023 28/02/2023
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN THI 21/03/2002
1225 G01.833.306.000-230209-0010 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ THỦY 23/03/1995
1226 G01.833.306.000-230209-0012 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯƠNG 20/10/1990
1227 G01.833.306.000-230209-0013 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG VĂN LAN 09/02/1968
1228 G01.833.306.000-230209-0014 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG VĂN TIẾN MẠNH 16/11/1999
1229 G01.833.306.000-230209-0015 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN VĂN DƯƠNG 16/11/1999
1230 G01.833.306.000-230209-0016 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN QUỲNH DƯƠNG 19/12/2008
1231 G01.833.306.000-230209-0017 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
CAO ANH NHẬT 24/11/2008
1232 G01.833.306.000-230209-0018 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
DƯƠNG MẠNH TIẾN 13/04/1992
1233 G01.833.306.000-230209-0019 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN HOÀNG CƯƠNG 05/09/1993
1234 G01.833.306.000-230209-0020 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ BẢO NGỌC 30/11/2008
1235 G01.833.306.000-230209-0021 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI NGUYỄN KIỀU ANH 24/10/2008
1236 G01.833.306.000-230209-0022 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG THỊ THÚY NGA 02/12/2008
1237 G01.833.306.000-230209-0023 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN QUỲNH ANH 01/07/2008
1238 G01.833.306.000-230209-0024 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ NGỌC CHÍNH 10/03/2003
1239 G01.833.306.000-230209-0025 09/02/2023 20/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI ĐĂNG TĨNH 05/01/1980
1240 1.833.306.000-220309-0011 09/03/2022 18/03/2022 02/03/2023
Trễ hạn 248 ngày.
PHÙNG TIẾN TÙNG-07/12/1996
1241 G01.833.306.000-230509-0001 09/05/2023 18/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ THỊ THÚY
1242 G01.833.306.000-230509-0002 09/05/2023 18/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN NAM
1243 G01.833.306.000-230509-0003 09/05/2023 18/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
HÀ XUÂN MAI
1244 G01.833.306.000-230509-0004 09/05/2023 18/05/2023 12/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ DIẾN
1245 G01.833.306.000-230509-0005 09/05/2023 18/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THẾ NGHIÊM
1246 G01.833.306.000-230509-0006 09/05/2023 18/05/2023 22/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN TIẾN VĨNH
1247 G01.833.306.000-230509-0007 09/05/2023 18/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN THỊ DUNG
1248 G01.833.306.000-230509-0008 09/05/2023 18/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
PHẠM QUANG TUẤN
1249 G01.833.306.000-230509-0009 09/05/2023 18/05/2023 21/07/2023
Trễ hạn 46 ngày.
MAI TUYẾT HÙNG
1250 G01.833.306.000-230509-0010 09/05/2023 18/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
KIỀU VĂN BỒI
1251 G01.833.306.000-230509-0011 09/05/2023 18/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN
1252 G01.833.306.000-230509-0012 09/05/2023 18/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
HÀ VĂN CHÍ
1253 G01.833.306.000-230509-0013 09/05/2023 18/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
BÙI THANH HUỆ
1254 G01.833.306.000-230509-0014 09/05/2023 18/05/2023 21/07/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THẾ QUANG
1255 G01.833.306.000-230509-0016 09/05/2023 18/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
TẠ NGỌC ĐỨC
1256 G01.833.306.000-230509-0017 09/05/2023 18/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ NHƯ QUỲNH
1257 G01.833.306.000-230509-0018 09/05/2023 18/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀO
1258 G01.833.306.000-230509-0019 09/05/2023 18/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
LÊ THỊ KHANG
1259 G01.833.306.000-230509-0020 09/05/2023 18/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 35 ngày.
ĐỖ PHƯƠNG THỦY
1260 G01.833.306.000-230509-0022 09/05/2023 18/05/2023 22/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐƯỜNG THÙY CHÂM
1261 G01.833.306.000-230509-0023 09/05/2023 18/05/2023 12/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ Ý
1262 G01.833.306.000-230609-0001 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
PHÙNG THỊ BÌNH
1263 G01.833.306.000-230609-0002 09/06/2023 20/06/2023 10/07/2023
Trễ hạn 14 ngày.
TRẦN YẾN NHI
1264 G01.833.306.000-230609-0003 09/06/2023 20/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 30 ngày.
ĐỖ VĂN DŨNG
1265 G01.833.306.000-230609-0004 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN TRỌNG NGÔN
1266 G01.833.306.000-230609-0005 09/06/2023 20/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 30 ngày.
PHÙNG THỊ THÚY
1267 G01.833.306.000-230609-0006 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN TIỆP
1268 G01.833.306.000-230609-0007 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN ĐỨC QUÝ
1269 G01.833.306.000-230609-0008 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
TRỊNH MINH HUẤN
1270 G01.833.306.000-230609-0009 09/06/2023 20/06/2023 10/07/2023
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG THẢO
1271 G01.833.306.000-230609-0010 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
TRẦN VĂN HIỂU
1272 G01.833.306.000-230609-0011 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
PHÙNG THỊ THÚY
1273 G01.833.306.000-230609-0012 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
BÙI THỊ THU TRANG
1274 G01.833.306.000-230609-0013 09/06/2023 20/06/2023 09/08/2023
Trễ hạn 36 ngày.
LƯƠNG QUANG VINH
1275 G01.833.306.000-230609-0015 09/06/2023 20/06/2023 09/08/2023
Trễ hạn 36 ngày.
BÙI NGỌC TUẤN
1276 G01.833.306.000-230609-0016 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN TRUNG THẮNG
1277 G01.833.306.000-230609-0017 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
PHAN THỊ ĐỖ HÀ
1278 G01.833.306.000-230609-0018 09/06/2023 20/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 30 ngày.
TRỊNH KẾ TUÂN
1279 G01.833.306.000-230609-0019 09/06/2023 20/06/2023 24/07/2023
Trễ hạn 24 ngày.
LƯU THỊ MAI ANH
1280 G01.833.306.000-230609-0022 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
LÊ THỊ PHƯƠNG
1281 G01.833.306.000-230609-0023 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHỊ
1282 G01.833.306.000-230609-0024 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ
1283 G01.833.306.000-230608-0033 09/06/2023 20/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYẾN DUY HÙNG
1284 G01.833.306.000-230609-0025 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TRANG
1285 G01.833.306.000-230609-0026 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN SỸ HUY
1286 G01.833.306.000-230609-0028 09/06/2023 20/06/2023 01/08/2023
Trễ hạn 30 ngày.
ĐINH CÔNG ANH TUẤN
1287 G01.833.306.000-230609-0029 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
VŨ VIỆT HOÀNG
1288 G01.833.306.000-230609-0030 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
ĐÀO THỊ MAI LY
1289 G01.833.306.000-230609-0031 09/06/2023 20/06/2023 24/07/2023
Trễ hạn 24 ngày.
CIL HOÀNG HUYỀN MY
1290 G01.833.306.000-230609-0032 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ KA
1291 G01.833.306.000-230609-0033 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN HOÀNG SƠN
1292 G01.833.306.000-230609-0034 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN
1293 G01.833.306.000-230609-0035 09/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
ĐẶNG XUÂN HƯỞNG
1294 1.833.306.000-220809-0021 09/08/2022 18/08/2022 03/03/2023
Trễ hạn 140 ngày.
LƯU VĂN LỊCH -05/02/1986
1295 G01.833.306.000-230809-0001 09/08/2023 18/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN GIA BẢO
1296 G01.833.306.000-230809-0002 09/08/2023 18/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
VƯƠNG THỊ NGỌC HÂN
1297 G01.833.306.000-230809-0003 09/08/2023 18/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
BÙI MỸ LINH
1298 G01.833.306.000-230809-0004 09/08/2023 18/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
PHẠM THỊ VÂN
1299 G01.833.306.000-230809-0005 09/08/2023 18/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN CHÍ QUÂN
1300 G01.833.306.000-230809-0006 09/08/2023 18/08/2023 25/09/2023
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN TÚ
1301 G01.833.306.000-230809-0007 09/08/2023 18/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
PHẠM VĂN BÌNH
1302 G01.833.306.000-230809-0008 09/08/2023 18/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
ĐỖ TIẾN ĐẠT
1303 G01.833.306.000-230809-0009 09/08/2023 18/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
ĐẶNG THỊ LINH
1304 G01.833.306.000-230809-0010 09/08/2023 18/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN THI
1305 G01.833.306.000-230809-0013 09/08/2023 18/08/2023 25/09/2023
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN XUÂN NHÂN
1306 G01.833.306.000-230809-0014 09/08/2023 18/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
PHÙNG VĂN HẠ
1307 G01.833.306.000-230809-0015 09/08/2023 18/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÀN PHƯƠNG
1308 G01.833.306.000-230809-0017 09/08/2023 18/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
BÙI THỊ KIM ANH
1309 G01.833.306.000-230809-0018 09/08/2023 18/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN TUYẾT THANH
1310 G01.833.306.000-230809-0019 09/08/2023 18/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG
1311 G01.833.306.000-230909-0001 09/09/2023 19/09/2023 30/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VIỆT CƯỜNG
1312 G01.833.306.000-230909-0002 09/09/2023 19/09/2023 30/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ THU
1313 G01.833.306.000-230909-0003 09/09/2023 19/09/2023 30/09/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HIỀN
1314 G01.833.306.000-231009-0001 09/10/2023 18/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LƯƠNG THỊ THẮM
1315 G01.833.306.000-231009-0002 09/10/2023 18/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN THỊNH
1316 G01.833.306.000-231009-0003 09/10/2023 18/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH
1317 G01.833.306.000-231009-0004 09/10/2023 18/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN
1318 G01.833.306.000-231009-0005 09/10/2023 18/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN HỌC
1319 G01.833.306.000-231009-0006 09/10/2023 18/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN ANH TUÂN
1320 G01.833.306.000-231009-0007 09/10/2023 18/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN KHÁNH DƯƠNG
1321 G01.833.306.000-231009-0008 09/10/2023 18/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN NHƯ LONG
1322 G01.833.306.000-231009-0009 09/10/2023 18/10/2023 24/10/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGÔ DUY VINH
1323 G01.833.306.000-231009-0010 09/10/2023 18/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI
1324 G01.833.306.000-231009-0011 09/10/2023 18/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ HIỀN
1325 G01.833.306.000-231009-0012 09/10/2023 18/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THÚY HỒNG
1326 G01.833.306.000-231009-0013 09/10/2023 18/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN NAM
1327 G01.833.306.000-231009-0014 09/10/2023 18/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ XUÂN THANH
1328 G01.833.306.000-231009-0015 09/10/2023 18/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LƯU THỊ YẾN HOA
1329 G01.833.306.000-231109-0001 09/11/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ VIỆT HƯNG
1330 G01.833.306.000-231109-0003 09/11/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THU HUYỀN
1331 G01.833.306.000-231109-0004 09/11/2023 20/11/2023 28/11/2023
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN QUANG THÀNH
1332 G01.833.306.000-231109-0005 09/11/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HỒNG
1333 G01.833.306.000-231109-0006 09/11/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÍN
1334 G01.833.306.000-231109-0007 09/11/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH THU HÀ
1335 G01.833.306.000-231109-0008 09/11/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ THẮM
1336 G01.833.306.000-231109-0009 09/11/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ MAI
1337 G01.833.306.000-231109-0010 09/11/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN BÁ NAM
1338 G01.833.306.000-231109-0011 09/11/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH
1339 G01.833.306.000-231109-0012 09/11/2023 20/11/2023 28/11/2023
Trễ hạn 6 ngày.
LĂNG VĂN THẢO
1340 G01.833.306.000-231109-0014 09/11/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC HUYÊN
1341 G01.833.306.000-231109-0015 09/11/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ
1342 G01.833.306.000-231109-0016 09/11/2023 20/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRÍ DŨNG
1343 G01.833.306.000-231209-0001 09/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI NHẬT THÀNH
1344 G01.833.306.000-231209-0002 09/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ XUÂN NHÃ
1345 G01.833.306.000-231209-0003 09/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TÔ THỊ MINH CHÂU
1346 G01.833.306.000-231209-0004 09/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐỖ QUYÊN
1347 G01.833.306.000-231209-0005 09/12/2023 19/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN ĐỨC THIỆN
1348 G01.833.306.000-230110-0001 10/01/2023 19/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
HÀ THỊ MAI 07/09/1993
1349 G01.833.306.000-230110-0002 10/01/2023 19/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ THỊ THÚY PHƯỢNG 20/03/1995
1350 G01.833.306.000-230110-0003 10/01/2023 19/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN HỒNG GIANG 13/12/2007
1351 G01.833.306.000-230110-0004 10/01/2023 19/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 10 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT 01/06/1984
1352 G01.833.306.000-230110-0005 10/01/2023 19/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC THÚY 23/11/1990
1353 G01.833.306.000-230110-0006 10/01/2023 19/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀO ĐỨC TRIỂN 25/11/1966
1354 G01.833.306.000-230110-0007 10/01/2023 19/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN BẢO TRÂN 02/08/1999
1355 G01.833.306.000-230110-0008 10/01/2023 19/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ TỌA 03/09/1963
1356 G01.833.306.000-230110-0009 10/01/2023 19/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY HIỀN 20/09/1983
1357 G01.833.306.000-230110-0010 10/01/2023 19/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ THỊ KIM DUNG 03/09/1995
1358 G01.833.306.000-230110-0011 10/01/2023 19/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN DUY CƯỜNG 21/04/1987
1359 G01.833.306.000-230110-0012 10/01/2023 19/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG THỊ THIỆN 09/09/1958
1360 G01.833.306.000-230110-0013 10/01/2023 19/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÝ 17/05/1983
1361 G01.833.306.000-230110-0014 10/01/2023 19/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THỊ HIỂN 30/08/1961
1362 G01.833.306.000-230110-0015 10/01/2023 19/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ THU 16/05/1998
1363 G01.833.306.000-230110-0016 10/01/2023 19/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGÔ HÀ TRANG 01/02/2008
1364 G01.833.306.000-230110-0017 10/01/2023 19/01/2023 31/01/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN QUỐC CHINH 12/10/1980
1365 G01.833.306.000-230210-0001 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG THỊ THÙY 12/08/2008
1366 G01.833.306.000-230210-0002 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MINH CHIẾN 21/07/1987
1367 G01.833.306.000-230210-0003 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HUYỀN 07/08/1997
1368 G01.833.306.000-230210-0004 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN HUYÊN 07/03/1978
1369 G01.833.306.000-230210-0005 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN DUY QUẢNG 27/08/2000
1370 G01.833.306.000-230210-0006 10/02/2023 21/02/2023 14/03/2023
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THẾ QUANG 08/03/1988
1371 G01.833.306.000-230210-0007 10/02/2023 21/02/2023 21/03/2023
Trễ hạn 20 ngày.
LƯỜNG THỊ THẢO 14/05/1990
1372 G01.833.306.000-230210-0008 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG 07/12/1983
1373 G01.833.306.000-230210-0009 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ ĐỨC HOÀNG
1374 G01.833.306.000-230210-0010 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐÀO HỒNG HÀ 21/08/1986
1375 G01.833.306.000-230210-0012 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ VÂN ANH 09/12/1991
1376 G01.833.306.000-230210-0013 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG NAM 22/07/2008
1377 G01.833.306.000-230210-0014 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN TRỌNG HOÀNG 26/11/2008
1378 G01.833.306.000-230210-0016 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRỊNH MINH TÂM 04/12/2008
1379 G01.833.306.000-230210-0017 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU XUÂN HẢI 07/03/1994
1380 G01.833.306.000-230210-0018 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG ĐẮC HIỆP 20/01/2001
1381 G01.833.306.000-230210-0019 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG 19/07/1984
1382 G01.833.306.000-230210-0020 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀ 04/04/1976
1383 G01.833.306.000-230210-0022 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM LY 29/11/2008
1384 G01.833.306.000-230210-0023 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG THỊ TRÀ MY 07/10/2008
1385 G01.833.306.000-230210-0024 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỒNG VÂN 27/11/1993
1386 G01.833.306.000-230210-0025 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI BẢO NGỌC 14/11/2008
1387 G01.833.306.000-230210-0026 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ THỊ NHUNG 09/10/2008
1388 G01.833.306.000-230210-0027 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ THỊ NHƯ QUỲNH 09/12/2008
1389 G01.833.306.000-230210-0028 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN QUỲNH ANH 18/11/2008
1390 G01.833.306.000-230210-0029 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
BẰNG VĂN HÙNG 23/08/1994
1391 G01.833.306.000-230210-0030 10/02/2023 21/02/2023 24/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU VĂN CHÁU 10/08/1987
1392 G01.833.306.000-230310-0001 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG
1393 G01.833.306.000-230310-0002 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THUẬN
1394 G01.833.306.000-230310-0003 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN HẢI
1395 G01.833.306.000-230310-0004 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG THỊ HẰNG
1396 G01.833.306.000-230310-0005 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN NHÂN
1397 G01.833.306.000-230310-0006 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG HOÀNG ANH
1398 G01.833.306.000-230310-0009 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ QUANG KHẢI
1399 G01.833.306.000-230310-0011 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ THỊ THANH MINH
1400 G01.833.306.000-230310-0012 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY
1401 G01.833.306.000-230310-0013 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG QUANG CHUNG
1402 G01.833.306.000-230310-0014 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN THÀNH
1403 G01.833.306.000-230310-0015 10/03/2023 21/03/2023 24/03/2023
Trễ hạn 3 ngày.
CAO THỊ THU HUYỀN
1404 G01.833.306.000-230310-0016 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CẢNH
1405 G01.833.306.000-230310-0017 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH
1406 G01.833.306.000-230310-0018 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CHĨ
1407 G01.833.306.000-230310-0019 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ THANH XUÂN
1408 G01.833.306.000-230310-0020 10/03/2023 21/03/2023 21/07/2023
Trễ hạn 87 ngày.
NGUYỄN VĂN TOÀN
1409 G01.833.306.000-230310-0021 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG THỊ TÂM
1410 G01.833.306.000-230310-0022 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN XUÂN THÀNH
1411 G01.833.306.000-230310-0023 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ HÀ LINH
1412 G01.833.306.000-230310-0025 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HẰNG
1413 G01.833.306.000-230310-0026 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THÚY TÂM
1414 G01.833.306.000-230310-0027 10/03/2023 21/03/2023 22/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN TOÀN
1415 G01.833.306.000-230410-0001 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN VĂN HẠT
1416 G01.833.306.000-230410-0002 10/04/2023 19/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THỊ NHO
1417 G01.833.306.000-230410-0003 10/04/2023 19/04/2023 16/05/2023
Trễ hạn 18 ngày.
LÊ ĐỨC THANH
1418 G01.833.306.000-230410-0004 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HẠNH
1419 G01.833.306.000-230410-0006 10/04/2023 19/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯỜNG
1420 G01.833.306.000-230410-0007 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG
1421 G01.833.306.000-230410-0008 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI YẾN
1422 G01.833.306.000-230410-0009 10/04/2023 19/04/2023 19/05/2023
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN DƯƠNG MINH NHẬT
1423 G01.833.306.000-230410-0010 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN PHƯƠNG
1424 G01.833.306.000-230410-0011 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN KHÁNH THUẬN
1425 G01.833.306.000-230410-0012 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGHIÊM VĂN LẬP
1426 G01.833.306.000-230410-0013 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
CAO THỊ MINH THỦY
1427 G01.833.306.000-230410-0014 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
LÊ QUANG VŨ
1428 G01.833.306.000-230410-0015 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
VƯƠNG VĂN LIỆU
1429 G01.833.306.000-230410-0016 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
ĐẶNG THỊ THANH TÂM
1430 G01.833.306.000-230410-0017 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH
1431 G01.833.306.000-230410-0018 10/04/2023 19/04/2023 03/07/2023
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN THỊ PHƯỢNG
1432 G01.833.306.000-230410-0019 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
BÙI THỊ THU HẰNG
1433 G01.833.306.000-230410-0020 10/04/2023 19/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN QUỐC HIẾU
1434 G01.833.306.000-230410-0021 10/04/2023 19/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN KHÁNH LINH
1435 G01.833.306.000-230410-0022 10/04/2023 19/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN QUANG TUYẾN
1436 G01.833.306.000-230410-0023 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
ĐÀM VĂN BỐN
1437 G01.833.306.000-230410-0024 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
ĐỖ VĂN MẠNH
1438 G01.833.306.000-230410-0025 10/04/2023 19/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN HỮU ĐẠI
1439 G01.833.306.000-230410-0026 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ NHÃ
1440 G01.833.306.000-230410-0027 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGÔ THỊ HỒNG
1441 G01.833.306.000-230410-0028 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
PHÙNG TRỌNG TUỆ
1442 G01.833.306.000-230410-0029 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH
1443 G01.833.306.000-230410-0030 10/04/2023 19/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGÔ THỊ NHÀN
1444 1.833.306.000-220510-0001 10/05/2022 19/05/2022 24/08/2023
Trễ hạn 328 ngày.
NGUYỄN THỊ QUY- 18/09/1977
1445 G01.833.306.000-230510-0002 10/05/2023 19/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 34 ngày.
HOÀNG XUÂN DÂN
1446 G01.833.306.000-230510-0003 10/05/2023 19/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 34 ngày.
LÊ VĂN MẠNH
1447 G01.833.306.000-230510-0004 10/05/2023 19/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN THỊ MINH THU
1448 G01.833.306.000-230510-0005 10/05/2023 19/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 34 ngày.
BÙI ĐÌNH GIANG
1449 G01.833.306.000-230510-0006 10/05/2023 19/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN THỊ MAI HỒNG
1450 G01.833.306.000-230510-0007 10/05/2023 19/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN KHẮC THẮNG
1451 G01.833.306.000-230510-0009 10/05/2023 19/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 34 ngày.
PHÙNG QUANG VỊNH
1452 G01.833.306.000-230510-0010 10/05/2023 19/05/2023 18/07/2023
Trễ hạn 42 ngày.
CHU VĂN THANH
1453 G01.833.306.000-230510-0011 10/05/2023 19/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN MAI KIÊN
1454 G01.833.306.000-230510-0017 10/05/2023 19/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN PHƯƠNG THẢO
1455 G01.833.306.000-230510-0019 10/05/2023 19/05/2023 22/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRẦN DUY LÂM
1456 G01.833.306.000-230510-0020 10/05/2023 19/05/2023 22/05/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRUNG AN
1457 G01.833.306.000-230510-0021 10/05/2023 19/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 34 ngày.
ĐÀO QUANG MINH
1458 G01.833.306.000-230510-0022 10/05/2023 19/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 34 ngày.
NGÔ THỊ HIỀN
1459 G01.833.306.000-230510-0023 10/05/2023 19/05/2023 26/07/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
1460 G01.833.306.000-230510-0024 10/05/2023 19/05/2023 21/07/2023
Trễ hạn 45 ngày.
LÊ THỊ HÀ
1461 G01.833.306.000-230510-0025 10/05/2023 19/05/2023 06/07/2023
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA
1462 G01.833.306.000-230610-0001 10/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ QUYÊN
1463 G01.833.306.000-230610-0002 10/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN ĐỨC VĨNH
1464 G01.833.306.000-230610-0003 10/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
LÊ THỊ PHONG
1465 G01.833.306.000-230610-0004 10/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN LÊ ĐỨC TOÀN
1466 G01.833.306.000-230610-0005 10/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH LOAN
1467 G01.833.306.000-230610-0006 10/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
ĐINH VĂN VẬN
1468 G01.833.306.000-230610-0008 10/06/2023 20/06/2023 29/07/2023
Trễ hạn 28 ngày.
LÊ THỊ OANH
1469 G01.833.306.000-230710-0002 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM THẾ ANH
1470 G01.833.306.000-230710-0003 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
HÀ THỊ TRANG
1471 G01.833.306.000-230710-0005 10/07/2023 19/07/2023 17/08/2023
Trễ hạn 21 ngày.
LÝ THỊ PHIN
1472 G01.833.306.000-230710-0006 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG
1473 G01.833.306.000-230710-0007 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
ĐỖ KIM THANH
1474 G01.833.306.000-230710-0008 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN PHẠM THÙY TRANG
1475 G01.833.306.000-230710-0009 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
PHẠM THỊ HÀ
1476 G01.833.306.000-230710-0010 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN MINH HỌC
1477 G01.833.306.000-230710-0011 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
VƯƠNG ĐỨC CHIẾN
1478 G01.833.306.000-230710-0013 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THẾ ANH DUY
1479 G01.833.306.000-230710-0014 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THỊ THU
1480 G01.833.306.000-230710-0015 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
TỐNG VĂN VIỆT
1481 G01.833.306.000-230710-0016 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
HOÀNG VĂN CƯỜNG
1482 G01.833.306.000-230710-0017 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
HÀ THỊ CHÂM
1483 G01.833.306.000-230710-0018 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
KHỔNG VĂN HÙNG
1484 G01.833.306.000-230710-0019 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN THỊ DUNG
1485 G01.833.306.000-230710-0020 10/07/2023 19/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 17 ngày.
VŨ VĂN PHÚ
1486 G01.833.306.000-230810-0001 10/08/2023 21/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
PHÙNG VĂN CHIẾN
1487 G01.833.306.000-230810-0002 10/08/2023 21/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN THỊ THANH
1488 G01.833.306.000-230810-0003 10/08/2023 21/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ THỊ CHỨC
1489 G01.833.306.000-230810-0004 10/08/2023 21/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG THỊ THẢO
1490 G01.833.306.000-230810-0005 10/08/2023 21/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ SƠN
1491 G01.833.306.000-230810-0006 10/08/2023 21/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
PHÙNG THỊ HUỆ
1492 G01.833.306.000-230810-0007 10/08/2023 21/08/2023 29/09/2023
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC LAN
1493 G01.833.306.000-230810-0008 10/08/2023 21/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ THỊ THÙY DƯƠNG
1494 G01.833.306.000-230810-0009 10/08/2023 21/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
1495 G01.833.306.000-230810-0010 10/08/2023 21/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ THỊ NGÂN
1496 G01.833.306.000-230810-0011 10/08/2023 21/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN MẠNH TOÀN
1497 G01.833.306.000-230810-0012 10/08/2023 21/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN
1498 G01.833.306.000-230810-0013 10/08/2023 21/08/2023 15/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
ĐINH TRUNG HIẾU
1499 G01.833.306.000-230810-0014 10/08/2023 21/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ THỊ THU HÀ
1500 G01.833.306.000-230810-0015 10/08/2023 21/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
PHÙNG VĂN SƠN
1501 G01.833.306.000-230810-0016 10/08/2023 21/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGÔ NGỌC THƯ
1502 G01.833.306.000-230810-0017 10/08/2023 21/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
PHÙNG THỊ THU PHƯƠNG
1503 G01.833.306.000-230810-0018 10/08/2023 21/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN TUẤN ANH
1504 G01.833.306.000-230810-0019 10/08/2023 21/08/2023 25/09/2023
Trễ hạn 25 ngày.
TRẦN THỊ HẢI
1505 G01.833.306.000-231010-0001 10/10/2023 19/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN QUANG THỌ
1506 G01.833.306.000-231010-0002 10/10/2023 19/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỮ
1507 G01.833.306.000-231010-0003 10/10/2023 19/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ HUYỀN
1508 G01.833.306.000-231010-0004 10/10/2023 19/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN YÊU
1509 G01.833.306.000-231010-0005 10/10/2023 19/10/2023 31/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HÙY
1510 G01.833.306.000-231010-0006 10/10/2023 19/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THÀNH
1511 G01.833.306.000-231010-0007 10/10/2023 19/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
BÙI THỊ THÙY LINH
1512 G01.833.306.000-231010-0008 10/10/2023 19/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN CẢNH
1513 G01.833.306.000-231010-0010 10/10/2023 19/10/2023 23/10/2023
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ ĐỨC ANH
1514 G01.833.306.000-231010-0011 10/10/2023 19/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
ĐỖ QUANG MINH
1515 G01.833.306.000-231010-0014 10/10/2023 19/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
ĐÀO QUANG THẮNG
1516 G01.833.306.000-231010-0015 10/10/2023 19/10/2023 31/10/2023
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI
1517 G01.833.306.000-231010-0016 10/10/2023 19/10/2023 30/10/2023
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ NGỌC THANH
1518 G01.833.306.000-231010-0018 10/10/2023 19/10/2023 17/11/2023
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠT
1519 G01.833.306.000-231110-0001 10/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN
1520 G01.833.306.000-231110-0002 10/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN KHANG
1521 G01.833.306.000-231110-0003 10/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
SÁI VĂN HÙNG
1522 G01.833.306.000-231110-0004 10/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM MẠNH TÙNG
1523 G01.833.306.000-231110-0006 10/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ĐỨC NHUẦN
1524 G01.833.306.000-231110-0007 10/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THỊ HOA
1525 G01.833.306.000-231110-0008 10/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN SAN
1526 G01.833.306.000-231110-0009 10/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ LIỄU
1527 G01.833.306.000-231110-0010 10/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ BẢO TRUNG
1528 G01.833.306.000-231110-0011 10/11/2023 21/11/2023 14/12/2023
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN TRUNG HÙNG
1529 G01.833.306.000-231110-0012 10/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI NGỌC DŨNG
1530 G01.833.306.000-231110-0014 10/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ HUYỀN
1531 G01.833.306.000-231110-0016 10/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẠI XUÂN ĐỨC
1532 G01.833.306.000-231110-0017 10/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ CHÂU VY
1533 G01.833.306.000-231110-0018 10/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG NGỌC MAI
1534 G01.833.306.000-231110-0019 10/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH
1535 G01.833.306.000-231110-0021 10/11/2023 21/11/2023 22/11/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẰNG
1536 G01.833.306.000-230111-0002 11/01/2023 27/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ THỦY 22/10/1986
1537 G01.833.306.000-230111-0003 11/01/2023 27/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG GIA NGHĨA 28/09/2008
1538 G01.833.306.000-230111-0004 11/01/2023 27/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ QUANG HƯNG 03/12/2008
1539 G01.833.306.000-230111-0005 11/01/2023 27/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ QUANG MẠNH 15/06/1979
1540 G01.833.306.000-230111-0006 11/01/2023 27/01/2023 07/02/2023
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ KIỀU DIỄM 13/03/2001
1541 G01.833.306.000-230111-0007 11/01/2023 27/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ DỊU 26/06/1986
1542 G01.833.306.000-230111-0008 11/01/2023 27/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN TÙNG 31/05/1995
1543 G01.833.306.000-230111-0009 11/01/2023 27/01/2023 07/02/2023
Trễ hạn 7 ngày.
PHAN THU HƯƠNG
1544 G01.833.306.000-230111-0010 11/01/2023 27/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN HỮU DOANH
1545 G01.833.306.000-230111-0012 11/01/2023 27/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THÙY LINH 10/09/2004
1546 G01.833.306.000-230111-0013 11/01/2023 27/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ LAN 05/03/1994
1547 1.833.306.000-220311-0012 11/03/2022 22/03/2022 02/03/2023
Trễ hạn 246 ngày.
NGUYỄN TIẾN MẠNH-26/01/1990
1548 G01.833.306.000-230411-0003 11/04/2023 20/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM THỊ HOA
1549 G01.833.306.000-230411-0006 11/04/2023 20/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THỊ THẾ
1550 G01.833.306.000-230411-0007 11/04/2023 20/04/2023 18/07/2023
Trễ hạn 62 ngày.
PHẠM THỊ LƯƠNG
1551 G01.833.306.000-230411-0008 11/04/2023 20/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VY ANH
1552 G01.833.306.000-230411-0009 11/04/2023 20/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 45 ngày.
HOÀNG VĂN BẮC
1553 G01.833.306.000-230411-0010 11/04/2023 20/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
1554 G01.833.306.000-230411-0011 11/04/2023 20/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 45 ngày.
ĐÀO QUANG HÙNG
1555 G01.833.306.000-230411-0012 11/04/2023 20/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG
1556 G01.833.306.000-230411-0013 11/04/2023 20/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM THỊ THẢO
1557 G01.833.306.000-230411-0014 11/04/2023 20/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
ĐỖ VĂN SỸ
1558 G01.833.306.000-230411-0015 11/04/2023 20/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 45 ngày.
ĐỖ VĂN TÂN
1559 G01.833.306.000-230411-0016 11/04/2023 20/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN LÊ TRÚC LY
1560 G01.833.306.000-230411-0017 11/04/2023 20/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN NGHĨA PHƯƠNG
1561 G01.833.306.000-230411-0018 11/04/2023 20/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN THỊ THÚY
1562 G01.833.306.000-230411-0019 11/04/2023 20/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN XUÂN HOÀNG
1563 G01.833.306.000-230411-0020 11/04/2023 20/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÀ
1564 G01.833.306.000-230411-0021 11/04/2023 20/04/2023 23/06/2023
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN THỊ THÁI
1565 G01.833.306.000-230411-0022 11/04/2023 20/04/2023 18/05/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ANH
1566 G01.833.306.000-230411-0023 11/04/2023 20/04/2023 18/05/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN MINH HIỂN
1567 G01.833.306.000-230411-0024 11/04/2023 20/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN QUỐC THỊNH
1568 G01.833.306.000-230411-0025 11/04/2023 20/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN VĂN CÔNG
1569 G01.833.306.000-230411-0026 11/04/2023 20/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN VIỆT TRUNG
1570 G01.833.306.000-230411-0027 11/04/2023 20/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG THÙY LINH
1571 G01.833.306.000-230411-0028 11/04/2023 20/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN THỊ VÂN
1572 G01.833.306.000-230411-0029 11/04/2023 20/04/2023 26/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
BÙI ĐĂNG VIỆT
1573 G01.833.306.000-230511-0001 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
LƯƠNG QUANG CHẤT
1574 G01.833.306.000-230511-0002 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
NGÔ VĂN TRUYỀN
1575 G01.833.306.000-230511-0003 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
ĐẶNG VĂN TUẤN
1576 G01.833.306.000-230511-0005 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯƠNG
1577 G01.833.306.000-230511-0006 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN TRUNG DŨNG
1578 G01.833.306.000-230511-0007 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
ĐẶNG THỊ KIM HOA
1579 G01.833.306.000-230511-0008 11/05/2023 22/05/2023 26/07/2023
Trễ hạn 47 ngày.
VŨ CAO THÁI
1580 G01.833.306.000-230511-0009 11/05/2023 22/05/2023 18/07/2023
Trễ hạn 41 ngày.
HOÀNG MẠNH DŨNG
1581 G01.833.306.000-230511-0010 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
HOÀNG VĂN THÌN
1582 G01.833.306.000-230511-0011 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
PHẠM VĂN MẠNH
1583 G01.833.306.000-230511-0012 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
VŨ THỊ LAN
1584 G01.833.306.000-230511-0013 11/05/2023 22/05/2023 21/07/2023
Trễ hạn 44 ngày.
ĐÀO THỊ TRẦM
1585 G01.833.306.000-230511-0016 11/05/2023 22/05/2023 18/07/2023
Trễ hạn 41 ngày.
LÊ THỊ THU HƯỜNG
1586 G01.833.306.000-230511-0017 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
1587 G01.833.306.000-230511-0018 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
LÊ XUÂN THÀNH
1588 G01.833.306.000-230511-0020 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG THANH
1589 G01.833.306.000-230511-0021 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
BÙI THỊ HIỀN
1590 G01.833.306.000-230511-0022 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN VĂN BIÊN
1591 G01.833.306.000-230511-0023 11/05/2023 22/05/2023 17/07/2023
Trễ hạn 40 ngày.
ĐỖ TIẾN QUÂN
1592 G01.833.306.000-230511-0024 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
TRẦN THỊ HƯƠNG
1593 G01.833.306.000-230511-0025 11/05/2023 22/05/2023 28/07/2023
Trễ hạn 49 ngày.
TẠ QUANG LÂM
1594 G01.833.306.000-230511-0027 11/05/2023 22/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN TRỌNG HIẾU
1595 G01.833.306.000-230711-0001 11/07/2023 20/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY
1596 G01.833.306.000-230711-0002 11/07/2023 20/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN TIẾN
1597 G01.833.306.000-230711-0003 11/07/2023 20/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN THỊ HIỀN
1598 G01.833.306.000-230711-0004 11/07/2023 20/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN NGUYỄN BẢO TRÂM
1599 G01.833.306.000-230711-0005 11/07/2023 20/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG THỊ XUYẾN
1600 G01.833.306.000-230711-0006 11/07/2023 20/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGHIÊM KIM LONG
1601 G01.833.306.000-230711-0007 11/07/2023 20/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THU HÀ
1602 G01.833.306.000-230711-0008 11/07/2023 20/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THỊ THẮM
1603 G01.833.306.000-230711-0009 11/07/2023 20/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH
1604 G01.833.306.000-230711-0010 11/07/2023 20/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN LINH CHI
1605 G01.833.306.000-230711-0011 11/07/2023 20/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VIỆT ANH
1606 G01.833.306.000-230711-0012 11/07/2023 20/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
HOÀNG ANH TUẤN
1607 G01.833.306.000-230711-0013 11/07/2023 20/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH HẰNG
1608 G01.833.306.000-230711-0014 11/07/2023 20/07/2023 17/08/2023
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THANH THÚY
1609 G01.833.306.000-230711-0015 11/07/2023 20/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
TRẦN THIỆN KHÂM
1610 G01.833.306.000-230711-0016 11/07/2023 20/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGÔ THỊ PHƯƠNG ANH
1611 G01.833.306.000-230711-0017 11/07/2023 20/07/2023 12/08/2023
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN THÀNH CÔNG
1612 G01.833.306.000-230811-0001 11/08/2023 22/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ THỎA
1613 G01.833.306.000-230811-0002 11/08/2023 22/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN BẢO MINH
1614 G01.833.306.000-230811-0003 11/08/2023 22/08/2023 08/11/2023
Trễ hạn 56 ngày.
PHÙNG THỊ TAM
1615 G01.833.306.000-230811-0004 11/08/2023 22/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
VƯƠNG THỊ NHẬT LỆ
1616 G01.833.306.000-230811-0005 11/08/2023 22/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
BÙI ĐỨC HẢI
1617 G01.833.306.000-230811-0006 11/08/2023 22/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
ĐÀO THỊ MAI
1618 G01.833.306.000-230811-0007 11/08/2023 22/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGHIÊM THỊ HẰNG
1619 G01.833.306.000-230811-0008 11/08/2023 22/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
ĐẶNG THỊ DIỆU LINH
1620 G01.833.306.000-230811-0009 11/08/2023 22/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ XUÂN NAM
1621 G01.833.306.000-230811-0010 11/08/2023 22/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
PHÙNG THU THỦY
1622 G01.833.306.000-230811-0011 11/08/2023 22/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH
1623 G01.833.306.000-230811-0012 11/08/2023 22/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
PHAN LÊ THÙY DƯƠNG
1624 G01.833.306.000-230811-0013 11/08/2023 22/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
PHAN THANH ĐẠT
1625 G01.833.306.000-230811-0014 11/08/2023 22/08/2023 25/09/2023
Trễ hạn 24 ngày.
DƯƠNG THỊ MAI
1626 G01.833.306.000-230811-0015 11/08/2023 22/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
DƯƠNG THANH HỤÊ
1627 G01.833.306.000-230811-0016 11/08/2023 22/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
PHÙNG THỊ VÂN
1628 G01.833.306.000-230811-0017 11/08/2023 22/08/2023 18/09/2023
Trễ hạn 19 ngày.
PHÙNG THỊ VUI
1629 G01.833.306.000-230911-0001 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
CAO THỊ TUYẾN
1630 G01.833.306.000-230911-0002 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN HỮU TƯỜNG
1631 G01.833.306.000-230911-0003 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG
1632 G01.833.306.000-230911-0004 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
1633 G01.833.306.000-230911-0005 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
GIẢN QUỐC BẢO ANH
1634 G01.833.306.000-230911-0006 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
PHÙNG VĂN KHANH
1635 G01.833.306.000-230911-0007 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
TRƯƠNG XUÂN TRƯỜNG
1636 G01.833.306.000-230911-0008 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN MẠNH THĂNG
1637 G01.833.306.000-230911-0009 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VĂN NGỌC
1638 G01.833.306.000-230911-0010 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN
1639 G01.833.306.000-230911-0011 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ ANH DŨNG
1640 G01.833.306.000-230911-0012 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
KHỔNG THỊ SÂM
1641 G01.833.306.000-230911-0013 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI YẾN
1642 G01.833.306.000-230911-0014 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH
1643 G01.833.306.000-230911-0015 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
LƯU VĂN SÁNG
1644 G01.833.306.000-230911-0016 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN CAO KỲ
1645 G01.833.306.000-230911-0017 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
PHAN THỊ NHUNG
1646 G01.833.306.000-230911-0018 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
BẠCH THỊ QUỲNH
1647 G01.833.306.000-230911-0019 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN ANH TÙNG
1648 G01.833.306.000-230911-0020 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
DƯƠNG THỊ THÙY TIÊN
1649 G01.833.306.000-230911-0021 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VIỆT THẮNG
1650 G01.833.306.000-230911-0022 11/09/2023 20/09/2023 03/10/2023
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VĂN TIẾN
1651 G01.833.306.000-231011-0001 11/10/2023 20/10/2023 27/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯNG
1652 G01.833.306.000-231011-0002 11/10/2023 20/10/2023 27/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ ÁNH VÂN
1653 G01.833.306.000-231011-0003 11/10/2023 20/10/2023 27/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
KHỔNG THỊ HUỆ
1654 G01.833.306.000-231011-0005 11/10/2023 20/10/2023 27/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
1655 G01.833.306.000-231011-0006 11/10/2023 20/10/2023 27/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI KHÁNH NGÂN
1656 G01.833.306.000-231011-0007 11/10/2023 20/10/2023 27/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
TẠ XUÂN TRƯỜNG
1657 G01.833.306.000-231011-0008 11/10/2023 20/10/2023 27/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TIẾN THÀNH
1658 G01.833.306.000-231011-0009 11/10/2023 20/10/2023 27/10/2023
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TIẾN HẠNH
1659 G01.833.306.000-221111-0001 11/11/2022 22/11/2022 09/01/2023
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN XUÂN NGHĨA 23.01.1979
1660 G01.833.306.000-231111-0001 11/11/2023 21/11/2023 24/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN THỊ LAN HƯƠNG
1661 G01.833.306.000-231111-0002 11/11/2023 21/11/2023 24/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG THÙY LINH
1662 G01.833.306.000-231111-0003 11/11/2023 21/11/2023 24/11/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM HUY HÙNG
1663 G01.833.306.000-231211-0001 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TÙNG VIỆT
1664 G01.833.306.000-231211-0002 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐINH VĂN TUẤN
1665 G01.833.306.000-231211-0003 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG
1666 G01.833.306.000-231211-0005 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG THỊ VUI
1667 G01.833.306.000-231211-0006 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÙ THỊ LOAN
1668 G01.833.306.000-231211-0007 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG HÒA
1669 G01.833.306.000-231211-0008 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG VĂN THẮNG
1670 G01.833.306.000-231211-0009 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN
1671 G01.833.306.000-231211-0010 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT
1672 G01.833.306.000-231211-0011 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG QUỐC HƠN
1673 G01.833.306.000-231211-0012 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU BẰNG LUÂN
1674 G01.833.306.000-231211-0013 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ GIANG
1675 G01.833.306.000-231211-0014 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ THỊ HÀ
1676 G01.833.306.000-231211-0016 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ LẠI
1677 G01.833.306.000-231211-0017 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ TUẤN TÚ
1678 G01.833.306.000-231211-0018 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU
1679 G01.833.306.000-231211-0019 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ NHẬT HOÀNG
1680 G01.833.306.000-231211-0020 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
KHỔNG PHÚ TRỌNG
1681 G01.833.306.000-231211-0021 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THỊ NỤ
1682 G01.833.306.000-231211-0023 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THU HƯỜNG
1683 G01.833.306.000-231211-0024 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THÚY HIỀN
1684 G01.833.306.000-231211-0025 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THANH
1685 G01.833.306.000-231211-0027 11/12/2023 20/12/2023 25/12/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THU TRANG
1686 G01.833.306.000-230112-0001 12/01/2023 30/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VĂN QUANG 28/06/2000
1687 G01.833.306.000-230112-0002 12/01/2023 30/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM 10/10/1969
1688 G01.833.306.000-230112-0003 12/01/2023 30/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN DUNG 08/02/1994
1689 G01.833.306.000-230112-0004 12/01/2023 30/01/2023 03/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA
1690 G01.833.306.000-230112-0005 12/01/2023 30/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHÙNG VĂN TÙNG 13/01/1992
1691 G01.833.306.000-230112-0006 12/01/2023 30/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HẬU
1692 G01.833.306.000-230112-0007 12/01/2023 30/01/2023 03/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
KHỔNG VĂN VI 17/05/1955
1693 G01.833.306.000-230112-0008 12/01/2023 30/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG THỊ PHƯƠNG
1694 G01.833.306.000-230112-0009 12/01/2023 30/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGHIÊM THANH BÌNH
1695 G01.833.306.000-230112-0010 12/01/2023 30/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VIỆT QUANG 03/11/2008
1696 G01.833.306.000-230112-0011 12/01/2023 30/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN 16/08/1987
1697 G01.833.306.000-230112-0012 12/01/2023 30/01/2023 03/02/2023
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG 16/06/1993
1698 G01.833.306.000-230112-0013 12/01/2023 30/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ THU UYÊN
1699 G01.833.306.000-230112-0014 12/01/2023 30/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ KẾ NGHIỆP
1700 G01.833.306.000-230112-0015 12/01/2023 30/01/2023 02/02/2023
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LIÊN
1701 G01.833.306.000-230412-0001 12/04/2023 21/04/2023 25/04/2023
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN NGỌC BÁCH
1702 G01.833.306.000-230412-0002 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
LƯƠNG THỊ LAN
1703 G01.833.306.000-230412-0004 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
PHƯƠNG VĂN BÍNH
1704 G01.833.306.000-230412-0005 12/04/2023 21/04/2023 19/05/2023
Trễ hạn 19 ngày.
LÊ YẾN NHI
1705 G01.833.306.000-230412-0006 12/04/2023 21/04/2023 19/05/2023
Trễ hạn 19 ngày.
TẠ TUẤN HƯNG
1706 G01.833.306.000-230412-0007 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGÔ THỊ DIỄM LỆ
1707 G01.833.306.000-230412-0008 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG VĂN TRƯỜNG
1708 G01.833.306.000-230412-0009 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG THỊ THỤY
1709 G01.833.306.000-230412-0010 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
VŨ NGỌC THU
1710 G01.833.306.000-230412-0011 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
TRỊNH ĐỨC LÂM
1711 G01.833.306.000-230412-0012 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
LÊ THỊ THUẬN
1712 G01.833.306.000-230412-0013 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN KHẮC Ý
1713 G01.833.306.000-230412-0014 12/04/2023 21/04/2023 19/05/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN
1714 G01.833.306.000-230412-0015 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN HOÀI LINH
1715 G01.833.306.000-230412-0017 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN XUÂN QUANG
1716 G01.833.306.000-230412-0018 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN
1717 G01.833.306.000-230412-0019 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG
1718 G01.833.306.000-230412-0020 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THẾ KIỆT
1719 G01.833.306.000-230412-0021 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
PHÙNG VĂN LƯU
1720 G01.833.306.000-230412-0022 12/04/2023 21/04/2023 19/05/2023
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN NGỌC MINH TRANG
1721 G01.833.306.000-230412-0023 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGHIÊM XUÂN SÁNG
1722 G01.833.306.000-230412-0024 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN VĂN TẠO
1723 G01.833.306.000-230412-0025 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN ANH
1724 G01.833.306.000-230412-0026 12/04/2023 21/04/2023 19/05/2023
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN ÁNH HỒNG
1725 G01.833.306.000-230412-0027 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
VŨ THỊ VY
1726 G01.833.306.000-230412-0029 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG
1727 G01.833.306.000-230412-0030 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
TRẦN THỊ THÙY LINH
1728 G01.833.306.000-230412-0031 12/04/2023 21/04/2023 27/06/2023
Trễ hạn 46 ngày.
DƯƠNG THỊ HUỆ
1729 G01.833.306.000-230512-0001 12/05/2023 23/05/2023 18/07/2023
Trễ hạn 40 ngày.
TẠ QUỲNH GIANG
1730 G01.833.306.000-230512-0002 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
ĐẶNG TIẾN NGỌC
1731 G01.833.306.000-230512-0003 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN VĂN TÚ
1732 G01.833.306.000-230512-0005 12/05/2023 23/05/2023 18/07/2023
Trễ hạn 40 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
1733 G01.833.306.000-230512-0006 12/05/2023 23/05/2023 21/07/2023
Trễ hạn 43 ngày.
ĐỖ THỊ PHÙNG
1734 G01.833.306.000-230512-0007 12/05/2023 23/05/2023 26/07/2023
Trễ hạn 46 ngày.
PHAN THỊ CHỨC
1735 G01.833.306.000-230512-0008 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
BÙI THỊ THỦY
1736 G01.833.306.000-230512-0010 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
PHÙNG THỊ DINH
1737 G01.833.306.000-230512-0011 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
BÙI THỊ HỒNG NHUNG
1738 G01.833.306.000-230512-0012 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
DƯƠNG THỊ HỒNG
1739 G01.833.306.000-230512-0013 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN
1740 G01.833.306.000-230512-0014 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÀ
1741 G01.833.306.000-230512-0017 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
LƯƠNG NGỌC HUYỀN
1742 G01.833.306.000-230512-0018 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ LƯƠNG
1743 G01.833.306.000-230512-0019 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
MA THỊ NGUYỄN HUYÊN
1744 G01.833.306.000-230512-0020 12/05/2023 23/05/2023 21/07/2023
Trễ hạn 43 ngày.
ĐỖ THỊ THÊM
1745 G01.833.306.000-230512-0021 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
PHẠM THỊ THU HIỀN
1746 G01.833.306.000-230512-0022 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
ĐÀM THỊ THÚY HÀ
1747 G01.833.306.000-230512-0023 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG THỊ VÂN ANH
1748 G01.833.306.000-230512-0024 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THỊ TRANG
1749 G01.833.306.000-230512-0026 12/05/2023 23/05/2023 29/07/2023
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT
1750 G01.833.306.000-230512-0027 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
TRẦN VĂN TÂM
1751 G01.833.306.000-230512-0028 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
VŨ THỊ KIM THOA
1752 G01.833.306.000-230512-0029 12/05/2023 23/05/2023 15/07/2023
Trễ hạn 38 ngày.
LÊ THỊ HÀ
1753 G01.833.306.000-230512-0030